AC Milan vs Venezia: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
VĐQG Ý Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 73'
Đội chủ nhà AC Milan
1 - 0 H1 0-0
Đội khách Venezia
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu San Siro/Giuseppe Meazza · Milano
Trọng tài Gianluca Manganiello, Italy
Trạng thái 73'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu San Siro/Giuseppe Meazza · Milano
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Gianluca Manganiello, Italy

Dự đoán

AC Milan 50% Hòa 50% Venezia 0%

Winner : AC Milan

Bảng xếp hạng · 2026

5 AC Milan 1 trận 3 điểm
18 Venezia 1 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ý AC Milan 1 - 0 Venezia
VĐQG Ý Venezia 0 - 2 AC Milan
VĐQG Ý AC Milan 4 - 0 Venezia
VĐQG Ý Venezia 0 - 3 AC Milan
VĐQG Ý AC Milan 2 - 0 Venezia
J. Schingtienne Yellow Card Venezia
B. Franjic Substitution 1 · Kiến tạo: R. Halhal Venezia
K. Perez Yellow Card Venezia
R. Haps Yellow Card Venezia
R. Loftus-Cheek Substitution 1 · Kiến tạo: A. Saelemaekers AC Milan
A. Cisse Substitution 2 · Kiến tạo: A. Rabiot AC Milan
T. Basic Substitution 2 · Kiến tạo: S. Sohm Venezia
R. Haps Substitution 3 · Kiến tạo: T. Correia Venezia
G. Ramos Normal Goal · Kiến tạo: A. Saelemaekers AC Milan
S. Pavlovic Yellow Card AC Milan
L. Modric Substitution 3 · Kiến tạo: A. Jashari AC Milan
J. Yeboah Substitution 4 · Kiến tạo: L. Lauberbach Venezia
K. Perez Substitution 5 · Kiến tạo: A. Rrahmani Venezia

AC Milan

3-4-2-1

Huấn luyện viên Ruben Amorim

Đội hình xuất phát

  • 16 Mike Maignan G
  • 34 Mario Gila D
  • 5 Koni De Winter D
  • 31 Strahinja Pavlović D
  • 21 Samuel Chukwueze M
  • 80 Yunus Musah M
  • 14 Luka Modrić M
  • 33 Davide Bartesaghi M
  • 8 Ruben Loftus-Cheek F
  • 70 Alphadjo Cissè F
  • 9 Gonçalo Ramos F

Cầu thủ dự bị

  • 96 Lorenzo Torriani G
  • 1 Pietro Terracciano G
  • 13 Sankhoun Diawara D
  • 42 Filippo Terracciano D
  • 46 Matteo Gabbia D
  • 2 Pervis Estupiñán D
  • 30 Ardon Jashari M
  • 28 Christian Comotto M
  • 22 Diego Moreira F
  • 56 Alexis Saelemaekers F
  • 12 Adrien Rabiot M
  • 73 Francesco Camarda F
  • 11 Christian Pulišić M

Venezia

3-5-2

Huấn luyện viên Giovanni Stroppa

Đội hình xuất phát

  • 1 Filip Stanković G
  • 3 Joel Schingtienne D
  • 17 Armel Bella-Kotchap D
  • 4 Bartol Franjić D
  • 18 Antoine Hainaut M
  • 71 Kike Pérez M
  • 6 Gianluca Busio M
  • 26 Toma Bašić M
  • 5 Ridgeciano Haps M
  • 10 John Yeboah F
  • 45 Akor Adams F

Cầu thủ dự bị

  • 23 Matteo Grandi G
  • 96 Lorenzo Montipò G
  • 14 Thierry Correia D
  • 95 Ale Gomes D
  • 25 Redouane Halhal D
  • 30 Matteo Dagasso M
  • 8 Lamine Fanne M
  • 11 Marko Farji F
  • 20 Richie Sagrado D
  • 55 Simone Panada M
  • 19 Simon Sohm M
  • 21 Þórir Jóhann Helgason M
  • 90 Alvin Obinna Okoro F
  • 7 Albion Rrahmani F
  • 29 Lion Lauberbach F
AC Milan
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Venezia
4 Sút trúng mục tiêu 2
9 Sút chệch mục tiêu 2
14 Tổng cú sút 6
1 Sút bị chặn 2
10 Sút trong vòng cấm 5
4 Sút ngoài vòng cấm 1
6 Phạm lỗi 11
2 Phạt góc 1
1 Việt vị 3
57% Kiểm soát bóng 43%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
439 Tổng đường chuyền 332
386 Chuyền chính xác 281
88% Tỷ lệ chuyền chính xác 85%
1.60 Bàn thắng kỳ vọng 0.63
0.32 Bàn thua ngăn chặn 0.32
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

AC Milan 24 cầu thủ

Mike Maignan 16 · G Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7
Cản phá
2
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
25
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Gila 34 · D
Số phút 81 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
48
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koni De Winter 5 · D
Số phút 81 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
25
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Strahinja Pavlović 31 · D
Số phút 81 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samuel Chukwueze 21 · M
Số phút 81 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yunus Musah 80 · M
Số phút 81 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Modrić 14 · M
Số phút 74 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
63
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
57
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davide Bartesaghi 33 · M
Số phút 81 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben Loftus-Cheek 8 · F
Số phút 59 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alphadjo Cissè 70 · F
Số phút 59 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gonçalo Ramos 9 · F
Số phút 81 Điểm số 7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Saelemaekers 56 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Rabiot 12 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ardon Jashari 30 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Torriani 96 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pietro Terracciano 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sankhoun Diawara 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filippo Terracciano 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Gabbia 46 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pervis Estupiñán 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Comotto 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Moreira 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Camarda 73 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Pulišić 11 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Venezia 26 cầu thủ

Filip Stanković 1 · G
Số phút 81 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.3
Cản phá
3
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joel Schingtienne 3 · D
Số phút 81 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Armel Bella-Kotchap 17 · D
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bartol Franjić 4 · D
Số phút 48 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
48
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antoine Hainaut 18 · M
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kike Pérez 71 · M
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
6
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gianluca Busio 6 · M Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Toma Bašić 26 · M
Số phút 65 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ridgeciano Haps 5 · M
Số phút 66 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
John Yeboah 10 · F
Số phút 80 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Akor Adams 45 · F
Số phút 81 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Redouane Halhal 25 · D Dự bị
Số phút 33 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
33
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Sohm 19 · M Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thierry Correia 14 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Albion Rrahmani 7 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lion Lauberbach 29 · F Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Grandi 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Montipò 96 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ale Gomes 95 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Dagasso 30 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lamine Fanne 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Farji 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Richie Sagrado 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simone Panada 55 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Þórir Jóhann Helgason 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alvin Obinna Okoro 90 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN