Đội chủ nhà
Clermont Foot
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Sochaux
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Stade Gabriel Montpied · Clermont-Ferrand
Trọng tài Gabriel Henry, France
Trạng thái 38'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Stade Gabriel Montpied · Clermont-Ferrand
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Gabriel Henry, France
Dự đoán
Combo Double chance : Clermont Foot or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
16
Clermont Foot 3 trận 2 điểm
11
Sochaux 3 trận 4 điểm
Đối đầu gần đây
A. Ackra Substitution 1 · Kiến tạo: J. Sambia
Clermont Foot
↔
Clermont Foot
Huấn luyện viên David Guion
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
Sochaux
Huấn luyện viên Vincent Hognon
Đội hình xuất phát
Cầu thủ dự bị
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 0
0 Sút chệch mục tiêu 1
0 Tổng cú sút 1
0 Sút bị chặn 0
0 Sút trong vòng cấm 1
0 Sút ngoài vòng cấm 0
2 Phạm lỗi 7
2 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
64% Kiểm soát bóng 36%
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thủ môn cản phá
166 Tổng đường chuyền 94
139 Chuyền chính xác 70
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Clermont Foot 20 cầu thủ
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 20
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 21 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 21
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 4 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 4
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sochaux 19 cầu thủ
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 14
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 10
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






