Clermont Foot vs Sochaux: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Nhì Pháp Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 38'
Đội chủ nhà Clermont Foot
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Sochaux
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Gabriel Montpied · Clermont-Ferrand
Trọng tài Gabriel Henry, France
Trạng thái 38'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Gabriel Montpied · Clermont-Ferrand
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Gabriel Henry, France

Dự đoán

Clermont Foot 45% Hòa 45% Sochaux 10%

Combo Double chance : Clermont Foot or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

16 Clermont Foot 3 trận 2 điểm
11 Sochaux 3 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Pháp Clermont Foot 0 - 0 Sochaux
Coupe de France Sochaux 0 - 0 Clermont Foot
Friendlies Clubs Clermont Foot VS Sochaux
Friendlies Clubs Clermont Foot 0 - 1 Sochaux
Hạng Nhì Pháp Clermont Foot 3 - 1 Sochaux
A. Ackra Substitution 1 · Kiến tạo: J. Sambia Clermont Foot

Clermont Foot

Huấn luyện viên David Guion

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Sochaux

Huấn luyện viên Vincent Hognon

Đội hình xuất phát

Cầu thủ dự bị

Clermont Foot
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sochaux
0 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút chệch mục tiêu 1
0 Tổng cú sút 1
0 Sút bị chặn 0
0 Sút trong vòng cấm 1
0 Sút ngoài vòng cấm 0
2 Phạm lỗi 7
2 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
64% Kiểm soát bóng 36%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
166 Tổng đường chuyền 94
139 Chuyền chính xác 70
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Clermont Foot 20 cầu thủ

Théo Guivarch 30 · G
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan M'Bahia 28 · D
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoann Salmier 21 · D Đội trưởng
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Kena Kabeya 4 · D
Số phút 25 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
23
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vital Nsimba 12 · D
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Grillot 5 · M
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
11
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ousmane Diop 17 · M
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrien Hunou 23 · M
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Allan Ackra 44 · M
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
El Hadj Koné 6 · M
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christ Okou 90 · F
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Sambia 10 · D Dự bị
Số phút 4 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
4
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Massamba N'Diaye 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cheick Oumar Konaté 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Coulibaly 93 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Astic 13 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed-Amine Bouchenna 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enzo Cantero 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Nyindong Tsamouna 39 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arthur Saintorens 29 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sochaux 19 cầu thủ

Mehdi Jeannin 40 · G
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Élie N'Gatta 26 · D
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saad Agouzoul 97 · D
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathieu Peybernes 14 · D Đội trưởng
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dalangunypole Gomis 3 · D
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julien Masson 23 · M
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Mexique 15 · M
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
10
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Landry Nomel 77 · M
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samy Baghdadi 5 · M
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Boubacar Fofana 10 · M
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathis Clairicia 91 · F
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matthis Schübler-Lecart 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexandre Pierre 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dylan Tavares 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bakary Diawara 21 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Touré 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Victor Monthieu 92 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noa Kotto Kotto Mouyema 33 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kapit Djoco 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN