Waalwijk vs Jong PSV U21: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Dữ liệu KQXS cập nhật tự động, liên tục theo từng kỳ quay.

Hôm nay Thứ 7, ngày 29/08/2026

u888vip.uk.com
Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Waalwijk
2 - 2 H1 2-1
Đội khách Jong PSV U21
Ngày 01:00 · 29/08
Sân đấu Mandemakers Stadion · Waalwijk
Trọng tài R. Sturm
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 29/08
Sân đấu Mandemakers Stadion · Waalwijk
Hiệp một H1 2-1
Trọng tài R. Sturm

Dự đoán

Waalwijk 10% Hòa 45% Jong PSV U21 45%

Double chance : draw or Jong PSV U21

Bảng xếp hạng · 2026

12 Waalwijk 0 trận 0 điểm
17 Jong PSV U21 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Waalwijk 2 - 2 Jong PSV U21
Hạng Nhì Hà Lan Waalwijk 4 - 1 Jong PSV U21
Hạng Nhì Hà Lan Jong PSV U21 3 - 1 Waalwijk
Hạng Nhì Hà Lan Jong PSV U21 2 - 1 Waalwijk
Hạng Nhì Hà Lan Waalwijk 3 - 5 Jong PSV U21
K. Varela Normal Goal Waalwijk
K. Varela Normal Goal · Kiến tạo: J. van de Haar Waalwijk
S. Sidibe Normal Goal · Kiến tạo: F. Kluit Jong PSV U21
K. Oteng-Mensah Substitution 1 · Kiến tạo: A. Jones Jong PSV U21
S. Dumbili Substitution 2 · Kiến tạo: M. Bahaty Jong PSV U21
A. Jones Normal Goal · Kiến tạo: J. Koller Jong PSV U21
J. van de Haar Substitution 1 · Kiến tạo: F. Stokkers Waalwijk
K. Varela Substitution 2 · Kiến tạo: A. Dkidak Waalwijk
R. Fage Substitution 3 · Kiến tạo: Y. van der Veen Waalwijk
M. Bahaty Yellow Card Jong PSV U21
J. Nap Substitution 4 · Kiến tạo: R. van Hedel Waalwijk
J. Koller Substitution 3 · Kiến tạo: B. Mulders Jong PSV U21
F. Kluit Substitution 4 · Kiến tạo: J. Beerens Jong PSV U21
J. de Wijs Yellow Card Waalwijk
J. de Wijs Substitution 5 · Kiến tạo: H. van Gemert Waalwijk
E. Bassey Substitution 5 · Kiến tạo: K. Penso Jong PSV U21

Waalwijk

4-4-2

Huấn luyện viên Sander Duits

Đội hình xuất phát

  • 1 Niek Schiks G
  • 33 Faissal Al Mazyani D
  • 4 Liam Van Gelderen D
  • 30 Jordy de Wijs D
  • 5 Juan Familia-Castillo D
  • 7 Ryan Fage M
  • 8 Jochem Nap M
  • 6 Loek Postma M
  • 20 Keyan Varela M
  • 9 Jesse van de Haar F
  • 10 Thijs van Leeuwen F

Cầu thủ dự bị

  • 24 Azzedine Dkidak D
  • 27 Finn Stokkers F
  • 11 Yoram van der Veen F
  • 18 Rein van Hedel M
  • 19 Haye Van Gemert F
  • 31 Luuk Vogels G
  • 16 Mark Spenkelink G
  • 42 Bart Kemmeren D
  • 3 Sven van der Plas D
  • 55 Nazjir Held D
  • 25 Navajo Bakboord D

Jong PSV U21

4-2-3-1

Huấn luyện viên Stijn Schaars

Đội hình xuất phát

  • 1 Khadim Ngom G
  • 2 Essien Bassey D
  • 3 Fabian Merién D
  • 4 Madi Monamay D
  • 5 Gino Verhulst D
  • 6 Souleymane Sidibe M
  • 8 Shuryjano Cornecion M
  • 7 Samuel Dumbili M
  • 10 Jim Koller M
  • 11 Fabio Kluit M
  • 9 Keziah Oteng Mensah F

Cầu thủ dự bị

  • 19 Austyn Jones F
  • 17 Manuel Bahaty F
  • 21 Boet Mulders M
  • 18 Jairo Beerens F
  • 22 Kyano Penso D
  • 16 Stijn Kuijsten G
  • 23 Eskil Moedt G
  • 15 Rivas Manuhutu D
  • 14 Brent Jonkers D
Waalwijk
Thống kê trận đấu 18 chỉ số
Jong PSV U21
9 Sút trúng mục tiêu 5
7 Sút chệch mục tiêu 9
16 Tổng cú sút 16
0 Sút bị chặn 2
11 Sút trong vòng cấm 10
5 Sút ngoài vòng cấm 6
8 Phạm lỗi 11
2 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
49% Kiểm soát bóng 51%
1 Thẻ vàng 1
Thẻ đỏ
3 Thủ môn cản phá 7
458 Tổng đường chuyền 472
372 Chuyền chính xác 378
81% Tỷ lệ chuyền chính xác 80%
1.15 Bàn thắng kỳ vọng 1.11
-0.33 Bàn thua ngăn chặn -0.33
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Waalwijk Jong PSV U21

1X2

1 1.67 X 4.1 2 4.5

AH

H +0.75 1.15 A -0.75 1.98

O/U

O 2.5 1.4 U 2.5 2.88

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.44 N 2.62

1X2

1 2.2 X 2.62 2 4.33

AH

H +0.75 1.13 A -0.75 1.45

O/U

O 1.5 2 U 1.5 1.73

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 21 0-1 21 1-0 12 0-2 29 1-1 8.5 2-0 12 0-3 51 1-2 15 2-1 9 3-0 15 0-4 101 1-3 29 2-2 11 3-1 12 4-0 26 0-5 251 1-4 51 2-3 29 3-2 17 4-1 21 5-0 41 1-5 151 2-4 51 3-3 29 4-2 29 5-1 41 6-0 81 2-5 126 3-4 67 4-3 51 5-2 51 6-1 67 7-0 201 3-5 151 4-4 81 5-3 81 6-2 81 7-1 151 5-4 151 6-3 151 7-2 201

Waalwijk 22 cầu thủ

Niek Schiks 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.3
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
53
Chuyền chính xác
41
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Faissal Al Mazyani 33 · D
Số phút 90 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
36
Chuyền chính xác
31
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Liam Van Gelderen 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.7
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jordy de Wijs 30 · D Đội trưởng
Số phút 87 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
7.2
KT
0
Chuyền bóng
61
Chuyền chính xác
54
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Juan Familia-Castillo 5 · D
Số phút 90 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7
Cú sút
1
KT
0
Chuyền bóng
56
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ryan Fage 7 · M
Số phút 64 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
4
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jochem Nap 8 · M
Số phút 73 Điểm số 7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
7
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Loek Postma 6 · M
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
5
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keyan Varela 20 · M
Số phút 63 Điểm số 8.9 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
8.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Chuyền bóng
16
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
7
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jesse van de Haar 9 · F
Số phút 63 Điểm số 6.5 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.5
KT
1
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Thijs van Leeuwen 10 · F
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Azzedine Dkidak 24 · D Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Finn Stokkers 27 · F Dự bị
Số phút 27 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.2
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Yoram van der Veen 11 · F Dự bị
Số phút 26 Điểm số 7.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
12
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rein van Hedel 18 · M Dự bị
Số phút 17 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
8
Chuyền chính xác
5
Đánh chặn
2
Tranh chấp
1
Rê bóng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haye Van Gemert 19 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
1
Chuyền chính xác
1
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luuk Vogels 31 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Mark Spenkelink 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bart Kemmeren 42 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sven van der Plas 3 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nazjir Held 55 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Navajo Bakboord 25 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Jong PSV U21 20 cầu thủ

Khadim Ngom 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.5
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
58
Chuyền chính xác
46
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Essien Bassey 2 · D
Số phút 89 Điểm số 6.3 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
6.3
KT
0
Chuyền bóng
42
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
4
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabian Merién 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
84
Chuyền chính xác
70
Tắc bóng
3
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Madi Monamay 4 · D Đội trưởng
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
KT
0
Chuyền bóng
69
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
60
Tắc bóng
7
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gino Verhulst 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
KT
0
Chuyền bóng
44
Chuyền chính xác
34
Tắc bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Souleymane Sidibe 6 · M
Số phút 90 Điểm số 8 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Đánh chặn
2
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Shuryjano Cornecion 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.6 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.6
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
KT
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Samuel Dumbili 7 · M
Số phút 45 Điểm số 6.2 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.2
KT
0
Chuyền bóng
13
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jim Koller 10 · M
Số phút 81 Điểm số 6.6 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.6
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
KT
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Fabio Kluit 11 · M
Số phút 81 Điểm số 6.9 BT KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
81
Điểm số
6.9
Cú sút
1
KT
1
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi được hưởng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Keziah Oteng Mensah 9 · F
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.9
KT
0
Chuyền bóng
3
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
2
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Austyn Jones 19 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 7.5 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.5
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
9
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Manuel Bahaty 17 · F Dự bị
Số phút 45 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.7
Cú sút
2
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Boet Mulders 21 · M Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.7 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.7
KT
0
Chuyền bóng
10
Chuyền chính xác
7
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jairo Beerens 18 · F Dự bị
Số phút 9 Điểm số 6.5 BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
9
Điểm số
6.5
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Tranh chấp
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyano Penso 22 · D Dự bị
Số phút 1 Điểm số BT KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
KT
0
Chuyền bóng
5
Chuyền chính xác
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Stijn Kuijsten 16 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Eskil Moedt 23 · G Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rivas Manuhutu 15 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brent Jonkers 14 · D Dự bị
Số phút Điểm số BT KT
Thống kê đầy đủ
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
VJ88VA88ONE88IWIN