FC Winterthur vs Stade Lausanne-Ouchy: Kết quả & Thống kê

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Nhì Thụy Sĩ Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FC Winterthur
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Stade Lausanne-Ouchy
Ngày 00:30 · 29/08
Sân đấu
Trọng tài J. Muller
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 29/08
Sân đấu
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài J. Muller

Dự đoán

FC Winterthur 45% Hòa 45% Stade Lausanne-Ouchy 10%

Double chance : FC Winterthur or draw

Bảng xếp hạng · 2026

4 FC Winterthur 4 trận 7 điểm
1 Stade Lausanne-Ouchy 4 trận 10 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Thụy Sĩ FC Winterthur 1 - 1 Stade Lausanne-Ouchy
Schweizer Cup Stade Lausanne-Ouchy 1 - 0 FC Winterthur
VĐQG Thụy Sĩ Stade Lausanne-Ouchy 0 - 1 FC Winterthur
VĐQG Thụy Sĩ Stade Lausanne-Ouchy 1 - 3 FC Winterthur
VĐQG Thụy Sĩ FC Winterthur 2 - 1 Stade Lausanne-Ouchy
M. Sartoretti Penalty Stade Lausanne-Ouchy
C. Sow Substitution 1 · Kiến tạo: I. Kaloga Stade Lausanne-Ouchy
L. Zuffi Substitution 1 · Kiến tạo: A. Jankewitz FC Winterthur
V. Tritten Substitution 2 · Kiến tạo: K. Bah Stade Lausanne-Ouchy
N. Sutter Substitution 3 · Kiến tạo: H. Lukembila Stade Lausanne-Ouchy
A. Marchesano Yellow Card FC Winterthur
E. Kehrer Substitution 2 · Kiến tạo: F. Rohner FC Winterthur
R. Buess Substitution 3 · Kiến tạo: T. Golliard FC Winterthur
B. Conus Substitution 4 · Kiến tạo: N. Lusuena Stade Lausanne-Ouchy
M. Sartoretti Substitution 5 · Kiến tạo: J. Atangana Stade Lausanne-Ouchy
S. Ottiger Substitution 4 · Kiến tạo: E. Maluvunu FC Winterthur
B. Beyer Substitution 5 · Kiến tạo: A. Turkes FC Winterthur
S. Diaby Yellow Card FC Winterthur
S. Cueni Yellow Card FC Winterthur
F. Rohner Normal Goal · Kiến tạo: T. Golliard FC Winterthur
T. Golliard Yellow Card FC Winterthur
Chưa có dữ liệu đội hình.
Chưa có thống kê trận đấu.
Hạng Nhì Thụy Sĩ Bet365
Cả trận Hiệp một
FC Winterthur Stade Lausanne-Ouchy

1X2

1 2.55 X 3.75 2 2.45

AH

H +1.75 1.14 A -1.75 1.12

O/U

O 2.5 1.53 U 2.5 2.38

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.5 N 2.5

1X2

1 2.88 X 2.4 2 2.88

AH

H -0.25 2.38 A +0.25 2.38

O/U

O 1.5 2.2 U 1.5 1.62

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 17 0-1 13 1-0 13 0-2 15 1-1 7.5 2-0 17 0-3 26 1-2 10 2-1 11 3-0 26 0-4 41 1-3 17 2-2 11 3-1 19 4-0 41 0-5 81 1-4 34 2-3 21 3-2 21 4-1 34 5-0 81 0-6 151 1-5 67 2-4 41 3-3 34 4-2 41 5-1 67 1-6 151 2-5 81 3-4 51 4-3 51 5-2 81 6-1 151 2-6 151 3-5 126 4-4 101 5-3 126
Chưa có thống kê cầu thủ.
VJ88VA88ONE88IWIN