Đội chủ nhà
Qarabag
0 - 0 H1 0-0
Đội khách
Twente
Ngày 23:00 · 27/08
Sân đấu Tofiq Bəhramov · Baku
Trọng tài Rohit Saggi, Norway
Trạng thái 34'
Vòng đấu Playoff round
Ngày 27/08
Sân đấu Tofiq Bəhramov · Baku
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Rohit Saggi, Norway
Dự đoán
Double chance : Qarabag or draw
Đối đầu gần đây
R. Zerrouki Yellow Card
Twente
■
B. Langa Yellow Card
Qarabag
■
Qarabag
4-2-3-1 Huấn luyện viên Qurban Qurbanov
Đội hình xuất phát
- 23
Martin Zlomislić G
- 2
Matheus Silva D
- 55
Bədavi Hüseynov D
- 4
Bence Várkonyi D
- 5
Bruno Langa D
- 88
Samuel Lobato M
- 8
Marko Janković M
- 21
Olexiy Kashchuk M
- 20
Kady Borges M
- 7
Jaly Mouaddib M
- 22
Musa Qurbanlı F
Cầu thủ dự bị
- 1
Shakhrudin Magomedaliyev G
- 99
Mateusz Kochalski G
- 13
Bahlul Mustafazada D
- 18
Dani Bolt D
- 9
Joni Montiel M
- 25
Cebrail Makreckis M
- 35
Pedro Bicalho M
- 32
Hikmat Cabrayilzada D
- 49
Ali Bashirov M
Twente
4-2-3-1 Huấn luyện viên John van den Brom
Đội hình xuất phát
- 1
Lars Unnerstall G
- 28
Bart van Rooij D
- 38
Max Bruns D
- 3
Robin Pröpper D
- 43
Ruud Nijstad D
- 42
Daouda Weidmann M
- 6
Ramiz Zerrouki M
- 19
Younes Taha M
- 11
Daan Rots M
- 27
Sondre Ørjasæter M
- 9
Wout Weghorst F
Cầu thủ dự bị
- 16
Joël Drommel G
- 22
Remko Pasveer G
- 12
Guilherme Peixoto D
- 24
Krzysztof Kurowski D
- 29
Aske Adelgaard D
- 39 Jip Meilink D
- 4
Mathias Kjølø M
- 17
Filip Thorvaldsen F
- 20
Thomas Van den Belt M
- 26
Benjamin Nagel M
- 7
Marko Pjaca F
- 25
Lucas Vennegoor of Hesselink F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
0 Sút trúng mục tiêu 2
0 Sút chệch mục tiêu 1
0 Tổng cú sút 5
0 Sút bị chặn 2
0 Sút trong vòng cấm 1
0 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Phạm lỗi 7
0 Phạt góc 1
Việt vị
43% Kiểm soát bóng 57%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
2 Thủ môn cản phá 0
115 Tổng đường chuyền 152
83 Chuyền chính xác 125
72% Tỷ lệ chuyền chính xác 82%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Qarabag 20 cầu thủ
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Cản phá
- 2
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 6
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 19
- Cản bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 6
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.5
- Tranh chấp
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Twente 23 cầu thủ
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền chính xác
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền chính xác
- 22
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 17
- Đánh chặn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 9
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền chính xác
- 5
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 6
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 30 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 30
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






