Aldershot Town vs Harrogate Town: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Tư Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Aldershot Town
3 - 1 H1 3-0
Đội khách Harrogate Town
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu EBB Stadium at Recreation Ground · Aldershot
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu EBB Stadium at Recreation Ground · Aldershot
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài

Dự đoán

Aldershot Town 10% Hòa 45% Harrogate Town 45%

Winner : Harrogate Town

Bảng xếp hạng · 2026

14 Aldershot Town 3 trận 4 điểm
4 Harrogate Town 3 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Tư Anh Aldershot Town 3 - 1 Harrogate Town
Hạng Tư Anh Aldershot Town 1 - 1 Harrogate Town
Hạng Tư Anh Harrogate Town 1 - 0 Aldershot Town
Hạng Tư Anh Harrogate Town 4 - 1 Aldershot Town
Hạng Tư Anh Aldershot Town 0 - 2 Harrogate Town
T. Abrahams Normal Goal · Kiến tạo: M. Dinanga Aldershot Town
T. Abrahams Normal Goal · Kiến tạo: K. Oshilaja Aldershot Town
C. Lawless Yellow Card Aldershot Town
T. Abrahams Normal Goal · Kiến tạo: T. Dyce Aldershot Town
B. Dolaghan Substitution 1 · Kiến tạo: J. Hmami Harrogate Town
L. Payne Substitution 2 · Kiến tạo: M. Williams Harrogate Town
B. Johnson Yellow Card Harrogate Town
J. Hmami Normal Goal Harrogate Town
S. McCoulsky Yellow Card Harrogate Town
G. Thomson Substitution 3 · Kiến tạo: W. McGowan Harrogate Town
S. McCoulsky Substitution 4 · Kiến tạo: C. McGuckin Harrogate Town
T. Abrahams Substitution 1 · Kiến tạo: M. Wyllie Aldershot Town
M. Dinanga Substitution 2 · Kiến tạo: B. Peart Aldershot Town
C. Lawless Substitution 3 · Kiến tạo: K. Frimpong Aldershot Town
L. Cass Yellow Card Harrogate Town
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Tư Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Aldershot Town Harrogate Town

1X2

1 2.7 X 3.75 2 2.1

AH

H +1.5 1.24 A -1.5 1.14

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 1.9 E 1.95

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 3.4 X 2.38 2 2.75

AH

H +0.75 1.27 A -0.75 1.19

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 10 1-0 11 0-2 12 1-1 7.5 2-0 17 0-3 21 1-2 9 2-1 10 3-0 29 0-4 41 1-3 17 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 81 1-4 34 2-3 23 3-2 26 4-1 41 5-0 126 0-6 201 1-5 67 2-4 41 3-3 41 4-2 51 5-1 101 1-6 151 2-5 81 3-4 67 4-3 67 5-2 126 6-1 301 1-7 351 2-6 201 3-5 151 4-4 151 5-3 201 6-2 351 3-6 351 4-5 351
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN