Đội chủ nhà
Groningen
2 - 3 H1 1-2
Đội khách
Fortuna Sittard
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Euroborg · Groningen
Trọng tài Martijn Vos, Netherlands
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Euroborg · Groningen
Hiệp một H1 1-2
Trọng tài Martijn Vos, Netherlands
Dự đoán
Combo Double chance : Groningen or draw and +1.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
5
Groningen 3 trận 6 điểm
8
Fortuna Sittard 3 trận 4 điểm
Đối đầu gần đây
R. Guth Yellow Card
Fortuna Sittard
■
M. Ihattaren Normal Goal · Kiến tạo: L. Zeefuik
Fortuna Sittard
●
D. van der Werff Normal Goal · Kiến tạo: J. Schreuders
Groningen
●
L. Zeefuik Normal Goal · Kiến tạo: E. Michut
Fortuna Sittard
●
T. Land Substitution 1 · Kiến tạo: J. Ondrejka
Groningen
↔
B. Willumsson Substitution 2 · Kiến tạo: O. Zawada
Groningen
↔
J. Ondrejka Yellow Card
Groningen
■
M. Ihattaren Substitution 1 · Kiến tạo: N. de Groot
Fortuna Sittard
↔
J. Hubner Yellow Card
Fortuna Sittard
■
A. Descotte Normal Goal · Kiến tạo: E. Michut
Fortuna Sittard
●
S. Zand Substitution 2 · Kiến tạo: Y. Oukili
Fortuna Sittard
↔
R. Guth Substitution 3 · Kiến tạo: S. van Ottele
Fortuna Sittard
↔
W. Prins Substitution 3 · Kiến tạo: T. Hernes
Groningen
↔
M. Csinger Substitution 4 · Kiến tạo: N. Eggens
Groningen
↔
D. van der Werff Substitution 5 · Kiến tạo: A. Nordin
Groningen
↔
J. Hubner Own Goal
Groningen
●
E. Vaessen Yellow Card
Groningen
■
E. Michut Yellow Card
Fortuna Sittard
■
A. Descotte Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gbemou
Fortuna Sittard
↔
T. Hernes Yellow Card
Groningen
■
Groningen
4-2-3-1 Huấn luyện viên Dick Lukkien
Đội hình xuất phát
- 1
Etienne Vaessen G
- 14
Jorg Schreuders D
- 3
Thijmen Blokzijl D
- 4
Márk Csinger D
- 2
Wouter Prins D
- 18
Tygo Land M
- 8
Tika de Jonge M
- 17
David van der Werff M
- 26
Thom van Bergen M
- 24
Pelle Clement M
- 9
Brynjólfur Darri Willumsson F
Cầu thủ dự bị
- 11
Jacob Ondrejka F
- 19
Oskar Zawada F
- 7
Travis Hernes M
- 16
Alvin Nordin M
- 20
Nils Eggens F
- 13
Lovro Štubljar G
- 73
Daan Erdman G
- 15
Elvis Van der Laan D
- 12
Nikolas Brandis D
- 42
Jesper Mosselaar D
- 44
Jismerai Dillema M
- 53
Jahelille Hall M
Fortuna Sittard
5-3-2 Huấn luyện viên Danny Buijs
Đội hình xuất phát
- 31
Mattijs Branderhorst G
- 12
Ivo Pinto D
- 23
Philip Brittijn D
- 3
Rodrigo Guth D
- 28
Justin Hubner D
- 8
Jasper Dahlhaus D
- 52
Mohamed Ihattaren M
- 20
Édouard Michut M
- 22
Shiloh 't Zand M
- 9
Anthony Descotte F
- 25
Lequincio Zeefuik F
Cầu thủ dự bị
- 15
Nick de Groot D
- 5
Yassin Oukili M
- 6
Syb Van Ottele D
- 38
Moussa Gbemou M
- 33
Kaylen Reitmaier G
- 1
Luuk Koopmans G
- 39
Ganni Buyukhan M
- 36
Alhaji Bah D
- 44
David Stockbrink F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 5
15 Sút chệch mục tiêu 1
22 Tổng cú sút 9
5 Sút bị chặn 3
16 Sút trong vòng cấm 6
6 Sút ngoài vòng cấm 3
7 Phạm lỗi 8
7 Phạt góc 2
3 Việt vị 1
68% Kiểm soát bóng 32%
3 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 1
550 Tổng đường chuyền 279
477 Chuyền chính xác 207
87% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
1.47 Bàn thắng kỳ vọng 0.88
-1.48 Bàn thua ngăn chặn -1.48
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Groningen 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền chính xác
- 24
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 76
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 73
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 83
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 75
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 5.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 5.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 51
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 85
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 75
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 5
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 6
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 61
- Chuyền chính xác
- 50
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Fortuna Sittard 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 1
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 19
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 81
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 21
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 5.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 5.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 33
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 8
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 21
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 7.7 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 7.7
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






