Đội chủ nhà
Cobresal
2 - 0 H1 1-0
Đội khách
Palestino
Ngày 05:30 · 29/08
Sân đấu El Cobre · El Salvador
Trọng tài Gaston Philippe, Chile
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 21
Ngày 29/08
Sân đấu El Cobre · El Salvador
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Gaston Philippe, Chile
Dự đoán
Double chance : draw or Palestino
Bảng xếp hạng · 2026
15
Cobresal 20 trận 18 điểm
4
Palestino 20 trận 33 điểm
Đối đầu gần đây
J. Morales Normal Goal · Kiến tạo: M. Espinoza
Cobresal
●
D. Glaby Yellow Card
Palestino
■
J. Morales Yellow Card
Cobresal
■
J. Fuentes Yellow Card
Cobresal
■
M. Espinoza Substitution 1 · Kiến tạo: S. Pino
Cobresal
↔
V. Campos Substitution 2 · Kiến tạo: A. Astudillo
Cobresal
↔
I. Alegria Substitution 1 · Kiến tạo: G. Tapia Paez
Palestino
↔
F. Frias Substitution 3 · Kiến tạo: B. Valenzuela
Cobresal
↔
J. Morales Yellow Card
Cobresal
■
J. Morales Red Card
Cobresal
■
D. Glaby Substitution 2 · Kiến tạo: F. T. Montes Romero
Palestino
↔
V. A. Espinoza Hevia Substitution 3 · Kiến tạo: M. Araya
Palestino
↔
C. Yanis Substitution 4 · Kiến tạo: R. Huerta
Cobresal
↔
B. Carrasco Substitution 4 · Kiến tạo: D. Salgado
Palestino
↔
J. Abrigo Substitution 5 · Kiến tạo: A. Gomez
Palestino
↔
Villagran Substitution 5 · Kiến tạo: E. Valencia
Cobresal
↔
J. Tiznado Yellow Card
Cobresal
■
R. Huerta Normal Goal · Kiến tạo: S. Pino
Cobresal
●
Cobresal
4-4-2 Huấn luyện viên Gustavo Huerta
Đội hình xuất phát
- 36
Matías Olguín G
- 43
Victor Manuel Campos Mella D
- 20
José Tiznado D
- 18
Christian Moreno D
- 15
Antonio Castillo D
- 7
César Yanis M
- 17
Juan Fuentes M
- 38
Felipe Villagrán M
- 39
Janpol Morales M
- 37
Martín Espinoza F
- 32
Franco Frías F
Cầu thủ dự bị
- 12
Alejandro Santander G
- 22
Aaron Astudillo D
- 23
Guillermo Pacheco D
- 3
Benjamín Villarroel D
- 26
Vicente Belmar M
- 6
Esteban Valencia M
- 13
Benjamín Valenzuela M
- 14
Renato Huerta F
- 8
Steffan Pino F
Palestino
4-1-4-1 Huấn luyện viên Guillermo Farre
Đội hình xuất phát
- 25
Sebastián Pérez G
- 7
Bryan Carrasco D
- 2
Vicente Espinoza D
- 3
Enzo Roco D
- 28
Dilan Zúñiga D
- 5
Dylan Glaby M
- 27
César Munder M
- 18
Sebastián Gallegos M
- 14
Joe Abrigo M
- 30
Ian Alegría M
- 9
Ronnie Fernández F
Cầu thủ dự bị
- 12
Renato Canto G
- 4
Antonio Ceza D
- 31
Gaspar Ruz D
- 21
Martín Araya F
- 15
Francisco Montes M
- 20
Gonzalo Tapia F
- 24
Dilan Salgado F
- 13
Albert Gomez F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 3
5 Sút chệch mục tiêu 9
9 Tổng cú sút 18
0 Sút bị chặn 6
5 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 9
10 Phạm lỗi 5
3 Phạt góc 9
1 Việt vị 0
26% Kiểm soát bóng 74%
3 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 3
218 Tổng đường chuyền 590
152 Chuyền chính xác 524
70% Tỷ lệ chuyền chính xác 89%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Cobresal 20 cầu thủ
Số phút 92 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 10
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 67 Điểm số 7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 67
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 47 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 47 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Palestino 19 cầu thủ
Số phút 92 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.7
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 27
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền chính xác
- 66
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 68
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 79
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 73
- Đánh chặn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 70
- Chuyền chính xác
- 60
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 93
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 84
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 68
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 58
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 92 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 92
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 47 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 47
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 13
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 5 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






