Union Santa Fe vs Sarmiento Junin: Tỷ số trực tiếp

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
VĐQG Argentina Clausura - 7 · Mùa giải 2026 41'
Đội chủ nhà Union Santa Fe
1 - 0 H1 1-0
Đội khách Sarmiento Junin
Ngày 05:00 · 29/08
Sân đấu Estadio 15 de Abril · Santa Fe de la Vera Cruz
Trọng tài Pablo Echavarria, Argentina
Trạng thái 41'
Vòng đấu Clausura - 7
Ngày 29/08
Sân đấu Estadio 15 de Abril · Santa Fe de la Vera Cruz
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài Pablo Echavarria, Argentina

Dự đoán

Union Santa Fe 35% Hòa 35% Sarmiento Junin 30%

Double chance : Union Santa Fe or draw

Bảng xếp hạng · 2026

10 Union Santa Fe 6 trận 7 điểm
2 Sarmiento Junin 6 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Argentina Sarmiento Junin 1 - 3 Union Santa Fe
VĐQG Argentina Sarmiento Junin 1 - 0 Union Santa Fe
Cúp Liên đoàn Argentina Sarmiento Junin 1 - 2 Union Santa Fe
Cúp Liên đoàn Argentina Union Santa Fe 1 - 0 Sarmiento Junin
VĐQG Argentina Union Santa Fe 0 - 2 Sarmiento Junin
J. Contrera Yellow Card Sarmiento Junin
C. Tarragona Normal Goal · Kiến tạo: E. Giaccone Union Santa Fe
M. Luna Diale Substitution 1 · Kiến tạo: I. Malcorra Union Santa Fe

Union Santa Fe

4-3-1-2

Huấn luyện viên Leonardo Madelon

Đội hình xuất phát

  • 21 Matías Mansilla G
  • 15 Juan Pintado D
  • 2 Maizon Rodriguez D
  • 26 Juan Pablo Ludueña D
  • 18 Lucas Ayala D
  • 22 Brahian Cuello M
  • 8 Emilio Giaccone M
  • 5 Lucas Menossi M
  • 11 Mauro Luna M
  • 25 Cristian Tarragona F
  • 19 Marcelo Estigarribia F

Cầu thủ dự bị

  • 10 Ignacio Malcorra M
  • 40 Lucas Meuli G
  • 38 Valentín Cerrudo F
  • 32 Nazareno Fazzi D
  • 44 Tomás Fagioli D
  • 4 Matías Rocha D
  • 12 Bruno Pittón D
  • 34 Mateo Peresutti M
  • 46 Santiago Grella M
  • 29 Santino Vera M
  • 31 Misael Aguirre F
  • 43 Eric Ramírez F

Sarmiento Junin

4-4-2

Huấn luyện viên Facundo Sava

Đội hình xuất phát

  • 12 Thyago Ayala G
  • 8 Santiago Salle D
  • 44 Renzo Orihuela D
  • 2 Juan Manuel Insaurralde D
  • 3 Lucas Suárez D
  • 19 Julian Contrera M
  • 15 Cristian Zabala M
  • 16 Mauricio Martínez M
  • 21 Julián Mavilla M
  • 24 Jonathan Herrera F
  • 27 Junior Marabel F

Cầu thủ dự bị

  • 1 Iván Arboleda G
  • 20 Ulises Giménez D
  • 29 Thiago Santamaría D
  • 33 Gabriel Díaz D
  • 6 Gastón Arturia D
  • 77 Nicolás Pasquini D
  • 23 Elián Giménez M
  • 5 Manuel Garcia M
  • 22 Gastón González F
  • 17 Agustin Nadruz M
  • 7 Pablo Magnin F
  • 9 Diego Churin F
Union Santa Fe
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Sarmiento Junin
1 Sút trúng mục tiêu 1
2 Sút chệch mục tiêu 0
3 Tổng cú sút 2
0 Sút bị chặn 1
2 Sút trong vòng cấm 1
1 Sút ngoài vòng cấm 1
3 Phạm lỗi 3
0 Phạt góc 2
0 Việt vị 1
59% Kiểm soát bóng 41%
0 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
1 Thủ môn cản phá 0
160 Tổng đường chuyền 105
134 Chuyền chính xác 79
84% Tỷ lệ chuyền chính xác 75%
0.05 Bàn thắng kỳ vọng 0.06
-0.97 Bàn thua ngăn chặn -0.97
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Union Santa Fe 23 cầu thủ

Matías Mansilla 21 · G
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
Cản phá
1
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
9
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Pintado 15 · D
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Maizon Rodriguez 2 · D
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
25
Chuyền chính xác
21
Cản bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Pablo Ludueña 26 · D
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
20
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Ayala 18 · D
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brahian Cuello 22 · M
Số phút 34 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.7
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Emilio Giaccone 8 · M
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
KT
1
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Đánh chặn
2
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Menossi 5 · M
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Chuyền bóng
18
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauro Luna 11 · M
Số phút 23 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Cristian Tarragona 25 · F Đội trưởng
Số phút 34 Điểm số 7.7 BT 1 KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
7.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
6
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Marcelo Estigarribia 19 · F
Số phút 34 Điểm số 6.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Chuyền bóng
12
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ignacio Malcorra 10 · M Dự bị
Số phút 11 Điểm số 6.7 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Chuyền bóng
2
Chuyền chính xác
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Meuli 40 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Valentín Cerrudo 38 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nazareno Fazzi 32 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tomás Fagioli 44 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Matías Rocha 4 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bruno Pittón 12 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mateo Peresutti 34 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Grella 46 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santino Vera 29 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Misael Aguirre 31 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eric Ramírez 43 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Sarmiento Junin 23 cầu thủ

Thyago Ayala 12 · G
Số phút 34 Điểm số 5.9 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
5.9
Chuyền bóng
9
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Santiago Salle 8 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
6
Chuyền chính xác
5
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renzo Orihuela 44 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Juan Manuel Insaurralde 2 · D Đội trưởng
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
9
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Suárez 3 · D
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julian Contrera 19 · M
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Cristian Zabala 15 · M
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
11
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mauricio Martínez 16 · M
Số phút 34 Điểm số 6.6 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.6
Chuyền bóng
15
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Julián Mavilla 21 · M
Số phút 34 Điểm số 6.3 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.3
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
12
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Herrera 24 · F
Số phút 34 Điểm số 6.5 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.5
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Junior Marabel 27 · F
Số phút 34 Điểm số 6.2 BT KT
Thống kê đầy đủ
Số phút
34
Điểm số
6.2
Chuyền bóng
11
Chuyền chính xác
8
Tranh chấp
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Arboleda 1 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ulises Giménez 20 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thiago Santamaría 29 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriel Díaz 33 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón Arturia 6 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nicolás Pasquini 77 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elián Giménez 23 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Garcia 5 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gastón González 22 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Agustin Nadruz 17 · M Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pablo Magnin 7 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Diego Churin 9 · F Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN