Akron vs CSKA Moscow: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
VĐQG Nga Regular Season - 6 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Akron
2 - 2 H1 1-1
Đội khách CSKA Moscow
Ngày 22:00 · 28/08
Sân đấu Samara Arena · Samara
Trọng tài Pavel Shadykhanov, Russia
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 6
Ngày 28/08
Sân đấu Samara Arena · Samara
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Pavel Shadykhanov, Russia

Dự đoán

Akron 0% Hòa 50% CSKA Moscow 50%

Double chance : draw or CSKA Moscow

Bảng xếp hạng · 2026

16 Akron 5 trận 2 điểm
3 CSKA Moscow 5 trận 11 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Nga Akron 2 - 2 CSKA Moscow
Cup CSKA Moscow 0 - 1 Akron
VĐQG Nga Akron 1 - 2 CSKA Moscow
Friendlies Clubs Akron 1 - 3 CSKA Moscow
Cup CSKA Moscow 3 - 2 Akron
L. Gondou Normal Goal · Kiến tạo: K. Glebov CSKA Moscow
M. Kislyak Substitution 1 · Kiến tạo: D. Kozlov CSKA Moscow
Y. Rocha Normal Goal · Kiến tạo: Benchimol Akron
D. Popenkov Yellow Card Akron
M. Popovic Substitution 2 · Kiến tạo: Henrique Carmo CSKA Moscow
Benchimol Normal Goal · Kiến tạo: S. Loncar Akron
K. Maradishvili Substitution 1 · Kiến tạo: A. Dmitriev Akron
K. Bistrovic Yellow Card Akron
R. Escoval Yellow Card Akron
L. Gondou Yellow Card CSKA Moscow
D. Kozlov Substitution 3 · Kiến tạo: D. Abdulkadyrov CSKA Moscow
M. Gajic Substitution 4 · Kiến tạo: T. Musaev CSKA Moscow
Henrique Carmo Normal Goal · Kiến tạo: Matheus Alves CSKA Moscow
K. Bistrovic Substitution 2 · Kiến tạo: K. Khosonov Akron
Dudu Substitution 3 · Kiến tạo: N. Bazilevskiy Akron

Akron

5-4-1

Huấn luyện viên Srdjan Blagojevic

Đội hình xuất phát

  • 88 Vitali Gudiev G
  • 2 Yomar Rocha D
  • 13 Vyacheslav Bardybakhin D
  • 26 Joao Escoval D
  • 3 Paulo Vitor D
  • 89 Denis Popenkov D
  • 11 Dudu M
  • 15 Stefan Lončar M
  • 8 Kristijan Bistrović M
  • 22 Konstantin Maradishvili M
  • 7 Gilson Tavares F

Cầu thủ dự bị

  • 32 Ignat Terekhovskiy G
  • 98 Roman Volochay G
  • 47 Egor Vedernikov D
  • 72 Marat Khametov D
  • 80 Khetag Khosonov M
  • 81 Nikita Bazilevskiy M
  • 67 Nikita Platon M
  • 69 Arseniy Dmitriev F
  • 39 Nazar Makeev F
  • 33 Maksim Kholodov F

CSKA Moscow

4-2-3-1

Huấn luyện viên Dmitriy Igdisamov

Đội hình xuất phát

  • 49 Vladislav Torop G
  • 22 Milan Gajić D
  • 4 João Victor D
  • 79 Kirill Danilov D
  • 3 Danil Krugovoy D
  • 10 Ivan Oblyakov M
  • 31 Matvey Kislyak M
  • 20 Matija Popović M
  • 7 Matheus Alves M
  • 17 Kirill Glebov M
  • 32 Luciano Gondou F

Cầu thủ dự bị

  • 18 Danila Kozlov M
  • 37 Henrique Carmo M
  • 85 Egor Besaev G
  • 39 Maksim Borisko G
  • 23 Dzhamalutdin Abdulkadyrov D
  • 90 Matvey Lukin D
  • 2 Matheus Reis D
  • 84 Aleksandr Vakulich M
  • 87 Artem Ponomarchuk M
  • 52 Artem Bandikyan M
  • 62 Imran Firov M
  • 11 Tamerlan Musaev F
Akron
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
CSKA Moscow
3 Sút trúng mục tiêu 5
2 Sút chệch mục tiêu 6
6 Tổng cú sút 13
1 Sút bị chặn 2
4 Sút trong vòng cấm 3
2 Sút ngoài vòng cấm 10
20 Phạm lỗi 9
1 Phạt góc 7
6 Việt vị 1
43% Kiểm soát bóng 57%
3 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 1
312 Tổng đường chuyền 414
235 Chuyền chính xác 339
75% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Akron 21 cầu thủ

Vitali Gudiev 88 · G
Số phút 88 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6
Cản phá
4
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yomar Rocha 2 · D
Số phút 88 Điểm số 7.2 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vyacheslav Bardybakhin 13 · D
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joao Escoval 26 · D
Số phút 88 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Paulo Vitor 3 · D
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
4
Cản bóng
2
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denis Popenkov 89 · D
Số phút 88 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
29
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dudu 11 · M
Số phút 86 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Lončar 15 · M Đội trưởng
Số phút 88 Điểm số 7.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7.3
KT
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kristijan Bistrović 8 · M
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Konstantin Maradishvili 22 · M
Số phút 71 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gilson Tavares 7 · F
Số phút 88 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
8.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arseniy Dmitriev 69 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khetag Khosonov 80 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Bazilevskiy 81 · M Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignat Terekhovskiy 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roman Volochay 98 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egor Vedernikov 47 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marat Khametov 72 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikita Platon 67 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nazar Makeev 39 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Kholodov 33 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

CSKA Moscow 23 cầu thủ

Vladislav Torop 49 · G
Số phút 88 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.2
Cản phá
1
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Gajić 22 · D
Số phút 74 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Victor 4 · D
Số phút 88 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
74
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kirill Danilov 79 · D
Số phút 88 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
51
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danil Krugovoy 3 · D
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Oblyakov 10 · M Đội trưởng
Số phút 88 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
38
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matvey Kislyak 31 · M
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matija Popović 20 · M
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Alves 7 · M
Số phút 88 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.3
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kirill Glebov 17 · M
Số phút 88 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.9
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luciano Gondou 32 · F
Số phút 88 Điểm số 7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Danila Kozlov 18 · M Dự bị
Số phút 54 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henrique Carmo 37 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dzhamalutdin Abdulkadyrov 23 · D Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tamerlan Musaev 11 · F Dự bị
Số phút 14 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egor Besaev 85 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maksim Borisko 39 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matvey Lukin 90 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Reis 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksandr Vakulich 84 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artem Ponomarchuk 87 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Artem Bandikyan 52 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Imran Firov 62 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN