Bristol City vs Portsmouth: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Nhất Anh Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 85'
Đội chủ nhà Bristol City
2 - 0 H1 1-0
Đội khách Portsmouth
Ngày 21:00 · 29/08
Sân đấu Ashton Gate Stadium · Bristol
Trọng tài J. Bell
Trạng thái 85'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Ashton Gate Stadium · Bristol
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài J. Bell

Dự đoán

Bristol City 10% Hòa 45% Portsmouth 45%

Winner : Portsmouth

Bảng xếp hạng · 2026

19 Bristol City 2 trận 1 điểm
10 Portsmouth 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhất Anh Bristol City 2 - 0 Portsmouth
Hạng Nhất Anh Bristol City 5 - 0 Portsmouth
Hạng Nhất Anh Portsmouth 0 - 1 Bristol City
Hạng Nhất Anh Bristol City 3 - 0 Portsmouth
Hạng Nhất Anh Portsmouth 3 - 0 Bristol City
lorent tolaj Normal Goal · Kiến tạo: Jed Wallace Bristol City
Rocco Robert Shein Substitution 1 · Kiến tạo: Ebou Adams Portsmouth
Rio Cardines Yellow Card Bristol City
Jason Knight Normal Goal · Kiến tạo: Rio Cardines Bristol City
Ryan Kavuma-McQueen Substitution 2 · Kiến tạo: Harvey Blair Portsmouth
Colby·Bishop Substitution 3 · Kiến tạo: Marko Milovanović Portsmouth
Jason Knight Yellow Card Bristol City
Scott Twine Substitution 1 · Kiến tạo: Sam Greenwood Bristol City
Jed Wallace Substitution 2 · Kiến tạo: Tomi Horvat Bristol City
Benjamin Arthur Substitution 4 · Kiến tạo: Madiodio Dia Portsmouth
Yu Hirakawa Substitution 3 · Kiến tạo: Cameron Pring Bristol City
lorent tolaj Substitution 4 · Kiến tạo: Dominic Ballard Bristol City
Marlon Pack Substitution 5 · Kiến tạo: John Swift Portsmouth
Robert Dickie Yellow Card Bristol City
George Tanner Substitution 5 · Kiến tạo: N.Eile Bristol City

Bristol City

4-2-3-1

Huấn luyện viên Michael Skubala

Đội hình xuất phát

  • 1 S. Tickle G
  • 19 G. Tanner D
  • 16 R. Dickie D
  • 2 L. Eissat D
  • 21 Rio Cardines D
  • 12 J. Knight M
  • 8 J. Williams M
  • 17 J. Wallace M
  • 10 S. Twine M
  • 7 Y. Hirakawa M
  • 9 L. Tolaj F

Cầu thủ dự bị

  • 5 R. Atkinson D
  • 23 D. Ballard F
  • 40 B. Collins G
  • 38 N. Eile D
  • 20 S. Greenwood M
  • 14 T. Horvat M
  • 3 C. Pring D
  • 4 A. Randell M
  • 27 G. Yah M

Portsmouth

4-2-3-1

Huấn luyện viên John Mousinho

Đội hình xuất phát

  • 1 N. Schmid G
  • 24 T. Devlin D
  • 2 Benjamin Arthur D
  • 6 C. Shaughnessy D
  • 22 Z. Swanson D
  • 7 M. Pack M
  • 19 R. Shein M
  • 11 A. Kamara M
  • 10 A. Segecic M
  • 25 R. Kavuma McQueen M
  • 9 C. Bishop F

Cầu thủ dự bị

  • 31 D. Bielica G
  • 34 H. Blair F
  • 28 L. Brooke-Smith F
  • 29 M. Milovanović F
  • 5 R. Poole D
  • 8 J. Swift M
  • 27 O. Bailey M
  • 38 E. Adams M
Bristol City
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Portsmouth
234 Chuyền chính xác 265
6 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 5
3 Sút bị chặn 4
5 Free Kicks 14
3 Sút trúng mục tiêu 0
3 Sút chệch mục tiêu 8
1 Việt vị 0
311 Tổng đường chuyền 348
9 Tổng cú sút 12
3 Thẻ vàng 0
3 Phạt góc 10
0 Thủ môn cản phá 1
14 Phạm lỗi 5
0 Thẻ đỏ 0
49% Kiểm soát bóng 51%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Portsmouth 19 cầu thủ

Z. Swanson 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Arthur 2 · D
Số phút 69 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bishop 9 · F
Số phút 63 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Devlin 24 · D
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kamara 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.06
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Kavuma McQueen 25 · M
Số phút 63 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.23
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Pack 7 · M
Số phút 74 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Segecic 10 · M
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Shaughnessy 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Shein 19 · M
Số phút 46 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.73
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Schmid 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Adams 38 · M
Số phút 44 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
44
Điểm số
6.41
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Bailey 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Bielica 31 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Blair 34 · F
Số phút 27 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Brooke-Smith 28 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Milovanović 29 · F
Số phút 27 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Poole 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Swift 8 · M
Số phút 16 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Bristol City 20 cầu thủ

J. Williams 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rio Cardines 21 · D
Số phút 90 Điểm số 7.63 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Dickie 16 · D
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Eissat 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Hirakawa 7 · M
Số phút 74 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Knight 12 · M
Số phút 90 Điểm số 8.06 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.06
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Tanner 19 · D
Số phút 85 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Tolaj 9 · F
Số phút 74 Điểm số 7.56 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
7.56
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Twine 10 · M
Số phút 68 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.62
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wallace 17 · M
Số phút 68 Điểm số 7.53 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Tickle 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.4
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Atkinson 5 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Ballard 23 · F
Số phút 16 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Collins 40 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Eile 38 · D
Số phút 5 Điểm số 7.01 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
7.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Greenwood 20 · M
Số phút 22 Điểm số 6.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Horvat 14 · M
Số phút 22 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Pring 3 · D
Số phút 16 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Randell 4 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Yah 27 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN