Pafos vs Dinamo Tirana: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 AET
Đội chủ nhà Pafos
4 - 2 H1 1-1
Đội khách Dinamo Tirana
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Alphamega Stadium · Limassol
Trọng tài Martin Matoša, Slovenia
Trạng thái AET
Vòng đấu Playoff round
Ngày 28/08
Sân đấu Alphamega Stadium · Limassol
Hiệp một H1 1-1
Trọng tài Martin Matoša, Slovenia

Dự đoán

Pafos 10% Hòa 45% Dinamo Tirana 45%

Double chance : draw or Dinamo Tirana

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Pafos 4 - 2 Dinamo Tirana
Cúp C3 châu Âu Dinamo Tirana 1 - 1 Pafos
D. Fadairo Normal Goal · Kiến tạo: R. Silva-Richards Dinamo Tirana
K. Sema Normal Goal Pafos
Fabjan Perndreca Yellow Card Dinamo Tirana
Klevi Qefalija Yellow Card Dinamo Tirana
Eridon Qardaku Yellow Card Dinamo Tirana
F. Perndreca Substitution 1 · Kiến tạo: E. Hoxhallari Dinamo Tirana
I. Sunjic Substitution 1 · Kiến tạo: Guga Pafos
E. Qardaku Substitution 2 · Kiến tạo: A. Alhassan Dinamo Tirana
D. Fadairo Substitution 3 · Kiến tạo: H. Berisha Dinamo Tirana
Guga Goal cancelled Pafos
J. Correia Substitution 2 · Kiến tạo: N. Moumi Ngamaleu Pafos
N. Ioannou Normal Goal · Kiến tạo: N. Moumi Ngamaleu Pafos
Lelê Yellow Card Pafos
K. Qefalija Substitution 4 · Kiến tạo: F. Ruci Dinamo Tirana
M. Ayodeji Substitution 5 · Kiến tạo: A. Ajzeraj Dinamo Tirana
K. Sema Substitution 3 · Kiến tạo: D. Quina Pafos
V. Dragomir Substitution 4 · Kiến tạo: S. Mmaee Pafos
Lele Substitution 5 · Kiến tạo: Anderson Silva Pafos
R. Silva-Richards Normal Goal · Kiến tạo: B. Dita Dinamo Tirana
Domingos Quina Yellow Card Pafos
Ysni Ismaili Yellow Card Dinamo Tirana
Pêpê Yellow Card Pafos
U. Ismaili Substitution 6 · Kiến tạo: F. Farruku Dinamo Tirana
David Luiz Yellow Card Pafos
Bruno Yellow Card Pafos
Samy Mmaee Yellow Card Pafos
Lorenco Vila Yellow Card Dinamo Tirana
D. Quina Normal Goal · Kiến tạo: David Luiz Pafos
Anderson Silva Normal Goal Pafos

Pafos

4-3-3

Huấn luyện viên Ricardo Sa Pinto

Đội hình xuất phát

  • 99 R. Majecki G
  • 7 Bruno D
  • 5 D. Goldar D
  • 4 David Luiz D
  • 14 N. Ioannou D
  • 30 V. Dragomir M
  • 26 I. Sunjic M
  • 88 Pepe M
  • 77 J. Correia F
  • 18 Lele F
  • 12 K. Sema F

Cầu thủ dự bị

  • 71 M. Papastylianou G
  • 82 P. Petrou G
  • 3 S. Mmaee D
  • 72 K. Ioannou D
  • 61 M. Kais D
  • 6 Guga M
  • 13 N. Moumi Ngamaleu F
  • 60 C. Efzona
  • 8 D. Quina M
  • 33 Anderson Silva F
  • 20 Biel F
  • 42 G. Michael M

Dinamo Tirana

4-4-2

Huấn luyện viên Ilir Daja

Đội hình xuất phát

  • 77 A. Teqja G
  • 2 U. Ismaili
  • 22 B. Dita D
  • 27 N. Aliji D
  • 13 F. Perndreca D
  • 20 M. Ayodeji M
  • 21 K. Qefalija M
  • 8 E. Qardaku M
  • 10 L. Vila M
  • 33 D. Fadairo
  • 11 R. Silva-Richards F

Cầu thủ dự bị

  • 1 E. Sali G
  • 97 T. Kiri
  • 5 E. Hoxhallari D
  • 88 F. Ruci M
  • 28 I. Manellari M
  • 6 A. Alhassan M
  • 7 A. Ajzeraj F
  • 24 F. Farruku
  • 29 H. Berisha F
  • 18 D. Metaj F
  • 45 B. Aniekan James F
  • 16 N. Bleta M
Pafos
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Dinamo Tirana
8 Sút trúng mục tiêu 2
6 Sút chệch mục tiêu 5
21 Tổng cú sút 7
7 Sút bị chặn 0
16 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 3
29 Phạm lỗi 22
5 Phạt góc 2
5 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
6 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 4
457 Tổng đường chuyền 498
378 Chuyền chính xác 404
83% Tỷ lệ chuyền chính xác 81%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cúp C3 châu Âu Bet365
Cả trận Hiệp một
Pafos Dinamo Tirana

1X2

1 1.27 X 5 2 10

AH

H +0.25 1.11 A -0.25 4.65

O/U

O 2.5 1.62 U 2.5 2.25

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 2.1 N 1.67

1X2

1 1.67 X 2.6 2 8

AH

H +0.5 1.1 A -0.5 2.05

O/U

O 1.5 2.38 U 1.5 1.53

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 26 1-0 7.5 0-2 51 1-1 9.5 2-0 6.5 0-3 126 1-2 29 2-1 9.5 3-0 8 1-3 67 2-2 21 3-1 12 4-0 12 1-4 151 2-3 67 3-2 29 4-1 19 5-0 23 2-4 151 3-3 67 4-2 41 5-1 34 6-0 41 4-3 101 5-2 67 6-1 51 7-0 81 5-3 151 6-2 126 7-1 101 8-0 151

Pafos 23 cầu thủ

Radosław Majecki 99 · G
Số phút 120 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
32
Chuyền chính xác
27
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno 7 · D
Số phút 120 Điểm số 7.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
15
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Goldar 5 · D
Số phút 120 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
7
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Luiz 4 · D Đội trưởng
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nikolas Ioannou 14 · D
Số phút 120 Điểm số 8.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
8.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
11
Rê bóng
8
Rê bóng thành công
6
Lỗi được hưởng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vlad Dragomir 30 · M
Số phút 85 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.6
KT
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ivan Šunjić 26 · M
Số phút 64 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pêpê 88 · M
Số phút 120 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
65
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
João Correia 77 · F
Số phút 73 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lelê 18 · F
Số phút 85 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
KT
0
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ken Sema 12 · F
Số phút 84 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
7.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guga 6 · M Dự bị
Số phút 56 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
56
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolas Moumie Ngamaleu 13 · F Dự bị
Số phút 47 Điểm số 8.3 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
47
Điểm số
8.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Domingos Quina 8 · M Dự bị
Số phút 36 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
36
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samy Mmaee 3 · D Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Anderson Silva 33 · F Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
8
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Michalis Papastylianou 71 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Petros Petrou 82 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kosmas Ioannou 72 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Georgios Michael 42 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christos Efzona 60 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Melinos Kais 61 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Biel 20 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Dinamo Tirana 23 cầu thủ

Aldo Teqja 77 · G
Số phút 120 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
5.7
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
37
Chuyền chính xác
19
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ysni Ismaili 2 · D
Số phút 104 Điểm số 5.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
104
Điểm số
5.7
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
30
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Bruno Dita 22 · D Đội trưởng
Số phút 120 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
6.6
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
2
Cản bóng
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Naser Aliji 27 · D
Số phút 120 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.3
KT
0
Chuyền bóng
90
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabjan Perndreca 13 · D
Số phút 62 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.5
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Malomo Taofeek Ayodeji 20 · M
Số phút 83 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Klevi Qefalija 21 · M
Số phút 83 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Eridon Qardaku 8 · M
Số phút 70 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Lorenco Vila 10 · M
Số phút 120 Điểm số 5.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
5.6
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
David Fadairo 33 · F
Số phút 70 Điểm số 7.2 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
70
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruben Silva-Richards 11 · F
Số phút 120 Điểm số 7.2 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
120
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Erion Hoxhallari 5 · D Dự bị
Số phút 58 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adamu Alhassan 6 · M Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
31
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hekuran Berisha 29 · F Dự bị
Số phút 50 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
50
Điểm số
6.5
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Almir Ajzeraj 7 · F Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Flamur Ruci 88 · M Dự bị
Số phút 37 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
37
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Florenc Ferruku 24 · F Dự bị
Số phút 16 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Edmir Sali 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomas Kiri 97 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noel Bleta 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Isi Manellari 28 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dejvi Metaj 18 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bright Aniekan James 45 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN