Đội chủ nhà
Den Bosch
1 - 4 H1 0-3
Đội khách
Vitesse
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu De Vliert
Trọng tài M. Perez
Trạng thái 89'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu De Vliert
Hiệp một H1 0-3
Trọng tài M. Perez
Dự đoán
Combo Double chance : Den Bosch or draw and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
3
Den Bosch 0 trận 0 điểm
15
Vitesse 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
K. Monzialo Missed Penalty · Kiến tạo: K. Monzialo
Den Bosch
●
N. Bannis Normal Goal · Kiến tạo: C. van den Berg
Vitesse
●
F. de Carvalho Normal Goal · Kiến tạo: N. Bannis
Vitesse
●
N. Bannis Normal Goal · Kiến tạo: F. de Carvalho
Vitesse
●
S. Maas Substitution 1 · Kiến tạo: J. de Vries
Den Bosch
↔
F. de Carvalho Substitution 1 · Kiến tạo: N. Zonneveld
Vitesse
↔
P. Dahbo Substitution 2 · Kiến tạo: M. Marschalk
Vitesse
↔
M. Marschalk Yellow Card
Vitesse
■
N. Zonneveld Yellow Card
Vitesse
■
J. Fortes Substitution 2 · Kiến tạo: S. Barglan
Den Bosch
↔
K. Felida Substitution 3 · Kiến tạo: R. Wolters
Den Bosch
↔
I. Boumassaoudi Substitution 4 · Kiến tạo: L. Hoffman
Den Bosch
↔
P. van de Merbel Own Goal
Vitesse
●
N. Bannis Substitution 3 · Kiến tạo: E. Probst
Vitesse
↔
A. Sellouf Substitution 4 · Kiến tạo: J. Pinto
Vitesse
↔
J. Van Heertum Substitution 5 · Kiến tạo: B. Wang
Den Bosch
↔
R. Schwarz Substitution 5 · Kiến tạo: Y. Ouallil
Vitesse
↔
L. Hoffman Normal Goal
Den Bosch
●
S. Bonnah Yellow Card
Vitesse
■
Den Bosch
4-3-1-2 Huấn luyện viên Bart Schreuder
Đội hình xuất phát
- 1
Pepijn van de Merbel G
- 22
Jeffrey Fortes D
- 4
Jasper Van Heertum D
- 3
Stan Maas D
- 33
Mees Laros D
- 10
Devon De Corte M
- 18
Hessel Eikelboom M
- 40
Ilias Boumassaoudi M
- 6
Kevin Felida M
- 9
Sebastian Karlsson Grach F
- 8
Kévin Monzialo F
Cầu thủ dự bị
- 11
Jack De Vries M
- 21
Finn Murre G
- 66
Roel van Balsfoort G
- 25
Silvan Broker D
- 2
Sheddy Barglan D
- 16
Bohao Wang M
- 27
Lorenzo Hoffman F
- 41
Kai de Rooij D
- 19
Rafi Wolters F
- 17
Emian-Johar Semedo F
Vitesse
4-2-3-1 Huấn luyện viên Rudiger Rehm
Đội hình xuất phát
- 1
Connor van den Berg G
- 2
Solomon Bonnah D
- 17
Valon Zumberi D
- 14
Omar Achouitar D
- 43
Chiel Olde Keizer D
- 6
Marco Schikora M
- 8
Ricardo-Felipe Schwarz M
- 21
Ayman Sellouf M
- 16
Pontus Dahbo M
- 20
Filipe de Ferreira M
- 9
Naoufal Bannis F
Cầu thủ dự bị
- 25
Tyrick Bodak G
- 31
Maximilian Brüll G
- 22
Xiamaro Thenu D
- 28
Alexander Büttner D
- 55
Marcus Steffen D
- 11
Yuval Ranon F
- 7
Nino Zonneveld F
- 33
Mathijs Marschalk M
- 34
Youssef Ouallil M
- 38
Koen te Veluwe M
- 13
João Pinto F
- 27
Eduard Probst F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
8 Sút trúng mục tiêu 5
9 Sút chệch mục tiêu 6
24 Tổng cú sút 11
7 Sút bị chặn 1
14 Sút trong vòng cấm 8
10 Sút ngoài vòng cấm 3
8 Phạm lỗi 16
16 Phạt góc 0
1 Việt vị 5
65% Kiểm soát bóng 35%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 7
449 Tổng đường chuyền 242
376 Chuyền chính xác 168
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 69%
3.04 Bàn thắng kỳ vọng 1.69
2.39 Bàn thua ngăn chặn 2.39
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Den Bosch 21 cầu thủ
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.2
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 18
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 44
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 2
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 40
- Chuyền chính xác
- 36
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 43
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 55
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 10
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 41 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 41
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 7.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Vitesse 23 cầu thủ
Số phút 86 Điểm số 8.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 8.2
- KT
- 1
- Cản phá
- 7
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 19
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 14
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 6
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 8 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 76 Điểm số 8.9 BT 2 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 76
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 9
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 3 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






