Đội chủ nhà
Tenerife
0 - 1 H1 0-0
Đội khách
Sporting Gijon
Ngày 02:00 · 29/08
Sân đấu Heliodoro Rodríguez López · Santa Cruz de Tenerife
Trọng tài Daniel Miranda Bolano, Spain
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 3
Ngày 29/08
Sân đấu Heliodoro Rodríguez López · Santa Cruz de Tenerife
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài Daniel Miranda Bolano, Spain
Dự đoán
Combo Double chance : Tenerife or draw and -3.5 goals
Bảng xếp hạng · 2026
2
Tenerife 2 trận 6 điểm
6
Sporting Gijon 2 trận 4 điểm
Đối đầu gần đây
G. Rosas Goal Disallowed - handball
Sporting Gijon
•
G. Rosas Yellow Card
Sporting Gijon
■
B. Diocou Substitution 1 · Kiến tạo: N. Lopez
Tenerife
↔
N. Martin Yellow Card
Sporting Gijon
■
P. Vazquez Yellow Card
Sporting Gijon
■
N. Martin Substitution 1 · Kiến tạo: M. Loum
Sporting Gijon
↔
A. Cuenca Substitution 2 · Kiến tạo: D. Sanchez
Sporting Gijon
↔
K. de la Fuente Substitution 3 · Kiến tạo: A. Sarco
Sporting Gijon
↔
M. Loum Yellow Card
Sporting Gijon
■
A. Dunabeitia Yellow Card
Sporting Gijon
■
A. Sarco Normal Goal · Kiến tạo: N. Iosifov
Sporting Gijon
●
N. Iosifov Substitution 4 · Kiến tạo: P. Garcia
Sporting Gijon
↔
Juanjo Sanchez Substitution 2 · Kiến tạo: A. Krdzalic
Tenerife
↔
N. Gil Substitution 3 · Kiến tạo: D. Fernandez
Tenerife
↔
C. Gelabert Pina Substitution 5 · Kiến tạo: I. Martinez
Sporting Gijon
↔
V. Moreno Substitution 4 · Kiến tạo: M. Pecar
Tenerife
↔
Enric Substitution 5 · Kiến tạo: J. de Miguel
Tenerife
↔
D. Rodriguez Yellow Card
Tenerife
■
Tenerife
4-4-2 Huấn luyện viên Alvaro Cervera
Đội hình xuất phát
- 1
Dani Martín G
- 19
César Álvarez D
- 12
Anthony Landázuri D
- 4
José León D
- 2
David Rodríguez Ramos D
- 26
Baba M
- 6
Juanjo Sánchez M
- 16
Jesús Álvarez M
- 10
Nacho Gil M
- 18
Enric Gallego F
- 8
Víctor Moreno F
Cầu thủ dự bị
- 11
Noel Lopez F
- 40
Gabriel De Vuyst G
- 21
Marc Mateu D
- 5
Jorge Moreno D
- 3
Roko Jureškin D
- 23
Anes Krdzalic M
- 29
Dani Fernández M
- 15
Fabricio Assis M
- 20
Mauro Pittón M
- 24
Iván Chapela F
- 9
Jesús de Miguel F
- 7
Martin Pečar M
Sporting Gijon
4-4-2 Huấn luyện viên Nicolas Larcamon
Đội hình xuất phát
- 1
Rubén Yáñez G
- 2
Guille Rosas D
- 24
Aimar Duñabeitia D
- 15
Pablo Vázquez D
- 44
Andrés Cuenca D
- 11
Konrad de la Fuente M
- 14
Álex Corredera M
- 6
Nacho Martín M
- 20
Nikita Iosifov M
- 10
César Gelabert F
- 19
Juan Otero F
Cầu thủ dự bị
- 5
Diego Sánchez D
- 21
Mamadou Loum M
- 16
Alejo Sarco F
- 3
Pablo García D
- 13
Egoitz Arana G
- 4
Emanuel Gularte D
- 23
Jorge Sáenz D
- 26
Iker Martinez D
- 35
Christian Ferreres M
- 17
Antonio Casas F
- 27
Enol Prendes F
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
4 Sút trúng mục tiêu 1
6 Sút chệch mục tiêu 3
11 Tổng cú sút 5
1 Sút bị chặn 1
6 Sút trong vòng cấm 1
5 Sút ngoài vòng cấm 4
13 Phạm lỗi 13
4 Phạt góc 1
4 Việt vị 0
50% Kiểm soát bóng 50%
0 Thẻ vàng 5
Thẻ đỏ
0 Thủ môn cản phá 4
393 Tổng đường chuyền 398
300 Chuyền chính xác 316
76% Tỷ lệ chuyền chính xác 79%
Bàn thắng kỳ vọng
Bàn thua ngăn chặn
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.
Tenerife 23 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 23
- Chuyền chính xác
- 16
- Tranh chấp
- 2
- Tranh chấp thắng
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 33
- Tắc bóng
- 3
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 13
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 58
- Chuyền chính xác
- 43
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 36
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7
- Chuyền bóng
- 44
- Chuyền chính xác
- 32
- Tắc bóng
- 5
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 9
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.7
- Chuyền bóng
- 7
- Chuyền chính xác
- 4
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 6.9
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 24
- Chuyền chính xác
- 22
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 48
- Chuyền chính xác
- 41
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 10
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 75 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 75
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 20
- Chuyền quyết định
- 3
- Chuyền chính xác
- 16
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 8
- Rê bóng
- 5
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 6.5
- Cú sút
- 4
- Sút trúng mục tiêu
- 2
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 11
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 18
- Tranh chấp thắng
- 6
- Rê bóng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 82 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 82
- Điểm số
- 7.2
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- Chuyền bóng
- 26
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 18
- Tắc bóng
- 2
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 45 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 45
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 15
- Chuyền quyết định
- 2
- Chuyền chính xác
- 13
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 13
- Chuyền chính xác
- 12
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 15 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 15
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.3
- Cú sút
- 1
- Chuyền bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 8 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 8
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 3
- Chuyền chính xác
- 2
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Sporting Gijon 22 cầu thủ
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Cản phá
- 4
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 12
- Tranh chấp
- 1
- Tranh chấp thắng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 33
- Chuyền chính xác
- 29
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 1
- Rê bóng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.7 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.7
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 39
- Tắc bóng
- 4
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 16
- Tranh chấp thắng
- 12
- Lỗi được hưởng
- 3
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 7.2
- Chuyền bóng
- 50
- Chuyền chính xác
- 47
- Tắc bóng
- 1
- Cản bóng
- 1
- Đánh chặn
- 2
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 5
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.9
- Chuyền bóng
- 31
- Chuyền chính xác
- 26
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 5
- Rê bóng
- 1
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 5.9 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 5.9
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.2
- Chuyền bóng
- 47
- Chuyền chính xác
- 40
- Tắc bóng
- 2
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 12
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 59 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 59
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 52
- Chuyền chính xác
- 45
- Tranh chấp
- 8
- Tranh chấp thắng
- 2
- Rê bóng
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 71 Điểm số 6.9 BT — KT 1
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 71
- Điểm số
- 6.9
- KT
- 1
- Chuyền bóng
- 17
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 15
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 9
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 1
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 79 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 79
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 16
- Chuyền chính xác
- 13
- Tắc bóng
- 1
- Tranh chấp
- 7
- Tranh chấp thắng
- 3
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 90
- Điểm số
- 6.6
- Cú sút
- 3
- Chuyền bóng
- 14
- Chuyền chính xác
- 8
- Đánh chặn
- 1
- Tranh chấp
- 15
- Tranh chấp thắng
- 9
- Rê bóng
- 3
- Rê bóng thành công
- 3
- Lỗi được hưởng
- 2
- Lỗi đã phạm
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 7.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.3
- Chuyền bóng
- 10
- Chuyền chính xác
- 7
- Tắc bóng
- 3
- Tranh chấp
- 4
- Tranh chấp thắng
- 4
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 6.3 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 6.3
- Chuyền bóng
- 18
- Chuyền chính xác
- 16
- Đánh chặn
- 3
- Tranh chấp
- 3
- Tranh chấp thắng
- 1
- Lỗi đã phạm
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 31 Điểm số 7.6 BT 1 KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 31
- Điểm số
- 7.6
- Cú sút
- 1
- Sút trúng mục tiêu
- 1
- BT
- 1
- Chuyền bóng
- 11
- Chuyền quyết định
- 1
- Chuyền chính xác
- 8
- Tranh chấp
- 5
- Tranh chấp thắng
- 4
- Rê bóng
- 2
- Rê bóng thành công
- 2
- Lỗi được hưởng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 19 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 19
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 4
- Chuyền chính xác
- 3
- Tranh chấp
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút 11 Điểm số 6.5 BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Số phút
- 11
- Điểm số
- 6.5
- Chuyền bóng
- 2
- Chuyền chính xác
- 1
- Tranh chấp
- 1
- Rê bóng
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
Số phút — Điểm số — BT — KT —
Thống kê đầy đủ
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0






