Đội chủ nhà
Internacional
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Gremio
Ngày 06:00 · 28/08
Sân đấu —
Trọng tài Ramon Abatti Abel, Brazil
Trạng thái FT
Vòng đấu Quarter-finals
Ngày 28/08
Sân đấu
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Ramon Abatti Abel, Brazil
Dự đoán
Double chance : draw or Gremio
Đối đầu gần đây
Carlos Vinicius Yellow Card
Gremio
■
Matheus Bahia Yellow Card
Internacional
■
Calebe Substitution 1 · Kiến tạo: Bruno Henrique
Internacional
↔
J. Cabral Substitution 1 · Kiến tạo: F. Amuzu
Gremio
↔
Carlos Vinicius Substitution 2 · Kiến tạo: M. Braithwaite
Gremio
↔
J. Carbonero Substitution 2 · Kiến tạo: Alan Patrick
Internacional
↔
Paulinho Paula Substitution 3 · Kiến tạo: A. Sanabria
Internacional
↔
E. Noriega Substitution 3 · Kiến tạo: Danilo Barbosa
Gremio
↔
C. Pavon Substitution 4 · Kiến tạo: J. Enamorado
Gremio
↔
A. Bernabei Yellow Card
Internacional
■
Bruno Gomes Substitution 4 · Kiến tạo: B. Aguirre
Internacional
↔
A. Bernabei Substitution 5 · Kiến tạo: N. Eliasson
Internacional
↔
Walter Kannemann Yellow Card
Gremio
■
Internacional
4-2-3-1 Huấn luyện viên Paulo Pezzolano
Đội hình xuất phát
- 23
Matheus Cunha G
- 15
Bruno Gomes D
- 25
Gabriel Mercado D
- 3
Guillermo Maripán D
- 6
Matheus Bahia D
- 27
Paulinho Paula M
- 5
Rodrigo Villagra M
- 30
Calebe Gonçalves M
- 26
Alexandro Bernabei M
- 7
Johan Carbonero M
- 28
Vitinho F
Cầu thủ dự bị
- 8
Bruno Henrique M
- 10
Alan Patrick M
- 19
Antonio Sanabria F
- 35
Braian Aguirre D
- 17
Niclas Eliasson M
- 12
Anthoni G
- 4
Félix Torres D
- 18
Jose Juninho D
- 44
João Victor Alves de Morais Francisco F
- 16
Ronaldo M
- 29
Thiago Maia M
- 9
Alerrandro F
Gremio
4-1-4-1 Huấn luyện viên Luis Castro
Đội hình xuất phát
- 1
Weverton G
- 27
Diego Caito D
- 82
Wallace D
- 4
Walter Kannemann D
- 23
Marlon D
- 8
Erick Noriega M
- 7
Cristian Pavón M
- 20
Mathias Villasanti M
- 10
Filip Krovinović M
- 77
Jovane Cabral M
- 95
Carlos Vinícius F
Cầu thủ dự bị
- 9
Francis Amuzu F
- 22
Martin Braithwaite F
- 15
Danilo Barbosa M
- 99
José Enamorado F
- 12
Gabriel Grando G
- 14
Marcos Rocha D
- 6
Gustavo Martins D
- 3
Wagner Leonardo D
- 38
Caio Paulista D
- 40
Jefinho M
- 37
Gabriel Mec F
- 11
Tetê F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
3 Sút trúng mục tiêu 2
7 Sút chệch mục tiêu 6
15 Tổng cú sút 11
5 Sút bị chặn 3
9 Sút trong vòng cấm 5
6 Sút ngoài vòng cấm 6
23 Phạm lỗi 20
7 Phạt góc 2
2 Việt vị 0
52% Kiểm soát bóng 48%
2 Thẻ vàng 2
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 3
405 Tổng đường chuyền 390
322 Chuyền chính xác 309
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.8 X 3.25 2 5
AH
H +1.25 1.11 A -1.25 1.38
O/U
O 2.5 2.35 U 2.5 1.57
O/E
O 2 E 1.85
BTTS
Y 2.1 N 1.67
1X2
1 2.4 X 2.05 2 5.5
AH
H +0.75 1.1 A -0.75 1.3
O/U
O 0.5 1.5 U 0.5 2.5
O/E
O 2.2 E 1.67
Internacional 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 87 Điểm số 7.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 87
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 60
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 55
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 4
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền chính xác
- 34
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 30
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 64
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 89 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 89
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 5
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 65 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 65
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 1
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 1 Điểm số — BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Gremio 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- KT
- 0
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 25
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 38
- Chuyền chính xác
- 30
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 14
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 29
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 27
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 53
- Chuyền chính xác
- 51
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 58 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 58
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






