Tenerife vs Sporting Gijon: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Nhì Tây Ban Nha Regular Season - 3 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Tenerife
0 - 1 H1 0-0
Đội khách Sporting Gijon
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Heliodoro Rodríguez López · Santa Cruz de Tenerife
Trọng tài Daniel Miranda Bolano, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Heliodoro Rodríguez López · Santa Cruz de Tenerife
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daniel Miranda Bolano, Spain

Dự đoán

Tenerife 35% Hòa 35% Sporting Gijon 30%

Combo Double chance : Tenerife or draw and -3.5 goals

Bảng xếp hạng · 2026

2 Tenerife 2 trận 6 điểm
6 Sporting Gijon 2 trận 4 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Tây Ban Nha Tenerife 0 - 1 Sporting Gijon
Hạng Nhì Tây Ban Nha Sporting Gijon 1 - 3 Tenerife
Hạng Nhì Tây Ban Nha Tenerife 1 - 1 Sporting Gijon
Hạng Nhì Tây Ban Nha Tenerife 1 - 2 Sporting Gijon
Hạng Nhì Tây Ban Nha Sporting Gijon 2 - 1 Tenerife
G. Rosas Goal Disallowed - handball Sporting Gijon
G. Rosas Yellow Card Sporting Gijon
B. Diocou Substitution 1 · Kiến tạo: N. Lopez Tenerife
N. Martin Yellow Card Sporting Gijon
P. Vazquez Yellow Card Sporting Gijon
N. Martin Substitution 1 · Kiến tạo: M. Loum Sporting Gijon
A. Cuenca Substitution 2 · Kiến tạo: D. Sanchez Sporting Gijon
K. de la Fuente Substitution 3 · Kiến tạo: A. Sarco Sporting Gijon
M. Loum Yellow Card Sporting Gijon
A. Dunabeitia Yellow Card Sporting Gijon
A. Sarco Normal Goal · Kiến tạo: N. Iosifov Sporting Gijon
N. Iosifov Substitution 4 · Kiến tạo: P. Garcia Sporting Gijon
Juanjo Sanchez Substitution 2 · Kiến tạo: A. Krdzalic Tenerife
N. Gil Substitution 3 · Kiến tạo: D. Fernandez Tenerife
C. Gelabert Pina Substitution 5 · Kiến tạo: I. Martinez Sporting Gijon
V. Moreno Substitution 4 · Kiến tạo: M. Pecar Tenerife
Enric Substitution 5 · Kiến tạo: J. de Miguel Tenerife
D. Rodriguez Yellow Card Tenerife

Tenerife

4-4-2

Huấn luyện viên Alvaro Cervera

Đội hình xuất phát

  • 1 Dani Martín G
  • 19 César Álvarez D
  • 12 Anthony Landázuri D
  • 4 José León D
  • 2 David Rodríguez Ramos D
  • 26 Baba M
  • 6 Juanjo Sánchez M
  • 16 Jesús Álvarez M
  • 10 Nacho Gil M
  • 18 Enric Gallego F
  • 8 Víctor Moreno F

Cầu thủ dự bị

  • 11 Noel Lopez F
  • 40 Gabriel De Vuyst G
  • 21 Marc Mateu D
  • 5 Jorge Moreno D
  • 3 Roko Jureškin D
  • 23 Anes Krdzalic M
  • 29 Dani Fernández M
  • 15 Fabricio Assis M
  • 20 Mauro Pittón M
  • 24 Iván Chapela F
  • 9 Jesús de Miguel F
  • 7 Martin Pečar M

Sporting Gijon

4-4-2

Huấn luyện viên Nicolas Larcamon

Đội hình xuất phát

  • 1 Rubén Yáñez G
  • 2 Guille Rosas D
  • 24 Aimar Duñabeitia D
  • 15 Pablo Vázquez D
  • 44 Andrés Cuenca D
  • 11 Konrad de la Fuente M
  • 14 Álex Corredera M
  • 6 Nacho Martín M
  • 20 Nikita Iosifov M
  • 10 César Gelabert F
  • 19 Juan Otero F

Cầu thủ dự bị

  • 5 Diego Sánchez D
  • 21 Mamadou Loum M
  • 16 Alejo Sarco F
  • 3 Pablo García D
  • 13 Egoitz Arana G
  • 4 Emanuel Gularte D
  • 23 Jorge Sáenz D
  • 26 Iker Martinez D
  • 35 Christian Ferreres M
  • 17 Antonio Casas F
  • 27 Enol Prendes F
Tenerife
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sporting Gijon
4 Sút trúng mục tiêu 1
6 Sút chệch mục tiêu 3
11 Tổng cú sút 5
1 Sút bị chặn 1
6 Sút trong vòng cấm 1
5 Sút ngoài vòng cấm 4
13 Phạm lỗi 13
4 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
50% Kiểm soát bóng 50%
0 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 4
393 Tổng đường chuyền 398
300 Chuyền chính xác 316
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Tenerife 23 cầu thủ

Dani Martín 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
23
Chuyền chính xác
16
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Álvarez 19 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Đánh chặn
3
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anthony Landázuri 12 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
43
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
José León 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Rodríguez Ramos 2 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
5
Đánh chặn
3
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
9
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Baba 26 · M
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
7
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juanjo Sánchez 6 · M
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
24
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús Álvarez 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
48
Chuyền chính xác
41
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nacho Gil 10 · M
Số phút 75 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enric Gallego 18 · F Đội trưởng
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
6.5
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
4
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Víctor Moreno 8 · F
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
82
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Noel Lopez 11 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.6
Cú sút
1
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Anes Krdzalic 23 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Dani Fernández 29 · M Dự bị
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesús de Miguel 9 · F Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Chuyền bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Martin Pečar 7 · M Dự bị
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
8
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel De Vuyst 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marc Mateu 21 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Moreno 5 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Roko Jureškin 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabricio Assis 15 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Pittón 20 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Chapela 24 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sporting Gijon 22 cầu thủ

Rubén Yáñez 1 · G Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Cản phá
4
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Guille Rosas 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
33
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Aimar Duñabeitia 24 · D
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.7
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
12
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Pablo Vázquez 15 · D
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Chuyền bóng
50
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Andrés Cuenca 44 · D
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
31
Chuyền chính xác
26
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Konrad de la Fuente 11 · M
Số phút 59 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álex Corredera 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
47
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
2
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nacho Martín 6 · M
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
52
Chuyền chính xác
45
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Nikita Iosifov 20 · M
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
71
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
César Gelabert 10 · F
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Otero 19 · F
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Chuyền bóng
14
Chuyền chính xác
8
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Sánchez 5 · D Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.3
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
4
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mamadou Loum 21 · M Dự bị
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
16
Đánh chặn
3
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Alejo Sarco 16 · F Dự bị
Số phút 31 Điểm số 7.6 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
7.6
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo García 3 · D Dự bị
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
19
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
4
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iker Martinez 26 · D Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Egoitz Arana 13 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emanuel Gularte 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jorge Sáenz 23 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Christian Ferreres 35 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Antonio Casas 17 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Enol Prendes 27 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN