Đội chủ nhà
Lille
2 - 2 H1 1-0
Đội khách
Paris Saint Germain
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Trọng tài Eric Wattellier, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Eric Wattellier, France
Dự đoán
Double chance : Lille or draw
Bảng xếp hạng · 2026
3
Lille 1 trận 3 điểm
8
Paris Saint Germain 1 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
H. Haraldsson Normal Goal · Kiến tạo: O. Giroud
Lille
●
F. Ruiz Yellow Card
Paris Saint Germain
■
D. Doue Substitution 1 · Kiến tạo: K. Kvaratskhelia
Paris Saint Germain
↔
B. Andre Yellow Card
Lille
■
B. Andre Substitution 1 · Kiến tạo: N. Mukau
Lille
↔
F. Correia Substitution 2 · Kiến tạo: G. Perrin
Lille
↔
L. Beraldo Substitution 2 · Kiến tạo: M. Godts
Paris Saint Germain
↔
E. Mbappe Substitution 3 · Kiến tạo: D. Bakwa
Lille
↔
F. Torres Substitution 3 · Kiến tạo: S. Mayulu
Paris Saint Germain
↔
F. Ruiz Substitution 4 · Kiến tạo: L. Digne
Paris Saint Germain
↔
M. Akliouche Substitution 5 · Kiến tạo: D. Fernandez
Paris Saint Germain
↔
H. Haraldsson Substitution 4 · Kiến tạo: C. Verdonk
Lille
↔
D. Bakwa Normal Goal · Kiến tạo: O. Giroud
Lille
●
Vitinha Normal Goal · Kiến tạo: M. Godts
Paris Saint Germain
●
R. Perraud Yellow Card
Lille
■
Marquinhos Normal Goal · Kiến tạo: Vitinha
Paris Saint Germain
●
Lille
4-2-3-1 Huấn luyện viên Davide Ancelotti
Đội hình xuất phát
- 1
Berke Özer G
- 22
Tiago Santos D
- 3
Nathan Ngoy D
- 4
Alexsandro Ribeiro D
- 15
Romain Perraud D
- 21
Benjamin André M
- 6
Nabil Bentaleb M
- 8
Ethan Mbappé M
- 10
Hakon Arnar Haraldsson M
- 27
Félix Correia M
- 9
Olivier Giroud F
Cầu thủ dự bị
- 17
Ngal'ayel Mukau M
- 28
Gaëtan Perrin F
- 18
Dilane Bakwa F
- 24
Calvin Verdonk D
- 16
Arnaud Bodart G
- 26
Isaac Cossier D
- 19
Başar Önal F
- 11
Osame Sahraoui F
- 35
Soriba Diaoune F
Paris Saint Germain
4-3-3 Huấn luyện viên Enrique Luis
Đội hình xuất phát
- 39
Matvey Safonov G
- 2
Achraf Hakimi D
- 5
Marquinhos D
- 51
Willian Pacho D
- 33
Warren Zaïre-Emery D
- 17
Vitinha M
- 4
Lucas Beraldo M
- 8
Fabián Ruiz M
- 11
Maghnes Akliouche F
- 9
Ferran Torres F
- 14
Désiré Doué F
Cầu thủ dự bị
- 7
Khvicha Kvaratskhelia F
- 22
Mika Godts F
- 12
Lucas Digne D
- 24
Senny Mayulu M
- 27
Dro Fernández M
- 16
Alessandro Longoni G
- 30
Lucas Chevalier G
- 21
Lucas Hernández D
- 6
Ilya Zabarnyi D
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 4
4 Sút chệch mục tiêu 13
9 Tổng cú sút 18
1 Sút bị chặn 1
5 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 11
11 Phạm lỗi 7
0 Phạt góc 5
5 Việt vị 0
27% Kiểm soát bóng 73%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 2
297 Tổng đường chuyền 810
249 Chuyền chính xác 735
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
1.09 Bàn thắng kỳ vọng 1.29
0.18 Bàn thua ngăn chặn 0.18
Cả trận Hiệp một
1X2
1 4.75 X 4 2 1.7
AH
H +0.75 2.05 A -0.75 1.1
O/U
O 2.5 1.67 U 2.5 2.2
O/E
O 1.98 E 1.88
BTTS
Y 1.67 N 2.1
1X2
1 5.5 X 2.38 2 2.2
AH
H +0.75 1.42 A -0.75 1.1
O/U
O 1.5 2.5 U 1.5 1.5
O/E
O 2.1 E 1.73
Lille 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 21
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 4
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 29
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 68 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 68
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 61
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 2
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 2
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 29
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 22 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 22
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Paris Saint Germain 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 17
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 93
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 85
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 90
- Chuyền chính xác
- 82
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 84
- Chuyền chính xác
- 79
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 99
- Chuyền chính xác
- 94
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 8.9
- Cú sút
- 5
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 114
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 105
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 63
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 41
- Chuyền chính xác
- 35
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 59
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 54
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 78
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 71
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 63
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 72
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 27 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 27
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 18
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 12
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






