Đội chủ nhà
Bayern München
5 - 1 H1 1-0
Đội khách
VfB Stuttgart
Ngày 01:30 · 29/08
Sân đấu Allianz Arena · Munich
Trọng tài Sören Storks, Germany
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 1
Ngày 29/08
Sân đấu Allianz Arena · Munich
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Sören Storks, Germany
Dự đoán
Double chance : Bayern München or draw
Bảng xếp hạng · 2026
1
Bayern München 0 trận 0 điểm
4
VfB Stuttgart 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
D. Upamecano Normal Goal · Kiến tạo: J. Kimmich
Bayern München
●
J. Vagnoman Normal Goal
VfB Stuttgart
●
M. Olise Normal Goal · Kiến tạo: J. Kimmich
Bayern München
●
J. Vagnoman Own Goal
Bayern München
●
N. Brown Substitution 1 · Kiến tạo: I. Saibari
Bayern München
↔
J. Chabot Yellow Card
VfB Stuttgart
■
T. Tomas Substitution 1 · Kiến tạo: J. Leweling
VfB Stuttgart
↔
D. Pejcinovic Substitution 2 · Kiến tạo: E. Demirovic
VfB Stuttgart
↔
M. Olise Goal Disallowed - offside
Bayern München
•
F. Jeltsch Yellow Card
VfB Stuttgart
■
A. Davies Substitution 2 · Kiến tạo: J. Stanisic
Bayern München
↔
D. Undav Substitution 3 · Kiến tạo: L. Stergiou
VfB Stuttgart
↔
J. Chabot Substitution 4 · Kiến tạo: B. El Khannouss
VfB Stuttgart
↔
Kim Min-Jae Yellow Card
Bayern München
■
A. Pavlovic Normal Goal · Kiến tạo: I. Saibari
Bayern München
●
H. Kane Substitution 3 · Kiến tạo: L. Karl
Bayern München
↔
Kim Min-Jae Substitution 4 · Kiến tạo: J. Tah
Bayern München
↔
A. Pavlovic Substitution 5 · Kiến tạo: T. Bischof
Bayern München
↔
A. Stiller Substitution 5 · Kiến tạo: C. Andres
VfB Stuttgart
↔
L. Diaz Normal Goal · Kiến tạo: I. Saibari
Bayern München
●
G. Promel Yellow Card
VfB Stuttgart
■
Bayern München
4-2-3-1 Huấn luyện viên Vincent Kompany
Đội hình xuất phát
- 1
Manuel Neuer G
- 27
Konrad Laimer D
- 2
Dayot Upamecano D
- 3
Kim Min-jae D
- 19
Alphonso Davies D
- 6
Joshua Kimmich M
- 45
Aleksandar Pavlović M
- 17
Michael Olise M
- 11
Nathaniel Brown M
- 14
Luis Díaz M
- 9
Harry Kane F
Cầu thủ dự bị
- 40
Jonas Urbig G
- 4
Jonathan Tah D
- 44
Josip Stanišić D
- 21
Hiroki Itō D
- 39
Bara Sapoko Ndiaye M
- 42
Lennart Karl M
- 8
Tom Bischof M
- 22
Arijon Ibrahimović M
- 34
Ismael Saibari M
VfB Stuttgart
3-4-2-1 Huấn luyện viên Sebastian Hoeness
Đội hình xuất phát
- 1
Fabian Bredlow G
- 29
Finn Jeltsch D
- 24
Jeff Chabot D
- 3
Ramon Hendriks D
- 4
Josha Vagnoman M
- 21
Grischa Prömel M
- 6
Angelo Stiller M
- 7
Maximilian Mittelstädt M
- 17
Dženan Pejčinović F
- 26
Deniz Undav F
- 8
Tiago Tomás F
Cầu thủ dự bị
- 33
Marius Funk G
- 20
Leonidas Stergiou D
- 2
Ameen Al-Dakhil D
- 18
Jamie Leweling F
- 27
Badredine Bouanani F
- 16
Atakan Karazor M
- 30
Chema Andrés M
- 11
Bilal El Khannouss M
- 9
Ermedin Demirović F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
9 Sút trúng mục tiêu 4
6 Sút chệch mục tiêu 3
21 Tổng cú sút 11
6 Sút bị chặn 4
14 Sút trong vòng cấm 7
7 Sút ngoài vòng cấm 4
10 Phạm lỗi 17
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
1 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 5
537 Tổng đường chuyền 366
438 Chuyền chính xác 278
82% Tỷ lệ chuyền chính xác 76%
3.93 Bàn thắng kỳ vọng 0.86
0.91 Bàn thua ngăn chặn 0.91
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Bayern München 20 cầu thủ
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 30
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 8 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 35
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 9 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 9
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 56
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 8.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 8.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 66
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 54
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 35
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.7 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 37
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 17
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 33 Điểm số 8.5 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 33
- Điểm số
- 8.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
VfB Stuttgart 20 cầu thủ
Số phút 94 Điểm số 7.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.9
- Cản phá
- 5
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 88 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 88
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






