FC Volendam vs Dordrecht: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 87'
Đội chủ nhà FC Volendam
6 - 1 H1 3-1
Đội khách Dordrecht
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Trọng tài I. Oostrom
Trạng thái 87'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài I. Oostrom

Dự đoán

FC Volendam 45% Hòa 45% Dordrecht 10%

Double chance : FC Volendam or draw

Bảng xếp hạng · 2026

11 FC Volendam 0 trận 0 điểm
4 Dordrecht 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan FC Volendam 6 - 1 Dordrecht
Hạng Nhì Hà Lan Dordrecht 4 - 1 FC Volendam
Hạng Nhì Hà Lan FC Volendam 2 - 0 Dordrecht
Hạng Nhì Hà Lan Dordrecht 3 - 2 FC Volendam
Hạng Nhì Hà Lan FC Volendam 4 - 2 Dordrecht
H. Veerman Normal Goal · Kiến tạo: R. Niemeijer FC Volendam
H. Veerman Normal Goal FC Volendam
M. Vetkal Normal Goal · Kiến tạo: D. Sits Dordrecht
A. Ouarghi Yellow Card Dordrecht
R. Niemeijer Normal Goal · Kiến tạo: N. Doodeman FC Volendam
N. Venema Substitution 1 · Kiến tạo: L. Roman Dordrecht
J. van Aken Yellow Card Dordrecht
H. Veerman Normal Goal FC Volendam
M. Vetkal Substitution 2 · Kiến tạo: N. Rossi Dordrecht
Y. M'Bemba Substitution 3 · Kiến tạo: R. van Asten Dordrecht
P. Ugwu Missed Penalty · Kiến tạo: P. Ugwu FC Volendam
M. Kleijn Substitution 1 · Kiến tạo: J. Haakmat FC Volendam
H. Veerman Normal Goal · Kiến tạo: N. Doodeman FC Volendam
B. Hardley Substitution 4 · Kiến tạo: L. Woudenberg Dordrecht
N. Doodeman Normal Goal · Kiến tạo: A. Plat FC Volendam
D. Sits Substitution 5 · Kiến tạo: N. Felicia Dordrecht
E. Schouten Substitution 2 · Kiến tạo: M. Amevor FC Volendam
H. Veerman Substitution 3 · Kiến tạo: J. Tielemans FC Volendam
N. Doodeman Substitution 4 · Kiến tạo: K. Wolff FC Volendam
A. Plat Substitution 5 · Kiến tạo: J. Hoepel FC Volendam

FC Volendam

4-1-4-1

Huấn luyện viên Erwin van de Looi

Đội hình xuất phát

  • 16 Roy Steur G
  • 2 Precious Ugwu D
  • 25 Luca Blondeau D
  • 4 Erik Schouten D
  • 15 Mike Kleijn D
  • 8 Daan Huisman M
  • 7 Nick Doodeman M
  • 10 Reuven Niemeijer M
  • 18 Nordin Bukala M
  • 6 Alex Plat M
  • 9 Henk Veerman F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Hidde Jurjus G
  • 22 Dion Vlak G
  • 3 Mawouna Amevor D
  • 5 Daan Bisschops D
  • 17 Daniël Beukers D
  • 63 Jaïr Haakmat D
  • 34 Mohammed Belfqih M
  • 19 Tiago Codinha M
  • 14 Serigne Deme F
  • 11 Kayden Wolff F
  • 29 Jesper Tielemans F
  • 77 Jerayson Hoepel F

Dordrecht

4-1-4-1

Huấn luyện viên Paul Nuijten

Đội hình xuất phát

  • 1 Calvin Raatsie G
  • 22 Jurre van Aken D
  • 15 Yannis M'Bemba D
  • 44 Björn Hardley D
  • 5 Beni Mpanzu D
  • 4 Jaden Pinas M
  • 7 Nick Venema M
  • 8 Senne Vugts M
  • 21 Martin Vetkal M
  • 10 Ayoub Ouarghi M
  • 77 Dario Sits F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Lucas Román F
  • 18 Robin van Asten M
  • 11 Nicolás Rossi M
  • 13 Dean Hogervorst G
  • 28 Tim Coremans G
  • 2 Adil Lechkar D
  • 23 Lucas Woudenberg D
  • 14 Seung-gyun Bae M
  • 6 Lorenzo Riccio M
  • 29 Siginho Gerardo F
  • 17 Yunus Younous M
  • 34 Mohammed Kessrioui F
FC Volendam
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dordrecht
10 Sút trúng mục tiêu 4
9 Sút chệch mục tiêu 5
21 Tổng cú sút 10
2 Sút bị chặn 1
18 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 3
14 Phạm lỗi 11
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
55% Kiểm soát bóng 45%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 4
377 Tổng đường chuyền 305
313 Chuyền chính xác 245
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
5.59 Bàn thắng kỳ vọng 1.10
0.03 Bàn thua ngăn chặn 0.03
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

FC Volendam 23 cầu thủ

Roy Steur 16 · G
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.2
Cản phá
3
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
33
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Precious Ugwu 2 · D
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luca Blondeau 25 · D
Số phút 83 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Schouten 4 · D
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
60
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mike Kleijn 15 · D
Số phút 65 Điểm số 7.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
7.6
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Huisman 8 · M
Số phút 83 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Doodeman 7 · M
Số phút 83 Điểm số 10 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
10
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
2
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
18
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reuven Niemeijer 10 · M
Số phút 83 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nordin Bukala 18 · M
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alex Plat 6 · M
Số phút 83 Điểm số 8.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
8.7
Cú sút
2
KT
1
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Henk Veerman 9 · F Đội trưởng
Số phút 81 Điểm số 10 BT 4 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
10
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
5
BT
4
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaïr Haakmat 63 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mawouna Amevor 3 · D Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesper Tielemans 29 · F Dự bị
Số phút 2 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hidde Jurjus 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dion Vlak 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Bisschops 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daniël Beukers 17 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Belfqih 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Codinha 19 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Serigne Deme 14 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kayden Wolff 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jerayson Hoepel 77 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dordrecht 23 cầu thủ

Calvin Raatsie 1 · G
Số phút 83 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6
Cản phá
4
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jurre van Aken 22 · D
Số phút 83 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
38
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Yannis M'Bemba 15 · D
Số phút 60 Điểm số 5.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
5.6
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
32
Cản bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Björn Hardley 44 · D
Số phút 77 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Beni Mpanzu 5 · D
Số phút 83 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaden Pinas 4 · M Đội trưởng
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nick Venema 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Senne Vugts 8 · M
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Vetkal 21 · M
Số phút 60 Điểm số 7.3 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ayoub Ouarghi 10 · M
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Dario Sits 77 · F
Số phút 77 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
6.5
Cú sút
4
KT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Román 16 · F Dự bị
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
38
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin van Asten 18 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Rossi 11 · M Dự bị
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Woudenberg 23 · D Dự bị
Số phút 6 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Siginho Gerardo 29 · F Dự bị
Số phút 6 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dean Hogervorst 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tim Coremans 28 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adil Lechkar 2 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Seung-gyun Bae 14 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lorenzo Riccio 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yunus Younous 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohammed Kessrioui 34 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN