Đội chủ nhà
Racing Santander
3 - 2 H1 3-0
Đội khách
Elche
Ngày 00:00 · 29/08
Sân đấu El Sardinero · Santander
Trọng tài Carlos Muniz Munoz, Spain
Trạng thái 90'
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu El Sardinero · Santander
Hiệp một H1 3-0
Trọng tài Carlos Muniz Munoz, Spain
Dự đoán
Double chance : Racing Santander or draw
Bảng xếp hạng · 2026
12
Racing Santander 2 trận 1 điểm
18
Elche 2 trận 1 điểm
Đối đầu gần đây
Y. Zabiri Normal Goal
Racing Santander
●
Y. Zabiri Normal Goal
Racing Santander
●
Y. Zabiri Normal Goal · Kiến tạo: I. Vicente
Racing Santander
●
F. Gonzalez Yellow Card
Racing Santander
■
A. Mantilla Yellow Card
Racing Santander
■
A. Houary Substitution 1 · Kiến tạo: E. Ponce
Elche
↔
M. Aguado Substitution 2 · Kiến tạo: Tete Morente
Elche
↔
A. Martin Substitution 1 · Kiến tạo: M. Prati
Racing Santander
↔
P. Bigas Substitution 3 · Kiến tạo: J. Morcillo
Elche
↔
F. Buonanotte Yellow Card
Elche
■
I. Vicente Substitution 2 · Kiến tạo: G. Guliashvili
Racing Santander
↔
Y. Zabiri Substitution 3 · Kiến tạo: A. Villalibre
Racing Santander
↔
F. Buonanotte Substitution 4 · Kiến tạo: L. Cepeda
Elche
↔
Buba Sangare Normal Goal · Kiến tạo: L. Cepeda
Elche
●
F. Nino Normal Goal · Kiến tạo: Tete Morente
Elche
●
Buba Sangare Substitution 5 · Kiến tạo: Josan
Elche
↔
S. Canales Substitution 4 · Kiến tạo: M. Gueye
Racing Santander
↔
Racing Santander
4-2-3-1 Huấn luyện viên Jose Lopez
Đội hình xuất phát
- 13
Julen Agirrezabala G
- 2
Alvaro Mantilla D
- 4
Manu Hernando D
- 16
Facundo González D
- 17
Jorge Salinas D
- 23
Iván Martín M
- 8
Gustavo Puerta M
- 11
Andrés Martín M
- 20
Sergio Canales M
- 10
Iñigo Vicente M
- 21
Yassir Zabiri F
Cầu thủ dự bị
- 18
Matteo Prati M
- 7
Giorgi Guliashvili F
- 12
Asier Villalibre F
- 1
Simon Eriksson G
- 5
Pablo Ramón D
- 30
Carlos Sánchez D
- 36
Sergio Martinez M
- 34
Diego Díaz M
- 14
Maguette Gueye M
- 6
Íñigo Sáinz-Maza M
- 38
Hugo Pérez F
- 9
Juan Carlos Arana F
Elche
5-4-1 Huấn luyện viên Martin Anselmi
Đội hình xuất phát
- 1
Matías Dituro G
- 2
Buba Sangaré D
- 22
David Affengruber D
- 23
Víctor Chust D
- 6
Pedro Bigas D
- 11
Germán Valera D
- 10
Facundo Buonanotte M
- 12
Gonzalo Villar M
- 8
Marc Aguado M
- 29
Ali Houary M
- 14
Fernando Niño F
Cầu thủ dự bị
- 20
Tete Morente F
- 9
Ezequiel Ponce F
- 47
Javi Morcillo M
- 21
Lucas Cepeda F
- 43
Alejandro Iturbe G
- 26
Matia Barzić D
- 16
Martim Neto M
- 5
Federico Redondo M
- 17
Josan M
- 19
Grady Diangana F
- 30
Alvaro Padilla F
- 24
Abiel Osorio F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
6 Sút trúng mục tiêu 6
4 Sút chệch mục tiêu 5
13 Tổng cú sút 17
3 Sút bị chặn 6
9 Sút trong vòng cấm 9
4 Sút ngoài vòng cấm 8
16 Phạm lỗi 19
5 Phạt góc 10
3 Việt vị 1
40% Kiểm soát bóng 60%
2 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
4 Thủ môn cản phá 3
376 Tổng đường chuyền 546
302 Chuyền chính xác 474
80% Tỷ lệ chuyền chính xác 87%
1.50 Bàn thắng kỳ vọng 0.99
-1.03 Bàn thua ngăn chặn -1.03
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Racing Santander 23 cầu thủ
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 25
- Tắc bóng
- 2
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 19
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 36
- Chuyền chính xác
- 31
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 22
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 5
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 42
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 38
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 62
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 53
- Tắc bóng
- 3
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 7.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 7.5
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 14
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 7
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 4
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 85 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 85
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền chính xác
- 34
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 7.6 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 7.6
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền quyết định
- 6
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 10 BT 3 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 10
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 3
- BT
- 3
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 5
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 35 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 35
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền chính xác
- 10
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 9
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Cản bóng
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Elche 23 cầu thủ
Số phút 94 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.5
- Cản phá
- 3
- Chuyền bóng
- 34
- Chuyền chính xác
- 24
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 84 Điểm số 6.9 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 84
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 35
- Chuyền chính xác
- 31
- Tắc bóng
- 4
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 75
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 69
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 2
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 92
- Chuyền chính xác
- 86
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 62 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 62
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 45
- Chuyền chính xác
- 40
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 43
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 39
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 69 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 69
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 2
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 27
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 20
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 54
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 46
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 11
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 4
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 25
- Chuyền chính xác
- 23
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 5.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 15
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 94 Điểm số 7.5 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 94
- Điểm số
- 7.5
- Cú sút
- 3
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 17
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 4
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 32
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 27
- Tắc bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 49 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 49
- Điểm số
- 6.6
- Chuyền bóng
- 5
- Chuyền chính xác
- 4
- Tranh chấp
- 6
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 32 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 32
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 25 Điểm số 6.3 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 25
- Điểm số
- 6.3
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 10 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 10
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 8
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 6
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






