Đội chủ nhà
Alaves
1 - 0 H1 1-0
Đội khách
Villarreal
Ngày 02:30 · 29/08
Sân đấu Estadio de Mendizorroza · Vitoria-Gasteiz
Trọng tài Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio de Mendizorroza · Vitoria-Gasteiz
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Isidro Diaz de Mera Escuderos, Spain
Dự đoán
Winner : Alaves
Bảng xếp hạng · 2026
5
Alaves 2 trận 4 điểm
10
Villarreal 2 trận 2 điểm
Đối đầu gần đây
L. Boye Normal Goal · Kiến tạo: A. Perez
Alaves
●
Q. Sanchez Flores Yellow Card
Alaves
■
A. Rebbach Yellow Card
Alaves
■
T. Martinez Substitution 1 · Kiến tạo: M. Diaz
Alaves
↔
M. Rodriguez Substitution 2 · Kiến tạo: Yusi
Alaves
↔
S. Comesana Substitution 1 · Kiến tạo: A. Perez
Villarreal
↔
S. Mourino Substitution 2 · Kiến tạo: A. Freeman
Villarreal
↔
T. Buchanan Substitution 3 · Kiến tạo: A. Moleiro
Villarreal
↔
G. Moreno Substitution 4 · Kiến tạo: I. Akhomach
Villarreal
↔
A. Rebbach Substitution 3 · Kiến tạo: D. Suarez
Alaves
↔
A. Perez Substitution 4 · Kiến tạo: C. Protesoni
Alaves
↔
L. Boye Substitution 5 · Kiến tạo: A. Manas
Alaves
↔
G. Mikautadze Substitution 5 · Kiến tạo: T. Oluwaseyi
Villarreal
↔
N. Pepe Yellow Card
Villarreal
■
M. Diaz Yellow Card
Alaves
■
Alaves
5-3-2 Huấn luyện viên Quique Sanchez Flores
Đội hình xuất phát
- 1
Antonio Sivera G
- 7
Ángel Pérez D
- 14
Nahuel Tenaglia D
- 16
Ville Koski D
- 17
Jonny Otto D
- 21
Abderrahman Rebbach D
- 19
Pablo Ibáñez M
- 8
Antonio Blanco M
- 18
Mikel Rodriguez M
- 11
Toni Martínez F
- 15
Lucas Boyé F
Cầu thủ dự bị
- 13
Adrián Rodríguez G
- 3
Youssef Enriquez D
- 27
Xanet Olaiz D
- 2
Nicolás Valentini D
- 12
Hugo Novoa F
- 23
Carlos Benavídez M
- 4
Denis Suárez M
- 10
Carles Aleñá M
- 22
Miguel Rodríguez F
- 6
Ander Guevara M
- 20
Aitor Mañas F
- 9
Mariano Díaz F
Villarreal
4-4-2 Huấn luyện viên Inigo Perez
Đội hình xuất phát
- 1
Luiz Júnior G
- 15
Santiago Mouriño D
- 8
Juan Foyth D
- 12
Renato Veiga D
- 20
Carlos Romero D
- 19
Nicolas Pépé M
- 14
Santi Comesaña M
- 18
Pape Gueye M
- 17
Tajon Buchanan M
- 7
Gerard Moreno F
- 9
Georges Mikautadze F
Cầu thủ dự bị
- 25
Péter Gulácsi G
- 6
Pau Navarro D
- 3
Alexander Freeman D
- 23
Sergi Cardona D
- 2
Logan Costa D
- 10
Alberto Moleiro M
- 26
Carlos Maciá M
- 5
Alassane Diatta M
- 11
Ilias Akhomach F
- 24
Nathan-Dylan Saliba M
- 22
Ayoze Pérez F
- 21
Tani Oluwaseyi F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 6
6 Sút chệch mục tiêu 5
8 Tổng cú sút 17
0 Sút bị chặn 6
4 Sút trong vòng cấm 13
4 Sút ngoài vòng cấm 4
14 Phạm lỗi 7
5 Phạt góc 8
5 Việt vị 3
25% Kiểm soát bóng 75%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
6 Thủ môn cản phá 1
191 Tổng đường chuyền 607
142 Chuyền chính xác 541
74% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
0.80 Bàn thắng kỳ vọng 1.18
-0.07 Bàn thua ngăn chặn -0.07
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Alaves 23 cầu thủ
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.3
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 7.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 5
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 54 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 54 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 54
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 22
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 35 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 35 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Villarreal 23 cầu thủ
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 86
- Chuyền chính xác
- 82
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 81
- Chuyền chính xác
- 76
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 9
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 51
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 79
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 65
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 27 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 27 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 7 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






