Đội chủ nhà
Austria Lustenau
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
WSG Wattens
Ngày 00:30 · 29/08
Sân đấu Planet Pure Stadion · Lustenau
Trọng tài Manuel Baumann, Austria
Trạng thái 4'
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu Planet Pure Stadion · Lustenau
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Manuel Baumann, Austria
Dự đoán
Double chance : Austria Lustenau or draw
Bảng xếp hạng · 2026
5
Austria Lustenau 4 trận 5 điểm
12
WSG Wattens 3 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
Chưa có dữ liệu diễn biến cho trận này.
Austria Lustenau
4-1-4-1 Huấn luyện viên Markus Mader
Đội hình xuất phát
- 30
Phillip Bohm G
- 7
Fabian Gmeiner D
- 15
Chukwu Emmanuel D
- 29
Niklas Pertlwieser D
- 3
Danilo Soares D
- 8
Dion Kacuri M
- 11
Dominik Weixelbraun M
- 20
Lord Afrifa M
- 24
Seydou Diarra M
- 17
Albin Gashi M
- 39
Antonio Verinac F
Cầu thủ dự bị
- 33
Frederic Flatz G
- 21
Anilson D
- 31
Matthias Maak D
- 18
Robin Voisine D
- 26
Lukas Ibertsberger D
- 61
Haris Ismailcebioglu M
- 19
Sacha Delaye M
- 9
Lenn Jastremski F
- 14
Precious Benjamin F
WSG Wattens
4-2-3-1 Huấn luyện viên Philipp Semlic
Đội hình xuất phát
- 1
Salko Hamzić G
- 5
Drew Murray D
- 23
Marco Boras D
- 3
David Gugganig D
- 28
Moritz Oswald D
- 11
Murat Satin M
- 6
Marc Striednig M
- 18
Husein Balić M
- 36
Thomas Goiginger M
- 17
Michael Olakigbe M
- 8
Nikolai Frederiksen F
Cầu thủ dự bị
- 13
Alexander Eckmayr G
- 43
Nemanja Čelić M
- 27
David Jaunegg D
- 14
David Kubatta D
- 32
Raphael Gschösser M
- 39
Giorgi Bedianashvili D
- 15
Mazou Bambara M
- 9
Ademola Ola-Adebomi F
- 16
Lukas Hinterseer F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút chệch mục tiêu 0
0 Tổng cú sút 0
0 Sút bị chặn 0
0 Sút trong vòng cấm 0
0 Sút ngoài vòng cấm 0
0 Phạm lỗi 0
Phạt góc
Việt vị
0% Kiểm soát bóng 100%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
0 Tổng đường chuyền 2
0 Chuyền chính xác 1
Tỷ lệ chuyền chính xác 50%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Austria Lustenau 20 cầu thủ
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
WSG Wattens 20 cầu thủ
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






