Đội chủ nhà
Brann
3 - 2 H1 1-0
Đội khách
PAOK
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Brann Stadion · Bergen
Trọng tài John Brooks, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Brann Stadion · Bergen
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài John Brooks, England
Dự đoán
Double chance : Brann or draw
Đối đầu gần đây
Tom Louchet Yellow Card
PAOK
■
N. Holm Normal Goal · Kiến tạo: N. Castro
Brann
●
Giannis Michailidis Yellow Card
PAOK
■
K. M. Ingason Normal Goal · Kiến tạo: J. Sorensen
Brann
●
Christos Zafeiris Yellow Card
PAOK
■
S. Shoretire Substitution 1 · Kiến tạo: D. Pelkas
PAOK
↔
B. Santamaria Substitution 2 · Kiến tạo: G. Taylor
PAOK
↔
Niklas Castro Yellow Card
Brann
■
C. Ndiaye Normal Goal · Kiến tạo: D. Pelkas
PAOK
●
C. Zafeiris Normal Goal · Kiến tạo: D. Chatsidis
PAOK
●
J. Soltvedt Substitution 1 · Kiến tạo: V. Dragsnes
Brann
↔
T. Louchet Substitution 3 · Kiến tạo: A. Baba
PAOK
↔
K. M. Ingason Substitution 2 · Kiến tạo: U. Mathisen
Brann
↔
E. Gudmundsson Substitution 3 · Kiến tạo: N. Wassberg
Brann
↔
C. Ndiaye Substitution 4 · Kiến tạo: Taison
PAOK
↔
D. Chatsidis Substitution 5 · Kiến tạo: A. Mythou
PAOK
↔
Dimitrios Giannoulis Yellow Card
PAOK
■
N. Castro Penalty
Brann
●
Ulrik Mathisen Yellow Card
Brann
■
Dimitrios Pelkas Yellow Card
PAOK
■
Brann
4-3-3 Huấn luyện viên Eirik Horneland
Đội hình xuất phát
- 1
M. Dyngeland G
- 21
D. De Roeve D
- 3
F. Knudsen D
- 23
T. Pedersen D
- 17
J. Soltvedt D
- 16
K. Eriksen M
- 18
J. Sorensen M
- 19
E. Gudmundsson M
- 10
K. M. Ingason M
- 29
N. Holm F
- 9
N. Castro F
Cầu thủ dự bị
- 6
D. Mbacke D
- 7
K. Kjartansson M
- 11
B. Finne F
- 12
S. Nilsen G
- 14
U. Mathisen F
- 20
V. Dragsnes D
- 25
N. Wassberg M
- 36
H. M. Hellesoy G
- 39
J. Laegreid F
- 41
L. Remmem M
- 43
B. Haugen M
PAOK
4-2-3-1 Huấn luyện viên Alessio Lisci
Đội hình xuất phát
- 1
J. Pavlenka G
- 3
J. Kenny D
- 4
P. Hatzidiakos D
- 5
G. Michailidis D
- 13
D. Giannoulis M
- 20
C. Zafeiris M
- 7
B. Santamaria M
- 52
D. Chatsidis M
- 23
T. Louchet M
- 47
S. Shoretire F
- 27
C. Ndiaye F
Cầu thủ dự bị
- 6
A. Elustondo D
- 10
D. Pelkas M
- 11
Taison M
- 18
Jogo D
- 21
A. Baba D
- 22
T. Ali M
- 25
K. Thymianis D
- 32
G. Taylor D
- 41
D. Monastirlis G
- 56
A. Mythou F
- 97
D. Bataoulas D
- 99
A. Tsiftsis G
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
9 Sút trúng mục tiêu 6
0 Sút chệch mục tiêu 4
Tổng cú sút
0 Sút bị chặn 0
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
12 Phạm lỗi 15
12 Phạt góc 1
1 Việt vị 4
6% Kiểm soát bóng 94%
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 2.35 X 3.5 2 2.6
AH
H +1.75 1.12 A -1.75 1.13
O/U
O 2.5 1.62 U 2.5 2.25
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.53 N 2.38
1X2
1 2.75 X 2.3 2 3.1
AH
H +0.75 1.2 A -0.75 1.24
O/U
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.






