Energie Cottbus vs SpVgg Greuther Fürth: Tỷ số trực tiếp

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Nhì Đức Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 73'
Đội chủ nhà Energie Cottbus
2 - 3 H1 1-1
Đội khách SpVgg Greuther Fürth
Ngày 18:00 · 29/08
Sân đấu LEAG Energie Stadion · Cottbus
Trọng tài F. Weller
Trạng thái 73'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu LEAG Energie Stadion · Cottbus
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài F. Weller

Dự đoán

Energie Cottbus 35% Hòa 35% SpVgg Greuther Fürth 30%

Double chance : Energie Cottbus or draw

Bảng xếp hạng · 2026

8 Energie Cottbus 2 trận 3 điểm
16 SpVgg Greuther Fürth 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Đức Energie Cottbus 2 - 4 SpVgg Greuther Furth
Hạng Nhì Đức Energie Cottbus 0 - 6 SpVgg Greuther Furth
Hạng Nhì Đức SpVgg Greuther Furth 1 - 0 Energie Cottbus
Hạng Nhì Đức SpVgg Greuther Furth 3 - 0 Energie Cottbus
Hạng Nhì Đức Energie Cottbus 0 - 2 SpVgg Greuther Furth
Lucas Copado Normal Goal · Kiến tạo: Leonardo Bittencourt Energie Cottbus
Felix Klaus Penalty SpVgg Greuther Fürth
Luca Erlein Substitution 1 · Kiến tạo: Henry Rorig Energie Cottbus
Moritz Hannemann Substitution 2 · Kiến tạo: Tolcay Cigerci Energie Cottbus
fousseny doumbia Own Goal SpVgg Greuther Fürth
Jannis Heuer Yellow Card SpVgg Greuther Fürth
Jannis Boziaris Yellow Card Energie Cottbus
fousseny doumbia Substitution 3 · Kiến tạo: Tim Campulka Energie Cottbus
Dennis Srbeny Substitution 1 · Kiến tạo: Omar Sillah SpVgg Greuther Fürth
Christian Kinsombi Substitution 4 · Kiến tạo: Justin Butler Energie Cottbus
Tolcay Cigerci Normal Goal · Kiến tạo: Leonardo Bittencourt Energie Cottbus
Ole Pohlmann Normal Goal SpVgg Greuther Fürth
Jannik Dehm Substitution 2 · Kiến tạo: Lukas Reich SpVgg Greuther Fürth
King Samuel Manu Yellow Card Energie Cottbus
Jannis Boziaris Substitution 5 · Kiến tạo: Dmytro Bogdanov Energie Cottbus
Felix Klaus Normal Goal · Kiến tạo: Omar Sillah SpVgg Greuther Fürth

Energie Cottbus

4-2-3-1

Huấn luyện viên Claus-Dieter Wollitz

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Lotka G
  • 21 Luca Erlein D
  • 2 K. Manu D
  • 23 Fousseny Doumbia D
  • 20 A. Borgmann D
  • 32 L. Bittencourt M
  • 8 Lukas Michelbrink M
  • 11 M. Hannemann M
  • 19 J. Boziaris M
  • 7 C. Kinsombi M
  • 9 L. Copado F

Cầu thủ dự bị

  • 3 H. Rorig D
  • 16 R. Malone D
  • 10 T. Ciğerci M
  • 4 T. Campulka D
  • 31 J. Butler F
  • 13 Dmytro Bohdanov F
  • 42 J. Zaydan D
  • 29 K. Kratzsch G

SpVgg Greuther Fürth

4-4-2

Huấn luyện viên Heiko Vogel

Đội hình xuất phát

  • 23 J. Dehm D
  • 22 J. Heuer D
  • 29 K. Keresztes D
  • 27 G. Itter D
  • 8 S. Appelkamp M
  • 6 S. Bansé M
  • 13 P. Will M
  • 10 Ole Pohlmann M
  • 30 F. Klaus F
  • 7 D. Srbeny F

Cầu thủ dự bị

  • 21 M. Wallentowitz M
  • 28 D. Arifi M
  • 11 A. Keller M
  • 17 N. König D
  • 43 Silas Joel Prüfrock G
  • 2 Lukas Reich D
  • 42 O. Sillah F
  • 48 Jakob Krautkrämer D
Energie Cottbus
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
SpVgg Greuther Fürth
307 Chuyền chính xác 277
11 Sút trong vòng cấm 9
6 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Sút bị chặn 3
11 Free Kicks 10
4 Sút trúng mục tiêu 6
3 Thủ môn cản phá 2
10 Sút chệch mục tiêu 4
3 Việt vị 0
361 Tổng đường chuyền 343
18 Tổng cú sút 13
2 Thẻ vàng 1
8 Phạt góc 6
10 Phạm lỗi 12
0 Thẻ đỏ 0
51% Kiểm soát bóng 49%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Energie Cottbus 19 cầu thủ

L. Bittencourt 32 · M
Số phút 80 Điểm số 8.01 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
8.01
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Borgmann 20 · D
Số phút 80 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Copado 9 · F
Số phút 80 Điểm số 7.34 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.34
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fousseny Doumbia 23 · D
Số phút 55 Điểm số 5.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
55
Điểm số
5.02
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Erlein 21 · D
Số phút 46 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
5.8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hannemann 11 · M
Số phút 46 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.49
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kinsombi 7 · M
Số phút 67 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
5.86
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Manu 2 · D
Số phút 80 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.71
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lukas Michelbrink 8 · M
Số phút 80 Điểm số 5.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Lotka 1 · G
Số phút 80 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Rorig 3 · D
Số phút 34 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Malone 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Ciğerci 10 · M
Số phút 34 Điểm số 7.73 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7.73
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Campulka 4 · D
Số phút 25 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Butler 31 · F
Số phút 13 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dmytro Bohdanov 13 · F
Số phút 1 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Zaydan 42 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Kratzsch 29 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Boziaris 19 · M
Số phút 79 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.58
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0

SpVgg Greuther Fürth 18 cầu thủ

P. Will 13 · M
Số phút 80 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.68
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Srbeny 7 · F
Số phút 66 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ole Pohlmann 10 · M
Số phút 80 Điểm số 7.81 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.81
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Klaus 30 · F
Số phút 80 Điểm số 8 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
8
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Keresztes 29 · D
Số phút 80 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.18
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Itter 27 · D
Số phút 80 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Heuer 22 · D
Số phút 80 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.23
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Dehm 23 · D
Số phút 73 Điểm số 6.41 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.41
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Bansé 6 · M
Số phút 80 Điểm số 5.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
5.85
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
5
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Appelkamp 8 · M
Số phút 80 Điểm số 6.6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wallentowitz 21 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Arifi 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Keller 11 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. König 17 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Silas Joel Prüfrock 43 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lukas Reich 2 · D
Số phút 7 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Sillah 42 · F
Số phút 14 Điểm số 6.89 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jakob Krautkrämer 48 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN