Den Bosch vs Vitesse: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 89'
Đội chủ nhà Den Bosch
1 - 4 H1 0-3
Đội khách Vitesse
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu De Vliert
Trọng tài M. Perez
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu De Vliert
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài M. Perez

Dự đoán

Den Bosch 45% Hòa 45% Vitesse 10%

Combo Double chance : Den Bosch or draw and +1.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

3 Den Bosch 0 trận 0 điểm
15 Vitesse 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 1 - 4 Vitesse
Hạng Nhì Hà Lan Den Bosch 2 - 0 Vitesse
Hạng Nhì Hà Lan Vitesse 1 - 2 Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Vitesse VS Den Bosch
Hạng Nhì Hà Lan Vitesse 3 - 1 Den Bosch
K. Monzialo Missed Penalty · Kiến tạo: K. Monzialo Den Bosch
N. Bannis Normal Goal · Kiến tạo: C. van den Berg Vitesse
F. de Carvalho Normal Goal · Kiến tạo: N. Bannis Vitesse
N. Bannis Normal Goal · Kiến tạo: F. de Carvalho Vitesse
S. Maas Substitution 1 · Kiến tạo: J. de Vries Den Bosch
F. de Carvalho Substitution 1 · Kiến tạo: N. Zonneveld Vitesse
P. Dahbo Substitution 2 · Kiến tạo: M. Marschalk Vitesse
M. Marschalk Yellow Card Vitesse
N. Zonneveld Yellow Card Vitesse
J. Fortes Substitution 2 · Kiến tạo: S. Barglan Den Bosch
K. Felida Substitution 3 · Kiến tạo: R. Wolters Den Bosch
I. Boumassaoudi Substitution 4 · Kiến tạo: L. Hoffman Den Bosch
P. van de Merbel Own Goal Vitesse
N. Bannis Substitution 3 · Kiến tạo: E. Probst Vitesse
A. Sellouf Substitution 4 · Kiến tạo: J. Pinto Vitesse
J. Van Heertum Substitution 5 · Kiến tạo: B. Wang Den Bosch
R. Schwarz Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Ouallil Vitesse
L. Hoffman Normal Goal Den Bosch
S. Bonnah Yellow Card Vitesse

Den Bosch

4-3-1-2

Huấn luyện viên Bart Schreuder

Đội hình xuất phát

  • 1 Pepijn van de Merbel G
  • 22 Jeffrey Fortes D
  • 4 Jasper Van Heertum D
  • 3 Stan Maas D
  • 33 Mees Laros D
  • 10 Devon De Corte M
  • 18 Hessel Eikelboom M
  • 40 Ilias Boumassaoudi M
  • 6 Kevin Felida M
  • 9 Sebastian Karlsson Grach F
  • 8 Kévin Monzialo F

Cầu thủ dự bị

  • 11 Jack De Vries M
  • 21 Finn Murre G
  • 66 Roel van Balsfoort G
  • 25 Silvan Broker D
  • 2 Sheddy Barglan D
  • 16 Bohao Wang M
  • 27 Lorenzo Hoffman F
  • 41 Kai de Rooij D
  • 19 Rafi Wolters F
  • 17 Emian-Johar Semedo F

Vitesse

4-2-3-1

Huấn luyện viên Rudiger Rehm

Đội hình xuất phát

  • 1 Connor van den Berg G
  • 2 Solomon Bonnah D
  • 17 Valon Zumberi D
  • 14 Omar Achouitar D
  • 43 Chiel Olde Keizer D
  • 6 Marco Schikora M
  • 8 Ricardo-Felipe Schwarz M
  • 21 Ayman Sellouf M
  • 16 Pontus Dahbo M
  • 20 Filipe de Ferreira M
  • 9 Naoufal Bannis F

Cầu thủ dự bị

  • 25 Tyrick Bodak G
  • 31 Maximilian Brüll G
  • 22 Xiamaro Thenu D
  • 28 Alexander Büttner D
  • 55 Marcus Steffen D
  • 11 Yuval Ranon F
  • 7 Nino Zonneveld F
  • 33 Mathijs Marschalk M
  • 34 Youssef Ouallil M
  • 38 Koen te Veluwe M
  • 13 João Pinto F
  • 27 Eduard Probst F
Den Bosch
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Vitesse
8 Sút trúng mục tiêu 5
9 Sút chệch mục tiêu 6
24 Tổng cú sút 11
7 Sút bị chặn 1
14 Sút trong vòng cấm 8
10 Sút ngoài vòng cấm 3
8 Phạm lỗi 16
16 Phạt góc 0
1 Việt vị 5
65% Kiểm soát bóng 35%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 7
449 Tổng đường chuyền 242
376 Chuyền chính xác 168
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 69%
3.04 Bàn thắng kỳ vọng 1.69
2.39 Bàn thua ngăn chặn 2.39
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Den Bosch 21 cầu thủ

Pepijn van de Merbel 1 · G
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.2
Cản phá
2
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
18
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeffrey Fortes 22 · D
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
44
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jasper Van Heertum 4 · D
Số phút 80 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.9
Cú sút
2
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stan Maas 3 · D
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
36
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mees Laros 33 · D
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Devon De Corte 10 · M
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hessel Eikelboom 18 · M
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilias Boumassaoudi 40 · M
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kevin Felida 6 · M Đội trưởng
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastian Karlsson Grach 9 · F
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kévin Monzialo 8 · F
Số phút 86 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jack De Vries 11 · M Dự bị
Số phút 41 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
41
Điểm số
7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sheddy Barglan 2 · D Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Hoffman 27 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 7.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
7.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rafi Wolters 19 · F Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bohao Wang 16 · M Dự bị
Số phút 6 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Murre 21 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roel van Balsfoort 66 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silvan Broker 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kai de Rooij 41 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emian-Johar Semedo 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Vitesse 23 cầu thủ

Connor van den Berg 1 · G
Số phút 86 Điểm số 8.2 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
8.2
KT
1
Cản phá
7
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Solomon Bonnah 2 · D
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valon Zumberi 17 · D
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
14
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar Achouitar 14 · D
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chiel Olde Keizer 43 · D
Số phút 86 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
7
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marco Schikora 6 · M Đội trưởng
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
86
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ricardo-Felipe Schwarz 8 · M
Số phút 83 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
6
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayman Sellouf 21 · M
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pontus Dahbo 16 · M
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filipe de Ferreira 20 · M
Số phút 64 Điểm số 8 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naoufal Bannis 9 · F
Số phút 76 Điểm số 8.9 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
8.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
2
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
9
Cản bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nino Zonneveld 7 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Mathijs Marschalk 33 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
João Pinto 13 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eduard Probst 27 · F Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Youssef Ouallil 34 · M Dự bị
Số phút 3 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tyrick Bodak 25 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maximilian Brüll 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Xiamaro Thenu 22 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexander Büttner 28 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcus Steffen 55 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yuval Ranon 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Koen te Veluwe 38 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN