Đội chủ nhà
Llaneros
0 - 2 H1 0-1
Đội khách
Millonarios
Ngày 06:10 · 28/08
Sân đấu Estadio Bello Horizonte · Villavicencio
Trọng tài Ferney Ossa Orozco, Colombia
Trạng thái FT
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 28/08
Sân đấu Estadio Bello Horizonte · Villavicencio
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài Ferney Ossa Orozco, Colombia
Dự đoán
Double chance : draw or Millonarios
Bảng xếp hạng · 2026
2
Llaneros 6 trận 11 điểm
3
Millonarios 5 trận 10 điểm
Đối đầu gần đây
Jhon Vasquez Red Card
Llaneros
■
S. Valencia Yellow Card
Millonarios
■
F. Chaverra Normal Goal · Kiến tạo: D. Ruiz
Millonarios
●
F. Castaneda Substitution 1 · Kiến tạo: J. Contreras
Llaneros
↔
Y. Mena Substitution 2 · Kiến tạo: C. Cortes
Llaneros
↔
N. Ospina Substitution 3 · Kiến tạo: Kelvin Osorio
Llaneros
↔
D. Ruiz Goal Disallowed - offside
Millonarios
•
H. H. Mena Posada Yellow Card
Llaneros
■
D. Ruiz Yellow Card
Millonarios
■
J. Escobar Salcedo Yellow Card
Llaneros
■
C. D. Quinones Caicedo Substitution 4 · Kiến tạo: D. Quintero
Llaneros
↔
D. Ruiz Substitution 1 · Kiến tạo: A. Estupinan
Millonarios
↔
S. Valencia Substitution 2 · Kiến tạo: M. Garcia
Millonarios
↔
L. Miranda Substitution 5 · Kiến tạo: J. Ramirez
Llaneros
↔
S. Barreiro Yellow Card
Millonarios
■
L. Castro Substitution 3 · Kiến tạo: D. Quintero
Millonarios
↔
Leonai Souza Substitution 4 · Kiến tạo: S. Viveros
Millonarios
↔
A. Estupinan Normal Goal
Millonarios
●
F. Chaverra Substitution 5 · Kiến tạo: J. Angulo
Millonarios
↔
J. Contreras Yellow Card
Llaneros
■
Llaneros
4-1-4-1 Huấn luyện viên Jose Garcia
Đội hình xuất phát
- 22
Roameth Romaña G
- 99
Daniel Quiñónes D
- 2
Howell Mena D
- 21
Francisco Meza D
- 16
Jhojan Escobar D
- 13
Juan Castilla M
- 95
Jhon Vásquez M
- 32
Frank Castañeda M
- 10
Neider Ospina M
- 7
Luis Miranda M
- 17
Yorleys Mena F
Cầu thủ dự bị
- 33
Kelvin Osorio M
- 70
Joel Contreras F
- 9
Carlos Cortés F
- 26
Dennys Quintero D
- 8
Juan Ramirez M
- 12
Juan Loaiza G
- 94
Jimmy Medranda D
- 3
Víctor Vidal D
- 30
Julian Beltran D
Millonarios
5-3-2 Huấn luyện viên Fabian Bustos
Đội hình xuất phát
- 1
Javier Burrai G
- 34
Jhonier Guerrero D
- 26
Andrés Llinás D
- 4
Stiven Barreiro D
- 20
Danovis Banguero D
- 22
Sebastián Valencia D
- 13
Francisco Chaverra M
- 55
Leonai M
- 18
Rodrigo Ureña M
- 23
Leonardo Castro F
- 10
Daniel Ruiz F
Cầu thủ dự bị
- 19
Mateo García M
- 11
Andrey Estupiñán F
- 25
Darwin Quintero M
- 30
Sebastián del Castillo M
- 24
Julian Angulo F
- 12
James Aguirre G
- 3
Samuel Martín D
- 43
Cristian Uparela D
- 14
David Macalister Silva M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
2 Sút trúng mục tiêu 8
3 Sút chệch mục tiêu 8
5 Tổng cú sút 19
0 Sút bị chặn 3
4 Sút trong vòng cấm 8
1 Sút ngoài vòng cấm 11
13 Phạm lỗi 14
2 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
32% Kiểm soát bóng 68%
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 2
229 Tổng đường chuyền 496
158 Chuyền chính xác 419
69% Tỷ lệ chuyền chính xác 84%
0.48 Bàn thắng kỳ vọng 1.57
0.17 Bàn thua ngăn chặn 0.17
Cả trận Hiệp một
1X2
1 3.4 X 3.1 2 2.2
AH
H +1.25 1.24 A -1.25 1.1
O/U
O 2.5 2.2 U 2.5 1.65
O/E
O 2.02 E 1.82
BTTS
Y 1.83 N 1.83
1X2
1 3.75 X 2.1 2 2.88
AH
H +0.75 1.23 A -0.75 1.15
O/U
O 0.5 1.44 U 0.5 2.62
O/E
O 2.2 E 1.67
Llaneros 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Cản phá
- 6
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền chính xác
- 10
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 64 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 64
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 21
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 17
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 28
- Chuyền chính xác
- 23
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 5 Điểm số 3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 5
- Điểm số
- 3
- KT
- 0
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
Số phút 45 Điểm số 6.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.5
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 12
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 9
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Rê bóng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 74 Điểm số 7.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 74
- Điểm số
- 7.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 26 Điểm số 6.2 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 26
- Điểm số
- 6.2
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 16 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 16
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Millonarios 20 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- KT
- 0
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 38
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 10
- Rê bóng thành công
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền chính xác
- 43
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 62
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 86 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 86
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 4
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 26
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 7.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 7.3
- Cú sút
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 46
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 37
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 74
- Chuyền quyết định
- 4
- Chuyền chính xác
- 66
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 80 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 80
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 70 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 70
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 42
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 9
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 20 Điểm số 8.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 20
- Điểm số
- 8.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.9 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.6 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.6
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.3 BT — KT 0
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 0
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






