Olympic El Qanah vs El Gouna FC: Tỷ số trực tiếp

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
VĐQG Ai Cập Regular Season - 2 · Mùa giải 2026 85'
Đội chủ nhà Olympic El Qanah
1 - 1 H1 1-1
Đội khách El Gouna FC
Ngày 21:00 · 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Trọng tài
Trạng thái 85'
Vòng đấu Regular Season - 2
Ngày 28/08
Sân đấu Suez Canal Stadium · Ismailia
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài

Dự đoán

Olympic El Qanah 35% Hòa 35% El Gouna FC 30%

Double chance : Olympic El Qanah or draw

Bảng xếp hạng · 2026

7 Olympic El Qanah 1 trận 3 điểm
10 El Gouna FC 1 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Ai Cập Olympic El Qanah 1 - 1 El Gouna FC
Cup El Gouna FC 2 - 0 Olympic El Qanah
M. Wayo Normal Goal · Kiến tạo: M. Hany Olympic El Qanah
O. El Gazar Yellow Card El Gouna FC
A. Gamal Normal Goal · Kiến tạo: A. Khaled El Gouna FC
M. Sadek Substitution 1 · Kiến tạo: M. Helal Olympic El Qanah
O. El Gazar Substitution 1 · Kiến tạo: W. Parfait Teukeu El Gouna FC
W. Parfait Teukeu Yellow Card El Gouna FC
M. Harsha Substitution 2 · Kiến tạo: H. El Azm Olympic El Qanah
M. Wayo Substitution 3 · Kiến tạo: A. Ali Olympic El Qanah
M. Metawea Yellow Card El Gouna FC
T. Ojo Substitution 2 · Kiến tạo: S. Zayed El Gouna FC
M. Mohsen Substitution 3 · Kiến tạo: A. Zaki El Gouna FC
M. Egbemba Substitution 4 · Kiến tạo: D. Simukonda El Gouna FC

Olympic El Qanah

4-2-3-1

Đội hình xuất phát

  • 16 Mohamed Shaaban G
  • 30 Ossama Fathy D
  • 5 Ibrahim Samy D
  • 2 Momen Mahdy D
  • 21 Islam Halima D
  • 8 Mahmoud Hersha M
  • 20 Hafiz Ibrahim M
  • 18 Mawuli Wayo M
  • 33 Mohamed Sadek M
  • 10 Mody Shalata M
  • 9 Hazem Abou Sena F

Cầu thủ dự bị

  • 66 Mohamed Helal M
  • 27 Ahmed Ali M
  • 7 Hossam Greisha F
  • 1 Mostafa Mahmoud G
  • 24 Mohamed Diab D
  • 4 Mahmoud Rizk D
  • 15 Mohab Samy D
  • 22 Mohamed Antar F
  • 11 Mohamed Hamdy Zaki F

El Gouna FC

4-2-3-1

Huấn luyện viên Ahmed Mostafa

Đội hình xuất phát

  • 1 Ahmed Masoud G
  • 2 Abdel Gawad Taalab D
  • 5 Saber El Shimi D
  • 28 Mostafa Metawea D
  • 3 Khaled Ahmed D
  • 13 Omar El Gazar M
  • 14 Nour El Sayed M
  • 29 Ojo Tolulope M
  • 42 Egbemba Michael M
  • 70 Ahmed Gamal M
  • 9 Marwan Mohsen F

Cầu thủ dự bị

  • 90 Teukeu Tekoudjou Wilfried M
  • 16 Eslam Risha G
  • 34 Marwan Essam D
  • 20 Ahmed Belya D
  • 8 Reda Salah M
  • 33 David Simukonda M
  • 22 Mohamed Reda M
  • 27 Salah Zayed F
  • 11 Ahmed Zaki F
Olympic El Qanah
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
El Gouna FC
1 Sút trúng mục tiêu 5
4 Sút chệch mục tiêu 3
5 Tổng cú sút 12
0 Sút bị chặn 4
4 Sút trong vòng cấm 6
1 Sút ngoài vòng cấm 6
6 Phạm lỗi 7
1 Phạt góc 4
2 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
0 Thẻ vàng 3
Thẻ đỏ
5 Thủ môn cản phá 0
246 Tổng đường chuyền 245
188 Chuyền chính xác 181
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 74%
0.40 Bàn thắng kỳ vọng 0.75
-0.74 Bàn thua ngăn chặn -0.74
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Olympic El Qanah 20 cầu thủ

Mohamed Shaaban 16 · G
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.9
Cản phá
5
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ossama Fathy 30 · D
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
30
Chuyền chính xác
24
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ibrahim Samy 5 · D
Số phút 76 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
29
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Momen Mahdy 2 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Islam Halima 21 · D
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
15
Cản bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Hersha 8 · M
Số phút 59 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
8
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hafiz Ibrahim 20 · M
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
27
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mawuli Wayo 18 · M
Số phút 59 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Sadek 33 · M Đội trưởng
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mody Shalata 10 · M
Số phút 76 Điểm số 7.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.9
Cú sút
3
KT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hazem Abou Sena 9 · F
Số phút 76 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Helal 66 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Ali 27 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hossam Greisha 7 · F Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Mahmoud 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Diab 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mahmoud Rizk 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohab Samy 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Antar 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Hamdy Zaki 11 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

El Gouna FC 20 cầu thủ

Ahmed Masoud 1 · G
Số phút 76 Điểm số 6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abdel Gawad Taalab 2 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
4
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Saber El Shimi 5 · D
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mostafa Metawea 28 · D
Số phút 76 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
21
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Khaled Ahmed 3 · D
Số phút 76 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
20
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Omar El Gazar 13 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nour El Sayed 14 · M Đội trưởng
Số phút 76 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
39
Chuyền chính xác
35
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ojo Tolulope 29 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egbemba Michael 42 · M
Số phút 69 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
26
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Gamal 70 · M
Số phút 76 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
7.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Mohsen 9 · F
Số phút 69 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Teukeu Tekoudjou Wilfried 90 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Simukonda 33 · M Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Salah Zayed 27 · F Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Zaki 11 · F Dự bị
Số phút 7 Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eslam Risha 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marwan Essam 34 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ahmed Belya 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Reda Salah 8 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mohamed Reda 22 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN