Lille vs Paris Saint Germain: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
VĐQG Pháp Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Lille
2 - 2 H1 1-0
Đội khách Paris Saint Germain
Ngày 01:45 · 29/08
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Trọng tài Eric Wattellier, France
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 29/08
Sân đấu Decathlon Arena - Stade Pierre Mauroy · Lille
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Eric Wattellier, France

Dự đoán

Lille 35% Hòa 35% Paris Saint Germain 30%

Double chance : Lille or draw

Bảng xếp hạng · 2026

3 Lille 1 trận 3 điểm
8 Paris Saint Germain 1 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Pháp Lille 2 - 2 Paris Saint Germain
VĐQG Pháp Paris Saint Germain 3 - 0 Lille
VĐQG Pháp Lille 1 - 1 Paris Saint Germain
VĐQG Pháp Paris Saint Germain 4 - 1 Lille
VĐQG Pháp Lille 1 - 3 Paris Saint Germain
H. Haraldsson Normal Goal · Kiến tạo: O. Giroud Lille
F. Ruiz Yellow Card Paris Saint Germain
D. Doue Substitution 1 · Kiến tạo: K. Kvaratskhelia Paris Saint Germain
B. Andre Yellow Card Lille
B. Andre Substitution 1 · Kiến tạo: N. Mukau Lille
F. Correia Substitution 2 · Kiến tạo: G. Perrin Lille
L. Beraldo Substitution 2 · Kiến tạo: M. Godts Paris Saint Germain
E. Mbappe Substitution 3 · Kiến tạo: D. Bakwa Lille
F. Torres Substitution 3 · Kiến tạo: S. Mayulu Paris Saint Germain
F. Ruiz Substitution 4 · Kiến tạo: L. Digne Paris Saint Germain
M. Akliouche Substitution 5 · Kiến tạo: D. Fernandez Paris Saint Germain
H. Haraldsson Substitution 4 · Kiến tạo: C. Verdonk Lille
D. Bakwa Normal Goal · Kiến tạo: O. Giroud Lille
Vitinha Normal Goal · Kiến tạo: M. Godts Paris Saint Germain
R. Perraud Yellow Card Lille
Marquinhos Normal Goal · Kiến tạo: Vitinha Paris Saint Germain

Lille

4-2-3-1

Huấn luyện viên Davide Ancelotti

Đội hình xuất phát

  • 1 Berke Özer G
  • 22 Tiago Santos D
  • 3 Nathan Ngoy D
  • 4 Alexsandro Ribeiro D
  • 15 Romain Perraud D
  • 21 Benjamin André M
  • 6 Nabil Bentaleb M
  • 8 Ethan Mbappé M
  • 10 Hakon Arnar Haraldsson M
  • 27 Félix Correia M
  • 9 Olivier Giroud F

Cầu thủ dự bị

  • 17 Ngal'ayel Mukau M
  • 28 Gaëtan Perrin F
  • 18 Dilane Bakwa F
  • 24 Calvin Verdonk D
  • 16 Arnaud Bodart G
  • 26 Isaac Cossier D
  • 19 Başar Önal F
  • 11 Osame Sahraoui F
  • 35 Soriba Diaoune F

Paris Saint Germain

4-3-3

Huấn luyện viên Enrique Luis

Đội hình xuất phát

  • 39 Matvey Safonov G
  • 2 Achraf Hakimi D
  • 5 Marquinhos D
  • 51 Willian Pacho D
  • 33 Warren Zaïre-Emery D
  • 17 Vitinha M
  • 4 Lucas Beraldo M
  • 8 Fabián Ruiz M
  • 11 Maghnes Akliouche F
  • 9 Ferran Torres F
  • 14 Désiré Doué F

Cầu thủ dự bị

  • 7 Khvicha Kvaratskhelia F
  • 22 Mika Godts F
  • 12 Lucas Digne D
  • 24 Senny Mayulu M
  • 27 Dro Fernández M
  • 16 Alessandro Longoni G
  • 30 Lucas Chevalier G
  • 21 Lucas Hernández D
  • 6 Ilya Zabarnyi D
Lille
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Paris Saint Germain
4 Sút trúng mục tiêu 4
4 Sút chệch mục tiêu 13
9 Tổng cú sút 18
1 Sút bị chặn 1
5 Sút trong vòng cấm 7
4 Sút ngoài vòng cấm 11
11 Phạm lỗi 7
0 Phạt góc 5
5 Việt vị 0
27% Kiểm soát bóng 73%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 2
297 Tổng đường chuyền 810
249 Chuyền chính xác 735
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 91%
1.09 Bàn thắng kỳ vọng 1.29
0.18 Bàn thua ngăn chặn 0.18
VĐQG Pháp Bet365
Cả trận Hiệp một
Lille Paris Saint Germain

1X2

1 4.75 X 4 2 1.7

AH

H +0.75 2.05 A -0.75 1.1

O/U

O 2.5 1.67 U 2.5 2.2

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 5.5 X 2.38 2 2.2

AH

H +0.75 1.42 A -0.75 1.1

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 8.5 1-0 17 0-2 9 1-1 7.5 2-0 26 0-3 13 1-2 8.5 2-1 15 3-0 51 0-4 23 1-3 13 2-2 13 3-1 34 4-0 126 0-5 41 1-4 23 2-3 21 3-2 41 4-1 81 5-0 501 0-6 101 1-5 41 2-4 41 3-3 41 4-2 81 5-1 251 0-7 251 1-6 81 2-5 67 3-4 67 4-3 101 5-2 251 1-7 251 2-6 151 3-5 126 4-4 151 5-3 401 2-7 401 3-6 351 4-5 401

Lille 20 cầu thủ

Berke Özer 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tiago Santos 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nathan Ngoy 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexsandro Ribeiro 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Romain Perraud 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Benjamin André 21 · M Đội trưởng
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nabil Bentaleb 6 · M
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ethan Mbappé 8 · M
Số phút 68 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
7.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hakon Arnar Haraldsson 10 · M
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
80
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Félix Correia 27 · M
Số phút 61 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olivier Giroud 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
2
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ngal'ayel Mukau 17 · M Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gaëtan Perrin 28 · F Dự bị
Số phút 29 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dilane Bakwa 18 · F Dự bị
Số phút 22 Điểm số 7.3 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
7.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Calvin Verdonk 24 · D Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arnaud Bodart 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isaac Cossier 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Başar Önal 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Osame Sahraoui 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Soriba Diaoune 35 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Paris Saint Germain 20 cầu thủ

Matvey Safonov 39 · G
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Achraf Hakimi 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
93
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
85
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marquinhos 5 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
90
Chuyền chính xác
82
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Willian Pacho 51 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
84
Chuyền chính xác
79
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Warren Zaïre-Emery 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
99
Chuyền chính xác
94
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vitinha 17 · M
Số phút 90 Điểm số 8.9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.9
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
114
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
105
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Beraldo 4 · M
Số phút 63 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
41
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabián Ruiz 8 · M
Số phút 72 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
59
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Maghnes Akliouche 11 · F
Số phút 78 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
78
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
71
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ferran Torres 9 · F
Số phút 72 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.7
Cú sút
3
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Désiré Doué 14 · F
Số phút 45 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Khvicha Kvaratskhelia 7 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mika Godts 22 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Digne 12 · D Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Senny Mayulu 24 · M Dự bị
Số phút 18 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dro Fernández 27 · M Dự bị
Số phút 12 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alessandro Longoni 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Chevalier 30 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Hernández 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ilya Zabarnyi 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN