Đội chủ nhà
Lillestrom
2 - 1 H1 0-1
Đội khách
Egnatia Rrogozhinë
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Åråsen · Lillestrøm
Trọng tài Joao Pedro Pinheiro, Portugal
Trạng thái AET
Vòng đấu Play-offs
Ngày 28/08
Sân đấu Åråsen · Lillestrøm
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Joao Pedro Pinheiro, Portugal
Dự đoán
Combo Winner : Egnatia Rrogozhinë and -3.5 goals
Đối đầu gần đây
R. Gabrielsen Substitution 1 · Kiến tạo: S. Kristiansen
Lillestrom
↔
Gustav Kjolstad Nyheim Yellow Card
Lillestrom
■
E. Sota Normal Goal · Kiến tạo: Fernando Medeiros
Egnatia Rrogozhinë
●
Fredrik Gulbrandsen Yellow Card
Lillestrom
■
Edison Ndreca Yellow Card
Egnatia Rrogozhinë
■
E. Ndreca Substitution 1 · Kiến tạo: A. Yago
Egnatia Rrogozhinë
↔
Y. Paintsil Substitution 2 · Kiến tạo: L. Alperud
Lillestrom
↔
K. Loukili Substitution 2 · Kiến tạo: A. Kryeziu
Egnatia Rrogozhinë
↔
D. Adjessa Substitution 3 · Kiến tạo: J. Montenegro
Egnatia Rrogozhinë
↔
Eljon Sota Yellow Card
Egnatia Rrogozhinë
■
S. Foss Normal Goal · Kiến tạo: Y. Ibrahimaj
Lillestrom
●
F. Gulbrandsen Substitution 3 · Kiến tạo: T. Olsen
Lillestrom
↔
Substitution 4 · Kiến tạo: S. Akanji
Lillestrom
↔
I. Gruda Substitution 4 · Kiến tạo: I. Diabate
Egnatia Rrogozhinë
↔
T. Olsen Normal Goal · Kiến tạo: S. Akanji
Lillestrom
●
E. Sota Substitution 5 · Kiến tạo: Z. Aliyev
Egnatia Rrogozhinë
↔
A. Aleksi Substitution 6 · Kiến tạo: N. Ajetovikj
Egnatia Rrogozhinë
↔
E. Kitolano Substitution 5 · Kiến tạo: H. Melland
Lillestrom
↔
Henrik Melland Yellow Card
Lillestrom
■
Lillestrom
4-3-3 Huấn luyện viên Hans Odegaard
Đội hình xuất phát
- 12
P. Dahlberg G
- 2
L. Ranger D
- 28
R. Gabrielsen D
- 5
S. Foss D
- 11
F. Elkaer D
- 14
G. Nyheim M
- 29
Y. Ibrahimaj M
- 17
E. Kitolano M
- 26
Y. Paintsil F
- 8
F. Gulbrandsen F
- 20
Felix Va F
Cầu thủ dự bị
- 1
S. Hagerup G
- 50
L. Babic G
- 3
S. Ottesen D
- 4
E. B. Garnas D
- 6
H. Woxen M
- 7
L. Alperud M
- 10
T. Olsen F
- 15
G. Nordh M
- 16
H. Melland M
- 18
K. Krygard M
- 25
S. Akanji F
- 47
S. Kristiansen D
Egnatia Rrogozhinë
4-3-1-2 Huấn luyện viên Nevil Dede
Đội hình xuất phát
- 98
M. Dajsinani G
- 55
G. Smajli D
- 33
E. Bitri D
- 28
E. Sota D
- 16
E. Ndreca D
- 20
K. Loukili M
- 6
A. Aleksi M
- 7
Fernando Medeiros M
- 10
A. Albanese M
- 2
D. Adjessa F
- 77
I. Gruda M
Cầu thủ dự bị
- 1
L. Tandilashvili G
- 12
B. Puja G
- 4
Z. Aliyev D
- 8
I. Diabate M
- 13
A. Kacbufi
- 17
A. Kryeziu M
- 24
N. Ajetovikj D
- 29
A. Yago M
- 99
J. Montenegro F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
3 Sút trúng mục tiêu 3
7 Sút chệch mục tiêu 5
Tổng cú sút
4 Sút bị chặn 10
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
11 Phạm lỗi 8
9 Phạt góc 8
1 Việt vị 3
57% Kiểm soát bóng 43%
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.42 X 4.5 2 6
AH
H +0.5 1.13 A -0.5 2.75
O/U
O 2.5 1.75 U 2.5 2.05
O/E
O 1.9 E 1.95
BTTS
Y 2.1 N 1.67
1X2
1 1.91 X 2.38 2 6.5
AH
H +0.5 1.12 A -0.5 1.82
O/U
O 1.5 2.62 U 1.5 1.44
O/E
O 2.1 E 1.73
Chưa có thống kê cầu thủ.






