Qarabag vs Twente: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Cúp C3 châu Âu Playoff round · Mùa giải 2026 34'
Đội chủ nhà Qarabag
0 - 0 H1 0-0
Đội khách Twente
Ngày 23:00 · 27/08
Sân đấu Tofiq Bəhramov · Baku
Trọng tài Rohit Saggi, Norway
Trạng thái 34'
Vòng đấu Playoff round
Ngày 27/08
Sân đấu Tofiq Bəhramov · Baku
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Rohit Saggi, Norway

Dự đoán

Qarabag 45% Hòa 45% Twente 10%

Double chance : Qarabag or draw

Đối đầu gần đây

Cúp C3 châu Âu Qarabag 0 - 0 Twente
Cúp C3 châu Âu Twente 0 - 1 Qarabag
Cúp C2 châu Âu Twente 1 - 1 Qarabag
Cúp C2 châu Âu Qarabag 0 - 0 Twente
R. Zerrouki Yellow Card Twente
B. Langa Yellow Card Qarabag

Qarabag

4-2-3-1

Huấn luyện viên Qurban Qurbanov

Đội hình xuất phát

  • 23 Martin Zlomislić G
  • 2 Matheus Silva D
  • 55 Bədavi Hüseynov D
  • 4 Bence Várkonyi D
  • 5 Bruno Langa D
  • 88 Samuel Lobato M
  • 8 Marko Janković M
  • 21 Olexiy Kashchuk M
  • 20 Kady Borges M
  • 7 Jaly Mouaddib M
  • 22 Musa Qurbanlı F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Shakhrudin Magomedaliyev G
  • 99 Mateusz Kochalski G
  • 13 Bahlul Mustafazada D
  • 18 Dani Bolt D
  • 9 Joni Montiel M
  • 25 Cebrail Makreckis M
  • 35 Pedro Bicalho M
  • 32 Hikmat Cabrayilzada D
  • 49 Ali Bashirov M

Twente

4-2-3-1

Huấn luyện viên John van den Brom

Đội hình xuất phát

  • 1 Lars Unnerstall G
  • 28 Bart van Rooij D
  • 38 Max Bruns D
  • 3 Robin Pröpper D
  • 43 Ruud Nijstad D
  • 42 Daouda Weidmann M
  • 6 Ramiz Zerrouki M
  • 19 Younes Taha M
  • 11 Daan Rots M
  • 27 Sondre Ørjasæter M
  • 9 Wout Weghorst F

Cầu thủ dự bị

  • 16 Joël Drommel G
  • 22 Remko Pasveer G
  • 12 Guilherme Peixoto D
  • 24 Krzysztof Kurowski D
  • 29 Aske Adelgaard D
  • 39 Jip Meilink D
  • 4 Mathias Kjølø M
  • 17 Filip Thorvaldsen F
  • 20 Thomas Van den Belt M
  • 26 Benjamin Nagel M
  • 7 Marko Pjaca F
  • 25 Lucas Vennegoor of Hesselink F
Qarabag
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Twente
0 Sút trúng mục tiêu 2
0 Sút chệch mục tiêu 1
0 Tổng cú sút 5
0 Sút bị chặn 2
0 Sút trong vòng cấm 1
0 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 7
0 Phạt góc 1
Việt vị
43% Kiểm soát bóng 57%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 0
115 Tổng đường chuyền 152
83 Chuyền chính xác 125
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Qarabag 20 cầu thủ

Martin Zlomislić 23 · G
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Cản phá
2
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
8
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matheus Silva 2 · D
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
3
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bədavi Hüseynov 55 · D Đội trưởng
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bence Várkonyi 4 · D
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
19
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Langa 5 · D
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Samuel Lobato 88 · M
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Janković 8 · M
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Olexiy Kashchuk 21 · M
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kady Borges 20 · M
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jaly Mouaddib 7 · M
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Musa Qurbanlı 22 · F
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.5
Tranh chấp
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shakhrudin Magomedaliyev 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateusz Kochalski 99 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bahlul Mustafazada 13 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Bolt 18 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joni Montiel 9 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cebrail Makreckis 25 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Bicalho 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hikmat Cabrayilzada 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Bashirov 49 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Twente 23 cầu thủ

Lars Unnerstall 1 · G
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
6
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bart van Rooij 28 · D
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Max Bruns 38 · D
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
26
Chuyền chính xác
22
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Robin Pröpper 3 · D Đội trưởng
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
17
Đánh chặn
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ruud Nijstad 43 · D
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daouda Weidmann 42 · M
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
17
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ramiz Zerrouki 6 · M
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Younes Taha 19 · M
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Daan Rots 11 · M
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sondre Ørjasæter 27 · M
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wout Weghorst 9 · F
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Joël Drommel 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Remko Pasveer 22 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guilherme Peixoto 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Krzysztof Kurowski 24 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aske Adelgaard 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jip Meilink 39 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mathias Kjølø 4 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Filip Thorvaldsen 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thomas Van den Belt 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Benjamin Nagel 26 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marko Pjaca 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Vennegoor of Hesselink 25 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN