Chelsea vs Luton: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
League Cup Round of 64 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Chelsea
2 - 0 H1 0-0
Đội khách Luton
Ngày 01:30 · 28/08
Sân đấu Stamford Bridge · London
Trọng tài Elliot Bell, England
Trạng thái FT
Vòng đấu Round of 64
Ngày 28/08
Sân đấu Stamford Bridge · London
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Elliot Bell, England

Dự đoán

Chelsea 50% Hòa 50% Luton 0%

Double chance : Chelsea or draw

Đối đầu gần đây

League Cup Chelsea 2 - 0 Luton
Ngoại hạng Anh Luton 2 - 3 Chelsea
Ngoại hạng Anh Chelsea 3 - 0 Luton
FA Cup Luton 2 - 3 Chelsea
FA Cup Chelsea 3 - 1 Luton
Gideon Kodua Substitution 1 · Kiến tạo: Jake Richards Luton
Danny Welbeck Normal Goal · Kiến tạo: Malo Gusto Chelsea
Joe Johnson Yellow Card Luton
Benedict Benagr Substitution 2 · Kiến tạo: Isaiah Jones Luton
Emilio Lawrence Substitution 3 · Kiến tạo: Harry Fox Luton
Reece James Substitution 1 · Kiến tạo: Pedro Neto Chelsea
Malo Gusto Substitution 2 · Kiến tạo: Jorrel Hato Chelsea
Morgan Rogers Substitution 3 · Kiến tạo: Roméo Lavia Chelsea
Danny Welbeck Substitution 4 · Kiến tạo: João Pedro Chelsea
Kasey Palmer Substitution 4 · Kiến tạo: Devante Cole Luton
Callum Marshall Substitution 5 · Kiến tạo: Nahki Wells Luton
Hakeem Odofin Own Goal Chelsea
Estêvão Substitution 5 · Kiến tạo: Jamie Gittens Chelsea

Chelsea

Huấn luyện viên Xabi Alonso

Đội hình xuất phát

  • 39 Mike Penders G
  • 27 Malo Gusto D
  • 34 Josh Acheampong D
  • 5 Maxence Lacroix D
  • 29 Pep Chavarría D
  • 24 Reece James M
  • 4 Valentín Barco M
  • 41 Estêvão M
  • 10 Cole Palmer M
  • 17 Morgan Rogers M
  • 18 Danny Welbeck F

Cầu thủ dự bị

  • 21 Jorrel Hato D
  • 7 Pedro Neto F
  • 45 Roméo Lavia M
  • 9 João Pedro F
  • 11 Jamie Gittens F
  • 1 Robert Sánchez G
  • 30 Aarón Anselmino D
  • 31 Reggie Watson M
  • 22 Emmanuel Emegha F

Luton

Huấn luyện viên Jack Wilshere

Đội hình xuất phát

  • 24 Josh Keeley G
  • 33 Harrison Ashby D
  • 2 Hakeem Odofin D
  • 6 George Johnston D
  • 12 Joe Johnson D
  • 31 Benedict Benagr D
  • 30 Gideon Kodua M
  • 8 Liam Walsh M
  • 45 Kasey Palmer M
  • 11 Emilio Lawrence M
  • 9 Callum Marshall F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Jake Richards M
  • 22 Harry Fox M
  • 25 Isaiah Jones F
  • 44 Devante Cole F
  • 21 Nahki Wells F
  • 1 James Shea G
  • 42 Christian Chigozie D
  • 5 Mads Andersen D
  • 3 Kal Naismith D
Chelsea
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Luton
7 Sút trúng mục tiêu 1
11 Sút chệch mục tiêu 5
26 Tổng cú sút 7
8 Sút bị chặn 1
19 Sút trong vòng cấm 4
7 Sút ngoài vòng cấm 3
11 Phạm lỗi 6
9 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
66% Kiểm soát bóng 34%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 6
696 Tổng đường chuyền 364
641 Chuyền chính xác 295
92% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
League Cup Bet365
Cả trận Hiệp một
Chelsea Luton

1X2

1 1.11 X 9.5 2 17

AH

H -0.25 1.1

O/U

O 2.5 1.3 U 2.5 3.5

O/E

O 1.95 E 1.9

BTTS

Y 1.95 N 1.8

1X2

1 1.44 X 3.4 2 11

AH

H 0 1.11 A 0 6.6

O/U

O 1.5 1.83 U 1.5 1.83

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 26 0-1 41 1-0 11 0-2 81 1-1 15 2-0 8 0-3 251 1-2 41 2-1 11 3-0 7.5 1-3 101 2-2 26 3-1 11 4-0 9.5 1-4 401 2-3 81 3-2 26 4-1 13 5-0 15 2-4 301 3-3 67 4-2 34 5-1 21 6-0 26 3-4 301 4-3 81 5-2 41 6-1 34 7-0 41 4-4 301 5-3 101 6-2 67 7-1 51 8-0 81 6-3 151 7-2 101 8-1 101 9-0 151 7-3 351 8-2 201 9-1 201 10-0 501

Chelsea 20 cầu thủ

Mike Penders 39 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
25
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malo Gusto 27 · D
Số phút 67 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7.7
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josh Acheampong 34 · D
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
67
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maxence Lacroix 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
85
Chuyền chính xác
82
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pep Chavarría 29 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
65
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reece James 24 · M Đội trưởng
Số phút 67 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
59
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentín Barco 4 · M
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
107
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
99
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Estêvão 41 · M
Số phút 80 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cole Palmer 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.6
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
3
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
48
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Morgan Rogers 17 · M
Số phút 68 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
30
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Danny Welbeck 18 · F
Số phút 73 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7.3
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorrel Hato 21 · D Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
21
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Neto 7 · F Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roméo Lavia 45 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
João Pedro 9 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jamie Gittens 11 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robert Sánchez 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aarón Anselmino 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reggie Watson 31 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emmanuel Emegha 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Luton 20 cầu thủ

Josh Keeley 24 · G
Số phút 90 Điểm số 8.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.2
KT
0
Cản phá
6
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
26
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harrison Ashby 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hakeem Odofin 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
28
Cản bóng
4
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
George Johnston 6 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
46
Chuyền chính xác
41
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joe Johnson 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Benedict Benagr 31 · D
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gideon Kodua 30 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Walsh 8 · M Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kasey Palmer 45 · M
Số phút 78 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.6
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emilio Lawrence 11 · M
Số phút 61 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Callum Marshall 9 · F
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jake Richards 7 · M Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Harry Fox 22 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaiah Jones 25 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devante Cole 44 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nahki Wells 21 · F Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
James Shea 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Chigozie 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mads Andersen 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kal Naismith 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN