FK Partizan vs Getafe: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà FK Partizan
2 - 1 H1 0-0
Đội khách Getafe
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Partizan Stadium · Belgrade
Trọng tài Urs Schnyder, Switzerland
Trạng thái FT
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Partizan Stadium · Belgrade
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Urs Schnyder, Switzerland

Dự đoán

FK Partizan 10% Hòa 45% Getafe 45%

Double chance : draw or Getafe

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu FK Partizan 2 - 1 Getafe
Cúp C3 châu Âu Getafe 3 - 1 FK Partizan
Saba Sazonov Yellow Card Getafe
Stefan Milić Goal cancelled FK Partizan
Martín Satriano Yellow Card Getafe
S. Sazonov Substitution 1 · Kiến tạo: A. Garcia Getafe
Orel Mangala Yellow Card Getafe
Jeh Normal Goal · Kiến tạo: S. Nwulu FK Partizan
Milan Vukotić Yellow Card FK Partizan
Zaid Romero Yellow Card Getafe
N. Cumic Substitution 1 · Kiến tạo: M. Aleksic FK Partizan
Francho Substitution 2 · Kiến tạo: M. Martin Getafe
S. Nwulu Substitution 2 · Kiến tạo: M. Milovanovic FK Partizan
E. Unal Normal Goal Getafe
Jeh Substitution 3 · Kiến tạo: E. Kojzek FK Partizan
E. Kojzek Normal Goal · Kiến tạo: I. Miladinovic FK Partizan
I. Baba Substitution 4 · Kiến tạo: B. Kostic FK Partizan
M. Vukotic Substitution 5 · Kiến tạo: C. Traore FK Partizan
J. Mojica Substitution 3 · Kiến tạo: Davinchi Getafe
E. Unal Substitution 4 · Kiến tạo: B. Mayoral Getafe
Borja Mayoral Yellow Card Getafe

FK Partizan

4-3-3

Huấn luyện viên Sasa Ilic

Đội hình xuất phát

  • 31 M. Krunic G
  • 30 M. Roganovic D
  • 44 S. Milic D
  • 40 N. Simic D
  • 20 S. Nwulu D
  • 10 I. Miladinovic M
  • 14 I. Baba M
  • 11 M. Vukotic M
  • 19 D. Seck F
  • 89 Jeh F
  • 27 N. Cumic F

Cầu thủ dự bị

  • 1 M. Milosevic G
  • 33 S. Petrovic D
  • 24 V. Djurdjevic D
  • 23 S. Mitrovic D
  • 5 M. Milovanovic D
  • 90 Z. Alilovic M
  • 8 A. Zekovic M
  • 99 B. Kostic F
  • 7 C. Traore M
  • 17 M. Aleksic F
  • 9 E. Kojzek F
  • 46 M. Lekic F

Getafe

5-3-2

Huấn luyện viên Jose Bordalas Jimenez

Đội hình xuất phát

  • 13 D. Soria G
  • 17 Kiko Femenia D
  • 4 S. Sazonov D
  • 2 Djene D
  • 24 Z. Romero D
  • 22 J. Mojica D
  • 11 R. Terrats M
  • 23 O. Mangala M
  • 16 Francho M
  • 19 E. Unal F
  • 10 M. Satriano F

Cầu thủ dự bị

  • 1 J. Letacek G
  • 35 D. Ferrer G
  • 3 Davinchi D
  • 26 J. Valou D
  • 15 S. Boselli D
  • 21 A. Garcia D
  • 6 M. Martin M
  • 28 A. R. Alcantara M
  • 9 B. Mayoral F
  • 27 E. Drammeh F
FK Partizan
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Getafe
4 Sút trúng mục tiêu 4
8 Sút chệch mục tiêu 2
18 Tổng cú sút 9
6 Sút bị chặn 3
9 Sút trong vòng cấm 5
9 Sút ngoài vòng cấm 4
11 Phạm lỗi 17
4 Phạt góc 7
1 Việt vị 1
60% Kiểm soát bóng 40%
1 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 2
453 Tổng đường chuyền 291
368 Chuyền chính xác 205
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 70%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
FK Partizan Getafe

1X2

1 3.25 X 3.2 2 2.1

AH

H +1.5 1.23 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.83 N 1.83

1X2

1 3.75 X 2.1 2 2.75

AH

H +0.75 1.26 A -0.75 1.14

O/U

O 0.5 1.44 U 0.5 2.62

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 8.5 0-1 7.5 1-0 10 0-2 10 1-1 6.5 2-0 15 0-3 19 1-2 9.5 2-1 13 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 15 3-1 26 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 29 3-2 41 4-1 51 0-6 126 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 1-6 151 2-5 126 3-4 101 4-3 151 3-5 151

FK Partizan 23 cầu thủ

Miloš Krunić 31 · G
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
19
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Roganović 30 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
5
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Milić 44 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
55
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Simic 40 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samson Nwulu 20 · D
Số phút 69 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.6
KT
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Igor Miladinović 10 · M
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
5
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iddrisu Baba 14 · M
Số phút 77 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Vukotić 11 · M
Số phút 77 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Demba Seck 19 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jeh 89 · F
Số phút 71 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nikola Čumić 27 · F
Số phút 62 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.9
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Milan Aleksić 17 · F Dự bị
Số phút 28 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateja Milovanović 5 · D Dự bị
Số phút 21 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erik Kojzek 9 · F Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Chaka Traorè 7 · M Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bogdan Kostić 99 · F Dự bị
Số phút 13 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Milošević 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Mitrović 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vukašin Đurđević 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stefan Petrović 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleks Zeković 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zoran Alilović 90 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Lekić 46 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Getafe 21 cầu thủ

David Soria 13 · G
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kiko Femenía 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saba Sazonov 4 · D
Số phút 37 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Djené 2 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Zaid Romero 24 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
28
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Johan Mojica 22 · D
Số phút 81 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramón Terrats 11 · M
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
4
Đánh chặn
2
Tranh chấp
20
Tranh chấp thắng
12
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Orel Mangala 23 · M
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Francho Serrano 16 · M
Số phút 68 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enes Ünal 19 · F
Số phút 81 Điểm số 7.6 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
7.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Cản bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martín Satriano 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrés García 21 · D Dự bị
Số phút 53 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
53
Điểm số
5.7
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mario Martín 6 · M Dự bị
Số phút 22 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Davinchi 3 · D Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Borja Mayoral 9 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jiří Letáček 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Ferrer 35 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sebastián Boselli 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jean Ives Valou 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alberto Risco 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ebrahima Drammeh Jaiteh 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN