Đội chủ nhà
Al Khaleej Saihat
1 - 5 H1 1-5
Đội khách
Al-Hilal Saudi FC
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Prince Mohamed bin Fahd Stadium · Dammam
Trọng tài Istvan Kovacs, Romania
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Prince Mohamed bin Fahd Stadium · Dammam
Hiệp một H1 1-5
Trọng tài Istvan Kovacs, Romania
Dự đoán
Winner : Al-Hilal Saudi FC
Bảng xếp hạng · 2026
10
Al Khaleej Saihat 3 trận 3 điểm
3
Al-Hilal Saudi FC 2 trận 6 điểm
Đối đầu gần đây
A. Asiri Yellow Card
Al Khaleej Saihat
■
M. Meite Normal Goal · Kiến tạo: S. Milinkovic-Savic
Al-Hilal Saudi FC
●
S. Milinkovic-Savic Normal Goal · Kiến tạo: C. Summerville
Al-Hilal Saudi FC
●
S. Al Amri Normal Goal
Al Khaleej Saihat
●
T. Hernandez Normal Goal · Kiến tạo: M. Kanno
Al-Hilal Saudi FC
●
C. Summerville Normal Goal · Kiến tạo: R. Neves
Al-Hilal Saudi FC
●
S. Mandash Normal Goal · Kiến tạo: C. Summerville
Al-Hilal Saudi FC
●
M. Kanabah Substitution 1 · Kiến tạo: T. Al Khaibri
Al Khaleej Saihat
↔
S. Al Amri Substitution 2 · Kiến tạo: H. Al Eisa
Al Khaleej Saihat
↔
S. Al Hamsal Substitution 3 · Kiến tạo: H. Al Jayzani
Al Khaleej Saihat
↔
N. Al Saadi Substitution 4 · Kiến tạo: A. Fulgini
Al Khaleej Saihat
↔
T. Hernandez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Al Harbi
Al-Hilal Saudi FC
↔
M. Meite Substitution 2 · Kiến tạo: N. Al Dawsari
Al-Hilal Saudi FC
↔
R. Neves Yellow Card
Al-Hilal Saudi FC
■
M. Barrow Missed Penalty · Kiến tạo: M. Barrow
Al Khaleej Saihat
●
P. Rebocho Substitution 5 · Kiến tạo: A. Al Shaafi
Al Khaleej Saihat
↔
K. Koulibaly Substitution 3 · Kiến tạo: Y. Akcicek
Al-Hilal Saudi FC
↔
R. Neves Substitution 4 · Kiến tạo: M. Al Hawsawi
Al-Hilal Saudi FC
↔
S. Milinkovic-Savic Substitution 5 · Kiến tạo: N. Al Habashi
Al-Hilal Saudi FC
↔
Al Khaleej Saihat
4-1-4-1 Huấn luyện viên Jose Gomes
Đội hình xuất phát
- 49
Anthony Moris G
- 39
Saeed Al Hamsal D
- 13
Ahmad Asiri D
- 3
Mohammed Al-Khabrani D
- 5
Rebocho D
- 8
Omar Mascarell M
- 18
Nawaf Al Sadi M
- 12
Majed Omar Kanabah M
- 19
Miguel Crespo M
- 99
Musa Barrow M
- 11
Saleh Al-Amri F
Cầu thủ dự bị
- 90
Thamer Al Khaibri F
- 2
Hamad Al-Jayzani D
- 28
Hussain Ahmed Al Issa F
- 10
Angelo Fulgini M
- 14
Ali Al Shaafi D
- 96
Marwan Al-Haidari G
- 4
Boubakar Kouyaté D
- 17
Abdullah Al-Hafith D
- 16
Bader Munshi M
Al-Hilal Saudi FC
4-3-3 Huấn luyện viên Simone Inzaghi
Đội hình xuất phát
- 37
Yassine Bounou G
- 2
Mohammed Mahzari D
- 78
Ali Lajami D
- 3
Kalidou Koulibaly D
- 19
Theo Hernández D
- 28
Mohamed Kanno M
- 8
Rúben Neves M
- 22
Sergej Milinković-Savić M
- 27
Sultan Mandash F
- 75
Mohamed Kader Meite F
- 38
Crysencio Summerville F
Cầu thủ dự bị
- 24
Moteb Al-Harbi D
- 6
Nasser Al-Dawsari M
- 4
Yusuf Akçiçek D
- 18
Murad Al Hawsawi M
- 77
Nawaf Al-Habashi D
- 33
Mohammed Al-Owais G
- 55
Meshal Al Dawood D
- 93
Abdullah Al-Anazi M
- 72
Sabri Abdu Dahal F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 7
5 Sút chệch mục tiêu 11
12 Tổng cú sút 23
3 Sút bị chặn 5
4 Sút trong vòng cấm 17
8 Sút ngoài vòng cấm 6
5 Phạm lỗi 7
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 3
47% Kiểm soát bóng 53%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
405 Tổng đường chuyền 467
362 Chuyền chính xác 436
89% Tỷ lệ chuyền chính xác 93%
1.45 Bàn thắng kỳ vọng 3.94
0.95 Bàn thua ngăn chặn 0.95
Cả trận Hiệp một
1X2
1 10 X 5.25 2 1.22
AH
H 0 6.8 A 0 1.1
O/U
O 2.5 1.5 U 2.5 2.5
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 2 N 1.73
1X2
1 9.5 X 2.88 2 1.57
AH
H +0.25 3 A -0.25 1.1
O/U
O 1.5 2 U 1.5 1.73
O/E
O 2 E 1.8
Al Khaleej Saihat 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 4.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 4.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 46
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Al-Hilal Saudi FC 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 45
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 65
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 73 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 73
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 30
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 8.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 10 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 7
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 28 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 28
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 32
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 17 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 17
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






