Đội chủ nhà
Brighton
4 - 0 H1 3-0
Đội khách
Tromso
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu American Express Stadium · Falmer
Trọng tài Sander van der Eijk, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu American Express Stadium · Falmer
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Sander van der Eijk, Netherlands
Dự đoán
Combo Winner : Tromso and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
V. Skjaervik Substitution 1 · Kiến tạo: L. Hien
Tromso
↔
C. Kostoulas Normal Goal · Kiến tạo: M. De Cuyper
Brighton
●
M. De Cuyper Normal Goal
Brighton
●
M. Wieffer Normal Goal · Kiến tạo: C. Kostoulas
Brighton
●
Alexander Warneryd Yellow Card
Tromso
■
M. Wieffer Substitution 1 · Kiến tạo: Costinha
Brighton
↔
L. Dunk Substitution 2 · Kiến tạo: P. Struijk
Brighton
↔
A. Thongla-Iad Warneryd Substitution 2 · Kiến tạo: S. Innvaer
Tromso
↔
J. Grundt Substitution 3 · Kiến tạo: L. O. Larsen
Tromso
↔
H. Larsen Substitution 4 · Kiến tạo: Ieltsin Camoes
Tromso
↔
M. De Cuyper Substitution 3 · Kiến tạo: I. Osman
Brighton
↔
D. Gomez Substitution 4 · Kiến tạo: Z. Yohanna
Brighton
↔
M. O'Riley Substitution 5 · Kiến tạo: M. Yalcouye
Brighton
↔
Substitution 5 · Kiến tạo: C. Oyvann
Tromso
↔
O. Boscagli Normal Goal
Brighton
●
Brighton
4-3-3 Huấn luyện viên Fabian Hurzeler
Đội hình xuất phát
- 1
B. Verbruggen G
- 27
M. Wieffer D
- 44
L. Vuskovic D
- 5
L. Dunk D
- 21
O. Boscagli D
- 33
M. O'Riley M
- 26
Y. Ayari M
- 13
P. Gross M
- 25
D. Gomez F
- 19
C. Kostoulas F
- 29
M. De Cuyper F
Cầu thủ dự bị
- 23
J. Steele G
- 38
T. McGill G
- 20
Costinha D
- 41
F. Simmonds D
- 24
F. Kadioglu D
- 4
P. Struijk D
- 35
M. Yalcouye M
- 43
J. Robertson
- 50
S. Nti M
- 49
N. Oriola F
- 15
I. Osman F
- 36
Z. Yohanna F
Tromso
5-3-2 Huấn luyện viên Jorgen Vik
Đội hình xuất phát
- 1
J. Haugaard G
- 17
I. Dahlqvist D
- 30
I. Vadebu D
- 4
V. Skjaervik D
- 3
M. Tonnessen D
- 29
A. Thongla-Iad Warneryd D
- 5
D. Edvardsson M
- 11
R. Jenssen M
- 8
J. Grundt M
- 10
T. Nyhammer F
- 22
H. Larsen F
Cầu thủ dự bị
- 12
O. Lauvli G
- 32
A. Sarr G
- 2
L. Cornic D
- 25
C. Oyvann D
- 21
L. Hien F
- 27
M. Mikkelsen M
- 37
S. Innvaer M
- 24
V. Osuji D
- 7
L. O. Larsen F
- 15
V. Ekblom F
- 20
Ieltsin Camoes
- 19
A. L. Elvebu M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
8 Sút trúng mục tiêu 0
9 Sút chệch mục tiêu 2
21 Tổng cú sút 5
4 Sút bị chặn 3
16 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 1
13 Phạm lỗi 6
7 Phạt góc 0
3 Việt vị 3
78% Kiểm soát bóng 22%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 4
759 Tổng đường chuyền 217
681 Chuyền chính xác 148
90% Tỷ lệ chuyền chính xác 68%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.18 X 6 2 13
AH
H -0.25 1.12
O/U
O 2.5 1.5 U 2.5 2.5
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 2.25 N 1.57
1X2
1 1.53 X 2.88 2 10
AH
A -2.5 1.12
O/U
O 1.5 2.1 U 1.5 1.67
O/E
O 2 E 1.8
Brighton 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 49
- Chuyền chính xác
- 48
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 8.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 106
- Chuyền chính xác
- 100
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 63
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 9.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 9.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 100
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 85
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền chính xác
- 49
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 75
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 8
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 66 Điểm số 9.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 66
- Điểm số
- 9.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 63
- Chuyền chính xác
- 61
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 24 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 24
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Tromso 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.5
- KT
- 0
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 39
- Chuyền chính xác
- 14
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 5.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






