Aluminium Arak vs Kheybar Khorramabad: Nhận định & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 6, ngày 28/08/2026

u888vip.uk.com
VĐQG Iran Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 22:45
Đội chủ nhà Aluminium Arak
VS
Đội khách Kheybar Khorramabad
Ngày 22:45 · 28/08
Sân đấu Imam Khomeini · Arak
Trọng tài
Trạng thái 22:45
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 28/08
Sân đấu Imam Khomeini · Arak
Hiệp một
Trọng tài

Dự đoán

Aluminium Arak 45% Hòa 45% Kheybar Khorramabad 10%

Double chance : Aluminium Arak or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 Aluminium Arak 3 trận 7 điểm
11 Kheybar Khorramabad 3 trận 2 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Iran Kheybar Khorramabad 2 - 2 Aluminium Arak
VĐQG Iran Aluminium Arak 0 - 1 Kheybar Khorramabad
VĐQG Iran Kheybar Khorramabad 1 - 0 Aluminium Arak
VĐQG Iran Aluminium Arak 1 - 0 Kheybar Khorramabad
Hạng Nhất Iran Kheybar Khorramabad 1 - 3 Aluminium Arak
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
VĐQG Iran 1xBet
Cả trận Hiệp một
Aluminium Arak Kheybar Khorramabad

1X2

1 2.37 X 2.88 2 3.04

AH

H +1.5 1.02 A -1.5 1.08

O/U

O 2.5 2.74 U 2.5 1.35

O/E

O 1.85 E 1.81

BTTS

Y 2.23 N 1.57

1X2

1 3.2 X 1.82 2 4.11

AH

H +0.75 1.08 A -0.75 1.14

O/U

O 1 2.56 U 1 1.42

O/E

O 2.17 E 1.58
Tỷ số chính xác
0-0 6.1 0-1 6.1 1-0 5.3 0-2 12.5 1-1 5.8 2-0 9.3 0-3 33 1-2 11.5 2-1 10 3-0 23 0-4 60 1-3 31 2-2 20 3-1 24 4-0 41 0-5 100 1-4 55 2-3 45 3-2 42 4-1 43 5-0 80 0-6 100 1-5 100 2-4 70 3-3 100 4-2 65 5-1 80 6-0 100 0-7 100 1-6 100 2-5 100 3-4 100 4-3 100 5-2 100 6-1 100 7-0 100 0-8 100 1-7 100 2-6 100 3-5 100 4-4 100 5-3 100 6-2 100 7-1 100 8-0 100 0-9 100 1-8 100 2-7 100 3-6 100 4-5 100 5-4 100 6-3 100 7-2 100 8-1 100 9-0 100 0-10 100 1-9 100 2-8 100 3-7 100 4-6 100 5-5 100 6-4 100 7-3 100 8-2 100 9-1 100 10-0 100 1-10 100 2-9 100 3-8 100 4-7 100 5-6 100 6-5 100 7-4 100 8-3 100 9-2 100 10-1 100 2-10 100 3-9 100 4-8 100 5-7 100 6-6 100 7-5 100 8-4 100 9-3 100 10-2 100 3-10 100 4-9 100 5-8 100 6-7 100 7-6 100 8-5 100 9-4 100 10-3 100 4-10 100 5-9 100 6-8 100 7-7 100 8-6 100 9-5 100 10-4 100 5-10 100 6-9 100 7-8 100 8-7 100 9-6 100 10-5 100 6-10 100 7-9 100 8-8 100 9-7 100 10-6 100 7-10 100 8-9 100 9-8 100 10-7 100 8-10 100 9-9 100 10-8 100 9-10 100 10-9 100 10-10 100
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN