Brighton vs Tromso: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Brighton
4 - 0 H1 3-0
Đội khách Tromso
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu American Express Stadium · Falmer
Trọng tài Sander van der Eijk, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu American Express Stadium · Falmer
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Sander van der Eijk, Netherlands

Dự đoán

Brighton 10% Hòa 45% Tromso 45%

Combo Winner : Tromso and -3.5 goals

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Brighton 4 - 0 Tromso
Cúp C3 châu Âu Tromso 0 - 0 Brighton
V. Skjaervik Substitution 1 · Kiến tạo: L. Hien Tromso
C. Kostoulas Normal Goal · Kiến tạo: M. De Cuyper Brighton
M. De Cuyper Normal Goal Brighton
M. Wieffer Normal Goal · Kiến tạo: C. Kostoulas Brighton
Alexander Warneryd Yellow Card Tromso
M. Wieffer Substitution 1 · Kiến tạo: Costinha Brighton
L. Dunk Substitution 2 · Kiến tạo: P. Struijk Brighton
A. Thongla-Iad Warneryd Substitution 2 · Kiến tạo: S. Innvaer Tromso
J. Grundt Substitution 3 · Kiến tạo: L. O. Larsen Tromso
H. Larsen Substitution 4 · Kiến tạo: Ieltsin Camoes Tromso
M. De Cuyper Substitution 3 · Kiến tạo: I. Osman Brighton
D. Gomez Substitution 4 · Kiến tạo: Z. Yohanna Brighton
M. O'Riley Substitution 5 · Kiến tạo: M. Yalcouye Brighton
Substitution 5 · Kiến tạo: C. Oyvann Tromso
O. Boscagli Normal Goal Brighton

Brighton

4-3-3

Huấn luyện viên Fabian Hurzeler

Đội hình xuất phát

  • 1 B. Verbruggen G
  • 27 M. Wieffer D
  • 44 L. Vuskovic D
  • 5 L. Dunk D
  • 21 O. Boscagli D
  • 33 M. O'Riley M
  • 26 Y. Ayari M
  • 13 P. Gross M
  • 25 D. Gomez F
  • 19 C. Kostoulas F
  • 29 M. De Cuyper F

Cầu thủ dự bị

  • 23 J. Steele G
  • 38 T. McGill G
  • 20 Costinha D
  • 41 F. Simmonds D
  • 24 F. Kadioglu D
  • 4 P. Struijk D
  • 35 M. Yalcouye M
  • 43 J. Robertson
  • 50 S. Nti M
  • 49 N. Oriola F
  • 15 I. Osman F
  • 36 Z. Yohanna F

Tromso

5-3-2

Huấn luyện viên Jorgen Vik

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Haugaard G
  • 17 I. Dahlqvist D
  • 30 I. Vadebu D
  • 4 V. Skjaervik D
  • 3 M. Tonnessen D
  • 29 A. Thongla-Iad Warneryd D
  • 5 D. Edvardsson M
  • 11 R. Jenssen M
  • 8 J. Grundt M
  • 10 T. Nyhammer F
  • 22 H. Larsen F

Cầu thủ dự bị

  • 12 O. Lauvli G
  • 32 A. Sarr G
  • 2 L. Cornic D
  • 25 C. Oyvann D
  • 21 L. Hien F
  • 27 M. Mikkelsen M
  • 37 S. Innvaer M
  • 24 V. Osuji D
  • 7 L. O. Larsen F
  • 15 V. Ekblom F
  • 20 Ieltsin Camoes
  • 19 A. L. Elvebu M
Brighton
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Tromso
8 Sút trúng mục tiêu 0
9 Sút chệch mục tiêu 2
21 Tổng cú sút 5
4 Sút bị chặn 3
16 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 1
13 Phạm lỗi 6
7 Phạt góc 0
3 Việt vị 3
78% Kiểm soát bóng 22%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 4
759 Tổng đường chuyền 217
681 Chuyền chính xác 148
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Brighton Tromso

1X2

1 1.18 X 6 2 13

AH

H -0.25 1.12

O/U

O 2.5 1.5 U 2.5 2.5

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 2.25 N 1.57

1X2

1 1.53 X 2.88 2 10

AH

A -2.5 1.12

O/U

O 1.5 2.1 U 1.5 1.67

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 15 0-1 34 1-0 8.5 0-2 67 1-1 12 2-0 6.5 0-3 151 1-2 41 2-1 11 3-0 7 1-3 101 2-2 26 3-1 12 4-0 9.5 2-3 81 3-2 34 4-1 17 5-0 17 2-4 151 3-3 81 4-2 41 5-1 29 6-0 29 4-3 101 5-2 51 6-1 41 7-0 51 5-3 151 6-2 101 7-1 81 8-0 101 7-2 151 8-1 151 9-0 151

Brighton 23 cầu thủ

Bart Verbruggen 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền chính xác
48
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mats Wieffer 27 · D
Số phút 45 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luka Vušković 44 · D
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
106
Chuyền chính xác
100
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lewis Dunk 5 · D Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
63
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivier Boscagli 21 · D
Số phút 90 Điểm số 9.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
100
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
85
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matt O'Riley 33 · M
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yasin Ayari 26 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
54
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pascal Groß 13 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
75
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Gómez 25 · F
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charalampos Kostoulas 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
8
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxim De Cuyper 29 · F
Số phút 66 Điểm số 9.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
9.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
37
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pascal Struijk 4 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
63
Chuyền chính xác
61
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Costinha 20 · D Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Osman 15 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zadok Yohanna 36 · F Dự bị
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malick Yalcouyé 35 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jason Steele 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tom McGill 38 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Freddie Simmonds 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferdi Kadıoğlu 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shane Nti 50 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Robertson 43 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nehemiah Oriola 49 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Tromso 23 cầu thủ

Jakob Haugaard 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
14
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Dahlqvist 17 · D
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isak Vadebu 30 · D
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.5
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vetle Skjaervik 4 · D
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Tonnessen 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Warneryd 29 · D
Số phút 45 Điểm số 5.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.2
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Tranh chấp
5
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Edvardsson 5 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben Jenssen 11 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Andreas Grundt 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Troy Nyhammer 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Heine Asen Larsen 22 · F
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leon Hien 21 · F Dự bị
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sander Innvær 37 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lars Olden Larsen 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ieltsin Camões 20 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Casper Öyvann 25 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ole Lauvli 12 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abderrahmane Sarr 32 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Cornic 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vince Osuji 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Mikkelsen 27 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Viktor Ekblom 15 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleksander Lilletun Elvebu 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN