Ajax vs FC Sion: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Ajax
5 - 3 H1 3-2
Đội khách FC Sion
Ngày 01:00 · 28/08
Sân đấu Johan Cruijff Arena · Amsterdam
Trọng tài Julian Weinberger, Austria
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Johan Cruijff Arena · Amsterdam
Hiệp một H1 3-2
Trọng tài Julian Weinberger, Austria

Dự đoán

Ajax 45% Hòa 45% FC Sion 10%

Combo Winner : Ajax and +1.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Ajax 5 - 3 FC Sion
Cúp C3 châu Âu FC Sion 2 - 4 Ajax
Y. Baas Normal Goal Ajax
W. Boteli Normal Goal FC Sion
Y. Regeer Substitution 1 · Kiến tạo: J. Mokio Ajax
W. Boteli Normal Goal FC Sion
D. Klaassen Normal Goal · Kiến tạo: L. Rosa Ajax
T. Arokodare Normal Goal · Kiến tạo: A. Ouazane Ajax
S. Berghuis Substitution 2 · Kiến tạo: O. Edvardsen Ajax
Noé Sow Yellow Card FC Sion
T. Arokodare Normal Goal · Kiến tạo: A. Ouazane Ajax
O. Edvardsen Normal Goal · Kiến tạo: Caio Henrique Ajax
N. Hefti Substitution 1 · Kiến tạo: Marquinhos Cipriano FC Sion
R. Nivokazi Substitution 2 · Kiến tạo: D. Rrudhani FC Sion
F. Surdez Substitution 3 · Kiến tạo: J. Lukembila FC Sion
Numa Lavanchy Yellow Card FC Sion
D. Klaassen Substitution 3 · Kiến tạo: D. Janse Ajax
J. Brandt Substitution 4 · Kiến tạo: O. Gloukh Ajax
T. Arokodare Substitution 5 · Kiến tạo: Marcos Leonardo Ajax
Oliver Valaker Edvardsen Goal cancelled Ajax
A. Kabacalman Substitution 4 · Kiến tạo: F. Sylla FC Sion
I. Chouaref Substitution 5 · Kiến tạo: T. Berdayes FC Sion
Winsley Boteli Mokango Penalty cancelled FC Sion
Normal Goal FC Sion
W. Boteli Normal Goal · Kiến tạo: F. Sylla FC Sion

Ajax

4-3-3

Huấn luyện viên Michel

Đội hình xuất phát

  • 1 M. ter Stegen G
  • 2 L. Rosa D
  • 30 A. Bouwman D
  • 15 Y. Baas D
  • 12 Caio Henrique D
  • 18 D. Klaassen M
  • 6 Y. Regeer M
  • 8 J. Brandt M
  • 23 S. Berghuis F
  • 99 T. Arokodare F
  • 68 A. Ouazane F

Cầu thủ dự bị

  • 22 J. Heerkens G
  • 26 M. Paes G
  • 5 O. Wijndal D
  • 3 A. Gaaei D
  • 36 D. Janse D
  • 21 J. Torrents D
  • 10 O. Gloukh M
  • 24 J. Mokio M
  • 67 M. Abdalla M
  • 9 K. Dolberg F
  • 20 O. Edvardsen F
  • 38 Marcos Leonardo F

FC Sion

4-2-3-1

Huấn luyện viên Didier Tholot

Đội hình xuất phát

  • 1 A. Racioppi G
  • 14 N. Lavanchy D
  • 5 N. Sow D
  • 17 J. Kronig D
  • 20 N. Hefti D
  • 88 A. Kabacalman M
  • 8 Baltazar M
  • 7 I. Chouaref M
  • 13 W. Boteli M
  • 19 F. Surdez M
  • 33 R. Nivokazi F

Cầu thủ dự bị

  • 12 F. Ruberto G
  • 40 S. Caillet G
  • 6 Marquinhos Cipriano D
  • 55 L. Villa D
  • 38 R. Kessler D
  • 10 B. Kololli M
  • 77 D. Rrudhani M
  • 21 L. Chipperfield M
  • 37 F. Sylla M
  • 9 J. Lukembila F
  • 29 T. Berdayes F
  • 22 A. Llukes M
Ajax
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
FC Sion
15 Sút trúng mục tiêu 4
8 Sút chệch mục tiêu 2
26 Tổng cú sút 11
3 Sút bị chặn 5
22 Sút trong vòng cấm 6
4 Sút ngoài vòng cấm 5
5 Phạm lỗi 7
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 3
55% Kiểm soát bóng 45%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 9
543 Tổng đường chuyền 447
498 Chuyền chính xác 391
92% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Ajax FC Sion

1X2

1 1.27 X 5.75 2 6.5

AH

H +0.5 1.12 A -0.5 3.45

O/U

O 2.5 1.3 U 2.5 3.4

O/E

O 1.92 E 1.92

BTTS

Y 1.57 N 2.25

1X2

1 1.62 X 3 2 6.5

AH

H +0.5 1.13 A -0.5 2.08

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 29 1-0 13 0-2 41 1-1 13 2-0 9.5 0-3 81 1-2 23 2-1 10 3-0 10 0-4 151 1-3 41 2-2 19 3-1 10 4-0 13 1-4 101 2-3 41 3-2 19 4-1 15 5-0 21 2-4 81 3-3 41 4-2 26 5-1 23 6-0 41 3-4 81 4-3 51 5-2 41 6-1 41 7-0 51 4-4 126 5-3 67 6-2 51 7-1 67 8-0 101 5-4 151 6-3 126 7-2 101 8-1 126

Ajax 23 cầu thủ

Marc-André Ter Stegen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Rosa 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
1
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aaron Bouwman 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
71
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youri Baas 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
76
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Caio Henrique 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
1
Chuyền bóng
65
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
60
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davy Klaassen 18 · M Đội trưởng
Số phút 60 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youri Regeer 6 · M
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Brandt 8 · M
Số phút 60 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Steven Berghuis 23 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tolu Arokodare 99 · F
Số phút 60 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
8.9
Cú sút
7
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdellah Ouazane 68 · F
Số phút 90 Điểm số 8.3 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
2
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorthy Mokio 24 · M Dự bị
Số phút 67 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
36
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oliver Valaker Edvardsen 20 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dies Janse 36 · D Dự bị
Số phút 30 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oscar Gloukh 10 · M Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcos Leonardo 38 · F Dự bị
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joeri Heerkens 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maarten Paes 26 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anton Gaaei 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Owen Wijndal 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jofre Torrents 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Abdalla 67 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kasper Dolberg 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

FC Sion 23 cầu thủ

Anthony Racioppi 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Cản phá
9
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
22
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Numa Lavanchy 14 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Noé Sow 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jan Kronig 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
48
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nias Hefti 20 · D
Số phút 56 Điểm số 5.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
5.2
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Kabacalman 88 · M Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
42
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baltazar 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
40
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ylyas Chouaref 7 · M
Số phút 67 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Winsley Boteli Mokango 13 · M
Số phút 90 Điểm số 9.6 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Franck Surdez 19 · M
Số phút 56 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rilind Nivokazi 33 · F
Số phút 56 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marquinhos Cipriano 6 · D Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josias Lukembila 9 · F Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
4
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Donat Rrudhani 77 · M Dự bị
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Théo Berdayes 29 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fode Sylla 37 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 7.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Francesco Ruberto 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Caillet 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Villa 55 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Kololli 10 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Scott Chipperfield 21 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Kessler 38 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Llukes 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN