Đội chủ nhà
Red Bull Salzburg
3 - 0 H1 0-0
Đội khách
Mjallby AIF
Ngày 00:00 · 28/08
Sân đấu Red Bull Arena · Salzburg
Trọng tài Irfan Peljto, Bosnia & Herzegovina
Trạng thái FT
Vòng đấu Play-offs
Ngày 28/08
Sân đấu Red Bull Arena · Salzburg
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Irfan Peljto, Bosnia & Herzegovina
Dự đoán
Combo Winner : Red Bull Salzburg and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2025
31
Red Bull Salzburg 8 trận 6 điểm
Đối đầu gần đây
Viktor Gustafson Yellow Card
Mjallby AIF
■
Villiam Granath Yellow Card
Mjallby AIF
■
Jacob Bergström Yellow Card
Mjallby AIF
■
M. Enggaard Substitution 1 · Kiến tạo: O. Lindberg
Mjallby AIF
↔
M. Nielsen Substitution 2 · Kiến tạo: M. Agnarsson
Mjallby AIF
↔
K. Konate Normal Goal
Red Bull Salzburg
●
K. Konate Normal Goal · Kiến tạo: E. Baidoo
Red Bull Salzburg
●
E. Baidoo Substitution 1 · Kiến tạo: U. Tohumcu
Red Bull Salzburg
↔
B. Mazurek Substitution 2 · Kiến tạo: S. Kitano
Red Bull Salzburg
↔
V. Zabransky Substitution 3 · Kiến tạo: J. Mellberg
Red Bull Salzburg
↔
K. Konate Substitution 4 · Kiến tạo: Y. Vertessen
Red Bull Salzburg
↔
V. Granath Substitution 3 · Kiến tạo: L. Svanberg
Mjallby AIF
↔
J. Kjaer Substitution 4 · Kiến tạo: V. Dalsgaard
Mjallby AIF
↔
J. Gustavsson Substitution 5 · Kiến tạo: R. Arrhenius
Mjallby AIF
↔
H. Tabakovic Normal Goal
Red Bull Salzburg
●
D. Redzic Substitution 5 · Kiến tạo: A. Camara
Red Bull Salzburg
↔
Red Bull Salzburg
4-2-3-1 Huấn luyện viên Danny Rohl
Đội hình xuất phát
- 52
C. Zawieschitzky G
- 18
N. Veratschnig D
- 44
K. Boma D
- 47
V. Zabransky D
- 31
D. Schmid D
- 32
A. Barry M
- 15
B. Mazurek M
- 23
D. Redzic M
- 19
K. Konate F
- 20
E. Baidoo F
- 9
H. Tabakovic F
Cầu thủ dự bị
- 1
C. Fruchtl G
- 41
N. Sarcevic G
- 22
S. Lainer D
- 21
T. Drexler D
- 39
L. Morgalla D
- 4
J. Mellberg D
- 14
M. Kjaergaard M
- 28
F. Matijasevic M
- 7
U. Tohumcu M
- 8
S. Kitano M
- 11
Y. Vertessen F
- 33
A. Camara
Mjallby AIF
3-4-3 Huấn luyện viên Karl Aksum
Đội hình xuất phát
- 13
R. Wallinder G
- 33
T. Miettinen D
- 4
A. Noren D
- 24
T. Pettersson D
- 10
J. Kjaer F
- 22
J. Gustavsson M
- 6
M. Enggaard M
- 7
V. Gustafson M
- 25
M. Nielsen D
- 18
J. Bergstrom F
- 14
V. Granath M
Cầu thủ dự bị
- 30
M. Ahlstrand G
- 3
M. Agnarsson M
- 2
L. Svanberg D
- 8
T. Helge M
- 39
R. Arrhenius M
- 27
L. Tidstrand D
- 19
I. Andersen
- 29
O. Lindberg
- 15
B. Bang-Kittilsen F
- 9
A. Youssef M
- 21
V. Dalsgaard M
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
7 Sút trúng mục tiêu 2
5 Sút chệch mục tiêu 1
Tổng cú sút
4 Sút bị chặn 0
Sút trong vòng cấm
Sút ngoài vòng cấm
5 Phạm lỗi 10
7 Phạt góc 0
0 Việt vị 1
69% Kiểm soát bóng 31%
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
Thủ môn cản phá
Tổng đường chuyền
Chuyền chính xác
Tỷ lệ chuyền chính xác
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Cả trận Hiệp một
1X2
1 1.2 X 5.75 2 10
AH
A -3.75 1.14
O/U
O 2.5 1.44 U 2.5 2.62
O/E
O 1.95 E 1.9
BTTS
Y 2 N 1.73
1X2
1 1.53 X 2.88 2 9
AH
H +0.25 1.1 A -0.25 3.1
O/U
O 1.5 2 U 1.5 1.73
O/E
O 2 E 1.8
Chưa có thống kê cầu thủ.






