Đội chủ nhà
FC Volendam
6 - 1 H1 3-1
Đội khách
Dordrecht
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Trọng tài I. Oostrom
Trạng thái 87'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Kras Stadion · Volendam
Hiệp một H1 3-1
Trọng tài I. Oostrom
Dự đoán
Double chance : FC Volendam or draw
Bảng xếp hạng · 2026
11
FC Volendam 0 trận 0 điểm
4
Dordrecht 0 trận 0 điểm
Đối đầu gần đây
H. Veerman Normal Goal · Kiến tạo: R. Niemeijer
FC Volendam
●
H. Veerman Normal Goal
FC Volendam
●
M. Vetkal Normal Goal · Kiến tạo: D. Sits
Dordrecht
●
A. Ouarghi Yellow Card
Dordrecht
■
R. Niemeijer Normal Goal · Kiến tạo: N. Doodeman
FC Volendam
●
N. Venema Substitution 1 · Kiến tạo: L. Roman
Dordrecht
↔
J. van Aken Yellow Card
Dordrecht
■
H. Veerman Normal Goal
FC Volendam
●
M. Vetkal Substitution 2 · Kiến tạo: N. Rossi
Dordrecht
↔
Y. M'Bemba Substitution 3 · Kiến tạo: R. van Asten
Dordrecht
↔
P. Ugwu Missed Penalty · Kiến tạo: P. Ugwu
FC Volendam
●
M. Kleijn Substitution 1 · Kiến tạo: J. Haakmat
FC Volendam
↔
H. Veerman Normal Goal · Kiến tạo: N. Doodeman
FC Volendam
●
B. Hardley Substitution 4 · Kiến tạo: L. Woudenberg
Dordrecht
↔
N. Doodeman Normal Goal · Kiến tạo: A. Plat
FC Volendam
●
D. Sits Substitution 5 · Kiến tạo: N. Felicia
Dordrecht
↔
E. Schouten Substitution 2 · Kiến tạo: M. Amevor
FC Volendam
↔
H. Veerman Substitution 3 · Kiến tạo: J. Tielemans
FC Volendam
↔
N. Doodeman Substitution 4 · Kiến tạo: K. Wolff
FC Volendam
↔
A. Plat Substitution 5 · Kiến tạo: J. Hoepel
FC Volendam
↔
FC Volendam
4-1-4-1 Huấn luyện viên Erwin van de Looi
Đội hình xuất phát
- 16
Roy Steur G
- 2
Precious Ugwu D
- 25
Luca Blondeau D
- 4
Erik Schouten D
- 15
Mike Kleijn D
- 8
Daan Huisman M
- 7
Nick Doodeman M
- 10
Reuven Niemeijer M
- 18
Nordin Bukala M
- 6
Alex Plat M
- 9
Henk Veerman F
Cầu thủ dự bị
- 1
Hidde Jurjus G
- 22
Dion Vlak G
- 3
Mawouna Amevor D
- 5
Daan Bisschops D
- 17
Daniël Beukers D
- 63
Jaïr Haakmat D
- 34
Mohammed Belfqih M
- 19
Tiago Codinha M
- 14
Serigne Deme F
- 11
Kayden Wolff F
- 29
Jesper Tielemans F
- 77
Jerayson Hoepel F
Dordrecht
4-1-4-1 Huấn luyện viên Paul Nuijten
Đội hình xuất phát
- 1
Calvin Raatsie G
- 22
Jurre van Aken D
- 15
Yannis M'Bemba D
- 44
Björn Hardley D
- 5
Beni Mpanzu D
- 4
Jaden Pinas M
- 7
Nick Venema M
- 8
Senne Vugts M
- 21
Martin Vetkal M
- 10
Ayoub Ouarghi M
- 77
Dario Sits F
Cầu thủ dự bị
- 16
Lucas Román F
- 18
Robin van Asten M
- 11
Nicolás Rossi M
- 13
Dean Hogervorst G
- 28
Tim Coremans G
- 2
Adil Lechkar D
- 23
Lucas Woudenberg D
- 14
Seung-gyun Bae M
- 6
Lorenzo Riccio M
- 29
Siginho Gerardo F
- 17
Yunus Younous M
- 34
Mohammed Kessrioui F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
10 Sút trúng mục tiêu 4
9 Sút chệch mục tiêu 5
21 Tổng cú sút 10
2 Sút bị chặn 1
18 Sút trong vòng cấm 7
3 Sút ngoài vòng cấm 3
14 Phạm lỗi 11
6 Phạt góc 3
2 Việt vị 0
55% Kiểm soát bóng 45%
0 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 4
377 Tổng đường chuyền 305
313 Chuyền chính xác 245
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
5.59 Bàn thắng kỳ vọng 1.10
0.03 Bàn thua ngăn chặn 0.03
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
FC Volendam 23 cầu thủ
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.2
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 33
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 7.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.6
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 10 BT 1 KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 18
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 8.7 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 8.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 10 BT 4 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 5
- BT
- 4
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 2 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Dordrecht 23 cầu thủ
Số phút 83 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 29
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 5.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 5.6
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 32
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 37
- Chuyền chính xác
- 28
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 19
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 60 Điểm số 7.3 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 60
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 83 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 83
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 77 Điểm số 6.5 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 77
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 4
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 38 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 38
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 23
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 6 Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






