Racing Santander vs Elche: Tỷ số trực tiếp, Thống kê & Tỷ lệ

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
VĐQG Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 90'
Đội chủ nhà Racing Santander
3 - 2 H1 3-0
Đội khách Elche
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu El Sardinero · Santander
Trọng tài Carlos Muniz Munoz, Spain
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu El Sardinero · Santander
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Carlos Muniz Munoz, Spain

Dự đoán

Racing Santander 45% Hòa 45% Elche 10%

Double chance : Racing Santander or draw

Bảng xếp hạng · 2026

12 Racing Santander 2 trận 1 điểm
18 Elche 2 trận 1 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Tây Ban Nha Racing Santander 3 - 2 Elche
Hạng Nhì Tây Ban Nha Racing Santander 2 - 0 Elche
Hạng Nhì Tây Ban Nha Elche 3 - 0 Racing Santander
Hạng Nhì Tây Ban Nha Racing Santander 3 - 1 Elche
Hạng Nhì Tây Ban Nha Elche 1 - 1 Racing Santander
Y. Zabiri Normal Goal Racing Santander
Y. Zabiri Normal Goal Racing Santander
Y. Zabiri Normal Goal · Kiến tạo: I. Vicente Racing Santander
F. Gonzalez Yellow Card Racing Santander
A. Mantilla Yellow Card Racing Santander
A. Houary Substitution 1 · Kiến tạo: E. Ponce Elche
M. Aguado Substitution 2 · Kiến tạo: Tete Morente Elche
A. Martin Substitution 1 · Kiến tạo: M. Prati Racing Santander
P. Bigas Substitution 3 · Kiến tạo: J. Morcillo Elche
F. Buonanotte Yellow Card Elche
I. Vicente Substitution 2 · Kiến tạo: G. Guliashvili Racing Santander
Y. Zabiri Substitution 3 · Kiến tạo: A. Villalibre Racing Santander
F. Buonanotte Substitution 4 · Kiến tạo: L. Cepeda Elche
Buba Sangare Normal Goal · Kiến tạo: L. Cepeda Elche
F. Nino Normal Goal · Kiến tạo: Tete Morente Elche
Buba Sangare Substitution 5 · Kiến tạo: Josan Elche
S. Canales Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gueye Racing Santander

Racing Santander

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jose Lopez

Đội hình xuất phát

  • 13 Julen Agirrezabala G
  • 2 Alvaro Mantilla D
  • 4 Manu Hernando D
  • 16 Facundo González D
  • 17 Jorge Salinas D
  • 23 Iván Martín M
  • 8 Gustavo Puerta M
  • 11 Andrés Martín M
  • 20 Sergio Canales M
  • 10 Iñigo Vicente M
  • 21 Yassir Zabiri F

Cầu thủ dự bị

  • 18 Matteo Prati M
  • 7 Giorgi Guliashvili F
  • 12 Asier Villalibre F
  • 1 Simon Eriksson G
  • 5 Pablo Ramón D
  • 30 Carlos Sánchez D
  • 36 Sergio Martinez M
  • 34 Diego Díaz M
  • 14 Maguette Gueye M
  • 6 Íñigo Sáinz-Maza M
  • 38 Hugo Pérez F
  • 9 Juan Carlos Arana F

Elche

5-4-1

Huấn luyện viên Martin Anselmi

Đội hình xuất phát

  • 1 Matías Dituro G
  • 2 Buba Sangaré D
  • 22 David Affengruber D
  • 23 Víctor Chust D
  • 6 Pedro Bigas D
  • 11 Germán Valera D
  • 10 Facundo Buonanotte M
  • 12 Gonzalo Villar M
  • 8 Marc Aguado M
  • 29 Ali Houary M
  • 14 Fernando Niño F

Cầu thủ dự bị

  • 20 Tete Morente F
  • 9 Ezequiel Ponce F
  • 47 Javi Morcillo M
  • 21 Lucas Cepeda F
  • 43 Alejandro Iturbe G
  • 26 Matia Barzić D
  • 16 Martim Neto M
  • 5 Federico Redondo M
  • 17 Josan M
  • 19 Grady Diangana F
  • 30 Alvaro Padilla F
  • 24 Abiel Osorio F
Racing Santander
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Elche
6 Sút trúng mục tiêu 6
4 Sút chệch mục tiêu 5
13 Tổng cú sút 17
3 Sút bị chặn 6
9 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 8
16 Phạm lỗi 19
5 Phạt góc 10
3 Việt vị 1
40% Kiểm soát bóng 60%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
376 Tổng đường chuyền 546
302 Chuyền chính xác 474
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
1.50 Bàn thắng kỳ vọng 0.99
-1.03 Bàn thua ngăn chặn -1.03
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Racing Santander 23 cầu thủ

Julen Agirrezabala 13 · G
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
Cản phá
4
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
13
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alvaro Mantilla 2 · D Đội trưởng
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Manu Hernando 4 · D
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
19
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo González 16 · D
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
31
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jorge Salinas 17 · D
Số phút 94 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
22
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
5
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Martín 23 · M
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gustavo Puerta 8 · M
Số phút 94 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.7
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
5
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Andrés Martín 11 · M
Số phút 59 Điểm số 7.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.5
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Canales 20 · M
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
6.9
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
43
Chuyền chính xác
34
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iñigo Vicente 10 · M
Số phút 69 Điểm số 7.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
7.6
KT
1
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yassir Zabiri 21 · F
Số phút 69 Điểm số 10 BT 3 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
10
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
3
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matteo Prati 18 · M Dự bị
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
35
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
10
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Giorgi Guliashvili 7 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Asier Villalibre 12 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maguette Gueye 14 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Cản bóng
1
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Simon Eriksson 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Ramón 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Carlos Sánchez 30 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Martinez 36 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Díaz 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Íñigo Sáinz-Maza 6 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hugo Pérez 38 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Carlos Arana 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Elche 23 cầu thủ

Matías Dituro 1 · G
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.5
Cản phá
3
Chuyền bóng
34
Chuyền chính xác
24
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Buba Sangaré 2 · D
Số phút 84 Điểm số 6.9 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
35
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
4
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Affengruber 22 · D
Số phút 94 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7
Cú sút
1
Chuyền bóng
75
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
69
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Chust 23 · D
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
92
Chuyền chính xác
86
Tắc bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pedro Bigas 6 · D Đội trưởng
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
45
Chuyền chính xác
40
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Germán Valera 11 · D
Số phút 94 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
39
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Facundo Buonanotte 10 · M
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Gonzalo Villar 12 · M
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Aguado 8 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
23
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ali Houary 29 · M
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
15
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fernando Niño 14 · F
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
94
Điểm số
7.5
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tete Morente 20 · F Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ezequiel Ponce 9 · F Dự bị
Số phút 49 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
49
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Morcillo 47 · M Dự bị
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Cepeda 21 · F Dự bị
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.3
KT
1
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Josan 17 · M Dự bị
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
10
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alejandro Iturbe 43 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matia Barzić 26 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martim Neto 16 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Federico Redondo 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Grady Diangana 19 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alvaro Padilla 30 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Abiel Osorio 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN