Đội chủ nhà
Larne
0 - 3 H1 0-0
Đội khách
Lincoln Red Imps FC
Ngày 02:00 · 28/08
Sân đấu Inver Park · Larne
Trọng tài Radoslav Gidzhenov, Bulgaria
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Inver Park · Larne
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Radoslav Gidzhenov, Bulgaria
Dự đoán
Combo Winner : Larne and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
26
Lincoln Red Imps FC 6 trận 7 điểm
Đối đầu gần đây
A. Coulibaly Substitution 1 · Kiến tạo: F. Alvarez
Lincoln Red Imps FC
↔
D. Sloan Substitution 1 · Kiến tạo: C. McKendry
Larne
↔
P. O'Neill Substitution 2 · Kiến tạo: M. Gibson
Larne
↔
Montel Gibson Yellow Card
Larne
■
Matthew Lusty Yellow Card
Larne
■
M. Lusty Substitution 3 · Kiến tạo: K. O'Hara
Larne
↔
J. Simpson Substitution 4 · Kiến tạo: J. McEneff
Larne
↔
A. Mula Substitution 2 · Kiến tạo: N. Pinto
Lincoln Red Imps FC
↔
Bernardo Lopes Yellow Card
Lincoln Red Imps FC
■
K. Gomez Normal Goal · Kiến tạo: J. Eersteling
Lincoln Red Imps FC
●
M. Toledano Normal Goal · Kiến tạo: Nano
Lincoln Red Imps FC
●
Montel Gibson Yellow Card
Larne
■
Montel Gibson Red Card
Larne
■
Chris Gallagher Yellow Card
Larne
■
Nico Pinto Yellow Card
Lincoln Red Imps FC
■
R. Doherty Substitution 5 · Kiến tạo: B. Magee
Larne
↔
G. Torrilla Substitution 3 · Kiến tạo: Joe
Lincoln Red Imps FC
↔
Jaylan Hankins Yellow Card
Lincoln Red Imps FC
■
Substitution 6 · Kiến tạo: J. Ukek
Larne
↔
K. Gomez Substitution 4 · Kiến tạo: A. Romero Morillo
Lincoln Red Imps FC
↔
M. Toledano Penalty
Lincoln Red Imps FC
●
Larne
4-3-3 Huấn luyện viên Gary Haveron
Đội hình xuất phát
- 1
R. Ferguson G
- 23
T. Cosgrove D
- 26
D. Bent M
- 3
M. Ridley D
- 4
A. Donnelly D
- 15
R. Doherty M
- 6
C. Gallagher M
- 47
J. Simpson M
- 25
D. Sloan M
- 9
P. O'Neill F
- 30
M. Lusty F
Cầu thủ dự bị
- 2
L. Wallace D
- 7
C. McKendry M
- 8
M. Randall
- 14
B. Magee M
- 16
J. Carney G
- 17
J. Ukek M
- 19
K. O'Hara
- 22
J. McEneff M
- 45
M. Gibson F
Lincoln Red Imps FC
3-5-2 Huấn luyện viên Juan Bezares
Đội hình xuất phát
- 1
Nauzet Santana G
- 21
Nano M
- 8
Mandi M
- 66
J. Eersteling D
- 9
K. Gomez F
- 3
C. Rutjens D
- 6
B. Lopes D
- 22
G. Torrilla M
- 17
A. Coulibaly M
- 44
M. Toledano F
- 10
A. Mula M
Cầu thủ dự bị
- 4
N. Pinto
- 5
T. Cardozo D
- 7
L. Casciaro F
- 11
A. Romero Morillo
- 13
J. Hankins
- 20
E. Britto D
- 23
Joe M
- 27
M. Hamm G
- 32
F. Alvarez F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 8
5 Sút chệch mục tiêu 6
Tổng cú sút
3 Sút bị chặn 0
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
12 Phạm lỗi 11
7 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
11% Kiểm soát bóng 89%
3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.91 X 3.6 2 3.5
AH
H +1.5 1.1 A -1.5 1.3
O/U
O 2.5 1.95 U 2.5 1.85
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.83 N 1.83
1X2
1 2.5 X 2.2 2 4
AH
H +0.75 1.13 A -0.75 1.32
O/U
O 1.5 2.75 U 1.5 1.4
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.






